MSK Zilina vs DAC 1904 21/03/2026
Trận đấu tiếp theo DAC 1904 - MSK Zilina on 25/04/2026
-
21/03/26
10:30
|
Vòng 3
-
- 3 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- MSK Zilina
- Vẽ
- DAC 1904
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy MSK Zilina trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Superliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi DAC 1904 không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga không thua
5 - Thắng
3 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
10
4
Ghi bàn
Thừa nhận
16
13
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 0.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 64.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 1.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 14
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 6
- 4
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: MSK Zilina
Resultados mais recentes: DAC 1904
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 52:32 | 20 | 52 | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 49:29 | 20 | 46 | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 42:24 | 18 | 46 | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 36:29 | 7 | 40 | |
| 5 | 25 | 11 | 3 | 11 | 47:34 | 13 | 36 | |
| 6 | 25 | 10 | 5 | 10 | 35:39 | -4 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 9 | 4 | 12 | 40:44 | -4 | 31 | |
| 2 | 25 | 9 | 3 | 13 | 23:41 | -18 | 30 | |
| 3 | 25 | 6 | 8 | 11 | 28:36 | -8 | 26 | |
| 4 | 25 | 6 | 8 | 11 | 26:41 | -15 | 26 | |
| 5 | 25 | 5 | 7 | 13 | 24:38 | -14 | 22 | |
| 6 | 25 | 4 | 10 | 11 | 23:38 | -15 | 22 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 25:16 | 9 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:11 | 13 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 12 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:20 | 0 | 14 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:21 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 6 | 3 | 9:13 | -4 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | -9 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:18 | -11 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 27:13 | 14 | 27 | |
| 2 | 13 | 9 | 0 | 4 | 27:17 | 10 | 27 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 22:13 | 9 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:24 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 2 | 5 | 24:21 | 3 | 20 | |
| 2 | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:14 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:20 | -8 | 14 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:18 | -3 | 13 | |
| 5 | 12 | 2 | 6 | 4 | 11:14 | -3 | 12 | |
| 6 | 12 | 2 | 5 | 5 | 14:23 | -9 | 11 |
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:8 | 11 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:16 | 4 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:16 | 5 | 16 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:19 | -8 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 5 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:21 | -7 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:12 | -4 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:22 | -7 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 11:22 | -11 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 25:15 | 10 | 25 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:11 | 9 | 22 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:17 | 4 | 21 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:16 | 6 | 19 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:15 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | 23:21 | 2 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 11:21 | -10 | 16 | |
| 2 | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:18 | -5 | 13 | |
| 4 | 13 | 2 | 5 | 6 | 9:15 | -6 | 11 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 16:23 | -7 | 11 | |
| 6 | 12 | 1 | 1 | 10 | 12:24 | -12 | 4 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MŠK Žilina và Dunajská Streda khi MŠK Žilina chơi trên sân nhà là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi MŠK Žilina chơi trên sân nhà, MŠK Žilina đã thắng 9 trận, có 13 trận hòa trong khi Dunajská Streda thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 50-31 nghiêng về phía MŠK Žilina.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, MŠK Žilina đã thắng 16 trận, có 20 trận hòa trong khi Dunajská Streda thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-76 nghiêng về phía MŠK Žilina.
Mùa trước Dunajská Streda thắng cả hai trận gặp MŠK Žilina (3-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)