Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Levski Sofia vs CSKA Sofia 1948 02/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ
Levski Sofia LEV

Phỏng đoán

CSKA Sofia 1948 CSK
Kết quả toàn thời gian 1X2
  • 63%
    1
  • 19%
    x
  • 18%
    2
  • Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


    #
    Bàn thắng

    Biểu mẫu hiện hành

    5 trận đấu gần đây nhất
    Levski Sofia LEV

    Số liệu thống kê H2H

    CSKA Sofia 1948 CSK
    • 80% 4thắng
    • 0rút thăm
    • 20% 1thắng
    • 11
    • Ghi bàn
    • 5
    • 2
    • Thẻ vàng
    • 3
    • 0
    • Thẻ đỏ
    • 1
    TTG 22/02/26 09:45
    CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Levski Sofia Levski Sofia
    1 3
    TTG 31/08/25 12:15
    Levski Sofia Levski Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
    2 1
    TTG 03/04/25 12:30
    Levski Sofia Levski Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
    2 0
    TTG 15/09/24 12:15
    CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Levski Sofia Levski Sofia
    2 4
    TTG 07/11/23 10:30
    CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Levski Sofia Levski Sofia
    1 0

    Resultados mais recentes: Levski Sofia

    Resultados mais recentes: CSKA Sofia 1948

    Levski Sofia LEV

    Bảng xếp hạng

    CSKA Sofia 1948 CSK
    # Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
    1 31 23 4 4 67:23 44 73
    2 31 19 5 7 52:32 20 62
    3 31 17 9 5 58:22 36 60
    4 31 16 8 7 44:26 18 56
    • Champions League Qualification
    • UEFA Europa League Qualification
    • Conference League Qualification
    • Qualification Playoffs
    # Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
    1 30 22 4 4 64:22 42 70
    2 30 17 9 4 57:20 37 60
    3 30 18 5 7 50:31 19 59
    4 30 16 8 6 43:23 20 56
    5 30 11 13 6 30:33 -3 46
    6 30 11 11 8 33:26 7 44
    7 30 12 8 10 33:27 6 44
    8 30 11 7 12 40:37 3 40
    9 30 10 9 11 36:33 3 39
    10 30 9 11 10 24:26 -2 38
    11 30 9 10 11 40:39 1 37
    12 30 5 12 13 25:50 -25 27
    13 30 7 5 18 23:43 -20 26
    14 30 7 5 18 25:58 -33 26
    15 30 4 11 15 19:44 -25 23
    16 30 3 8 19 15:45 -30 17
    • Championship round
    • Qualifying round
    • Relegation Round
    # Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
    1 31 12 11 8 34:26 8 47
    2 31 11 13 7 30:34 -4 46
    3 31 12 8 11 33:29 4 44
    4 31 12 7 12 42:37 5 43
    • Qualification Playoffs
    # Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
    1 31 10 10 11 37:34 3 40
    2 31 9 12 10 25:27 -2 39
    3 31 9 11 11 41:40 1 38
    4 31 7 6 18 26:59 -33 27
    5 31 5 12 14 26:52 -26 27
    6 31 7 5 19 23:44 -21 26
    7 31 5 11 15 21:45 -24 26
    8 31 4 8 19 16:45 -29 20
    • Relegation Playoffs
    • Relegation
    # Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
    1 15 13 1 1 38:9 29 40
    2 16 10 4 2 27:12 15 34
    3 16 9 5 2 29:11 18 32
    4 15 9 3 3 25:17 8 30
    # Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
    1 15 13 1 1 38:9 29 40
    2 15 10 4 1 26:9 17 34
    3 15 9 5 1 28:9 19 32
    4 15 9 3 3 25:17 8 30
    5 15 8 4 3 14:15 -1 28
    6 15 7 4 4 15:12 3 25
    7 15 7 3 5 18:18 0 24
    8 15 6 4 5 20:16 4 22
    9 15 5 6 4 12:10 2 21
    10 15 5 6 4 21:16 5 21
    11 15 5 6 4 15:14 1 21
    12 15 5 4 6 18:19 -1 19
    13 15 4 4 7 18:29 -11 16
    14 15 4 3 8 14:25 -11 15
    15 15 2 6 7 8:20 -12 12
    16 15 2 5 8 9:20 -11 11
    # Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
    1 16 8 4 4 14:16 -2 28
    2 16 7 4 5 15:14 1 25
    3 15 5 6 4 15:14 1 21
    4 15 5 4 6 18:19 -1 19
    # Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
    1 15 7 3 5 18:18 0 24
    2 16 6 5 5 21:17 4 23
    3 16 5 7 4 22:17 5 22
    4 15 5 6 4 12:10 2 21
    5 16 4 4 8 19:31 -12 16
    6 15 4 3 8 14:25 -11 15
    7 16 3 5 8 10:20 -10 14
    8 15 2 6 7 8:20 -12 12
    # Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
    1 16 10 3 3 29:14 15 33
    2 16 10 2 4 27:15 12 32
    3 15 8 4 3 29:11 18 28
    4 15 6 4 5 17:14 3 22
    # Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
    1 15 9 3 3 26:13 13 30
    2 15 9 2 4 25:14 11 29
    3 15 8 4 3 29:11 18 28
    4 15 6 5 4 18:12 6 23
    5 15 6 4 5 17:14 3 22
    6 15 6 3 6 22:18 4 21
    7 15 5 4 6 18:15 3 19
    8 15 3 9 3 16:18 -2 18
    9 15 4 5 6 16:17 -1 17
    10 15 4 5 6 12:16 -4 17
    11 15 4 4 7 19:23 -4 16
    12 15 3 2 10 11:33 -22 11
    13 15 2 5 8 11:24 -13 11
    14 15 1 8 6 7:21 -14 11
    15 15 1 3 11 6:25 -19 6
    16 15 0 2 13 5:25 -20 2
    # Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
    1 16 7 5 4 19:12 7 26
    2 16 7 3 6 24:18 6 24
    3 15 5 4 6 18:15 3 19
    4 15 3 9 3 16:18 -2 18
    # Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
    1 16 4 6 6 13:17 -4 18
    2 15 4 5 6 16:17 -1 17
    3 15 4 4 7 19:23 -4 16
    4 16 3 5 8 13:25 -12 14
    5 16 3 3 10 12:34 -22 12
    6 15 1 8 6 7:21 -14 11
    7 15 1 3 11 6:25 -19 6
    8 16 0 2 14 5:26 -21 2

    Nhà cái hàng đầu

    1 Thưởng
    Betus 2000 USD Thưởng
    2 Thưởng
    Stake.com 100 USD Thưởng
    3 Thưởng
    MyBookie 1000 USD Thưởng
    4 Thưởng
    Betonline 250 USD Thưởng
    5 Thưởng
    Xbet 200 USD Thưởng
    6 Thưởng
    BetAnything 500 USD Thưởng
    7 Thưởng
    SportsBetting 250 USD Thưởng

    Thông tin trận đấu

    Ngày tháng:
    2 Tháng Năm 2026, 12:00
    Sân vận động:
    Vivacom Arena Georgi Asparuhov, Sofia, Bulgaria
    Dung tích:
    25000