Nagoya Grampus vs Sanfrecce Hiroshima 18/03/2026
Trận đấu tiếp theo Sanfrecce Hiroshima - Nagoya Grampus on 23/05/2026
-
18/03/26
06:00
|
Vòng 7
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Nagoya Grampus
- Vẽ
- Sanfrecce Hiroshima
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Nagoya Grampus trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sanfrecce Hiroshima trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
10
14
Ghi bàn
Thừa nhận
16
11
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 24
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 8
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Nagoya Grampus
Resultados mais recentes: Sanfrecce Hiroshima
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:4 | 11 | 22 | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:7 | 3 | 16 | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:11 | -1 | 13 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:8 | 3 | 11 | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:14 | -3 | 11 | |
| 7 | 8 | 3 | 0 | 5 | 12:12 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:13 | -2 | 8 | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:14 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:12 | -6 | 5 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:7 | 6 | 16 | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 1 | 11:11 | 0 | 14 | |
| 4 | 8 | 2 | 5 | 1 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:10 | 1 | 13 | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 0 | 11 | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:16 | -10 | 5 |
- Finals
- Placement matches
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:1 | 7 | 15 | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 10 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 1 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:7 | -2 | 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:7 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:12 | -4 | 5 | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 4 | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:14 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:3 | 1 | 3 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:4 | 4 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | -1 | 6 | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:7 | -3 | 6 | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | |
| 9 | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | |
| 10 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:11 | -6 | 5 |
| # | Tập đoàn East | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 3 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 2 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 3 | 7 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 12:10 | 2 | 6 | |
| 6 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 5 | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | -2 | 3 | |
| 9 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:12 | -7 | 2 | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 |
| # | Tập đoàn West | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 8 | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | -1 | 8 | |
| 3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | |
| 6 | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 1 | 6 | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | -4 | 0 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nagoya Grampus Eight và Sanfrecce Hiroshima khi Nagoya Grampus Eight chơi trên sân nhà là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nagoya Grampus Eight và Sanfrecce Hiroshima là 2-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Nagoya Grampus Eight chơi trên sân nhà, Nagoya Grampus Eight đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi Sanfrecce Hiroshima thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-33 nghiêng về phía Nagoya Grampus Eight.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, Nagoya Grampus Eight đã thắng 19 trận, có 13 trận hòa trong khi Sanfrecce Hiroshima thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 68-61 nghiêng về phía Sanfrecce Hiroshima.