Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Motherwell vs St. Mirren 01/11/2025

Last match St. Mirren - Motherwell on 21/02/2026

Motherwell MOT

Chi tiết trận đấu

St. Mirren MIR
Hiệp 1 0:2
Hiệp 2 1:2
86 King R.

Phỏng đoán

4 / 10của trận đấu cuối cùng Motherwell trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

2 / 7 của trận đấu cuối cùng in Cúp liên đoàn kết thúc trong một trận hòa

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

5 / 10của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

3 / 6 của trận đấu cuối cùng in Cúp liên đoàn kết thúc trong một trận hòa

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

3.42
Motherwell MOT

Chi tiết trận đấu

St. Mirren MIR
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

3 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 5

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+5

17

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

11

14

  • 1.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.4
  • 32.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 38.1'
  • 2.9
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 29
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Motherwell MOT

Số liệu thống kê H2H

St. Mirren MIR
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 6
  • 3
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 21/02/26 14:30
St. Mirren St. Mirren Motherwell Motherwell
0 5
TTG 03/01/26 10:00
Motherwell Motherwell St. Mirren St. Mirren
2 0
TTG 01/11/25 13:30
Motherwell Motherwell St. Mirren St. Mirren
1 4
TTG 09/08/25 10:00
St. Mirren St. Mirren Motherwell Motherwell
0 0
TTG 15/03/25 11:00
Motherwell Motherwell St. Mirren St. Mirren
2 2

Resultados mais recentes: Motherwell

Resultados mais recentes: St. Mirren

Motherwell MOT

Bảng xếp hạng

St. Mirren MIR
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 18:3 15 11
2 4 2 1 1 7:6 1 7
3 4 2 0 2 9:6 3 6
4 4 2 0 2 4:6 -2 6
5 4 0 0 4 0:17 -17 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 11:2 9 12
2 4 2 1 1 16:10 6 7
3 4 1 2 1 11:13 -2 6
4 4 1 0 3 4:4 0 3
5 4 0 1 3 6:19 -13 2
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 7:3 4 12
2 4 3 0 1 8:4 4 9
3 4 2 0 2 8:3 5 6
4 4 1 0 3 6:10 -4 3
5 4 0 0 4 2:11 -9 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 15:9 6 10
2 4 3 0 1 14:3 11 9
3 4 1 1 2 11:8 3 5
4 4 1 1 2 7:8 -1 5
5 4 0 1 3 6:25 -19 1
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 16:1 15 12
2 4 3 0 1 9:5 4 9
3 4 2 0 2 2:8 -6 6
4 4 1 0 3 3:7 -4 3
5 4 0 0 4 0:9 -9 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 15:2 13 12
2 4 2 0 2 13:9 4 6
3 4 2 0 2 9:8 1 6
4 4 2 0 2 11:12 -1 6
5 4 0 0 4 2:19 -17 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 13:7 6 11
2 4 3 0 1 10:5 5 9
3 4 1 2 1 14:16 -2 6
4 4 1 1 2 6:10 -4 4
5 4 0 0 4 4:9 -5 0
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 10:4 6 10
2 4 3 0 1 10:2 8 9
3 4 2 0 2 5:6 -1 6
4 4 1 1 2 8:10 -2 5
5 4 0 0 4 0:11 -11 0
  • Playoffs
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 7:1 6 6
2 2 2 0 0 7:1 6 6
3 2 2 0 0 4:1 3 6
4 2 1 1 0 3:4 -1 4
5 2 0 0 2 0:10 -10 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 4:0 4 6
2 2 1 1 0 8:6 2 5
3 2 1 0 1 9:3 6 3
4 2 1 0 1 4:1 3 3
5 2 0 1 1 6:7 -1 2
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:1 2 6
2 2 1 0 1 5:1 4 3
3 2 1 0 1 5:3 2 3
4 2 1 0 1 5:3 2 3
5 2 0 0 2 1:4 -3 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 10:3 7 6
2 2 2 0 0 7:0 7 6
3 2 1 1 0 11:3 8 5
4 2 1 0 1 2:2 0 3
5 2 0 1 1 4:11 -7 1
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:1 7 6
2 2 2 0 0 4:1 3 6
3 2 1 0 1 1:4 -3 3
4 2 0 0 2 0:5 -5 0
5 2 0 0 2 0:6 -6 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 11:1 10 6
2 2 1 0 1 7:5 2 3
3 2 1 0 1 2:1 1 3
4 2 0 0 2 3:9 -6 0
5 2 0 0 2 2:9 -7 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 6:0 6 6
2 2 2 0 0 5:1 4 6
3 2 0 2 0 12:12 0 3
4 2 1 0 1 1:1 0 3
5 2 0 0 2 3:6 -3 0
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:0 8 6
2 2 2 0 0 5:0 5 6
3 2 1 0 1 4:2 2 3
4 2 0 1 1 4:4 0 2
5 2 0 0 2 0:6 -6 0
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 11:2 9 5
2 2 1 0 1 4:2 2 3
3 2 0 0 2 2:5 -3 0
4 2 0 0 2 0:5 -5 0
5 2 0 0 2 0:7 -7 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 7:2 5 6
2 2 1 1 0 7:7 0 4
3 2 0 1 1 3:7 -4 1
4 2 0 0 2 0:3 -3 0
5 2 0 0 2 0:12 -12 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 4:2 2 6
2 2 2 0 0 3:1 2 6
3 2 1 0 1 3:2 1 3
4 2 0 0 2 1:7 -6 0
5 2 0 0 2 1:7 -6 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 5:6 -1 4
2 2 1 0 1 7:3 4 3
3 2 0 1 1 5:6 -1 2
4 2 0 0 2 0:5 -5 0
5 2 0 0 2 2:14 -12 0
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:0 8 6
2 2 1 0 1 5:4 1 3
3 2 1 0 1 3:2 1 3
4 2 1 0 1 1:4 -3 3
5 2 0 0 2 0:3 -3 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:3 5 6
2 2 2 0 0 4:1 3 6
3 2 1 0 1 6:4 2 3
4 2 1 0 1 7:7 0 3
5 2 0 0 2 0:10 -10 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 8:6 2 5
2 2 1 0 1 4:5 -1 3
3 2 1 0 1 2:4 -2 3
4 2 0 1 1 5:9 -4 1
5 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 5:4 1 4
2 2 1 0 1 2:2 0 3
3 2 1 0 1 4:6 -2 3
4 2 1 0 1 1:4 -3 3
5 2 0 0 2 0:5 -5 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Motherwell FC và St Mirren khi Motherwell FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Motherwell FC chơi trên sân nhà, Motherwell FC đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi St Mirren thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-36 nghiêng về phía Motherwell FC.

Trong 67 lần gặp nhau gần đây, Motherwell FC đã thắng 25 trận, có 25 trận hòa trong khi St Mirren thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 84-66 nghiêng về phía Motherwell FC.

St Mirren đã thua 3 trận liên tiếp.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
1 Tháng Mười Một 2025, 13:30