Odense vs Midtjylland 15/02/2026
-
15/02/26
10:00
|
Vòng 20
-
- 1 : 4
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
17
11
Ghi bàn
Thừa nhận
22
11
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.2
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 28
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 15
- 10
- Thẻ vàng
- 9
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Odense
Resultados mais recentes: Midtjylland
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 7 | 2 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 59:25 | 34 | 47 | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:31 | 4 | 37 | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 39:36 | 3 | 37 | |
| 5 | 24 | 12 | 1 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 31:23 | 8 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 7 | 9 | 39:48 | -9 | 31 | |
| 2 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:38 | -1 | 29 | |
| 3 | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:30 | -5 | 29 | |
| 4 | 24 | 8 | 3 | 13 | 32:53 | -21 | 27 | |
| 5 | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:46 | -18 | 23 | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | 28:47 | -19 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 34:15 | 19 | 25 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:20 | 4 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:25 | -3 | 18 | |
| 2 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 14 | |
| 3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:14 | 11 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:10 | 15 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:8 | 4 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:16 | -1 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 0 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:20 | 1 | 16 | |
| 2 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:23 | -6 | 13 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:27 | -10 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và FC Midtjylland khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và FC Midtjylland là 1-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 57-51 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 78 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 21 trận, có 17 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 133-89 nghiêng về phía FC Midtjylland.