Malaysia vs Lào 14/10/2025
-
14/10/25
09:00
|
Vòng 4
-
- 5 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 of last matches in all competitions Malaysia played with a score of 0:0
2 / 2 of last matches in Cúp bóng đá châu Á AFC - Tứ kết played with a score of 0:0
4 / 9 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in all competitions Lào played with a score of 0:0
2 / 3 of last matches in Cúp bóng đá châu Á AFC - Tứ kết played with a score of 0:0
5 - Thắng
4 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
17
8
Ghi bàn
Thừa nhận
12
26
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.6
- 36'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 25
- Bàn thắng
- 38
Biểu mẫu hiện hành
- 20
- Ghi bàn
- 2
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Malaysia
Resultados mais recentes: Lào
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 11 | 14 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 10 | 14 | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:13 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:15 | -11 | 3 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:0 | 14 | 13 | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 18:1 | 17 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:16 | -12 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:22 | -19 | 3 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 4 | 14 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | -2 | 5 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 11 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:19 | -14 | 0 |
| # | Tập đoàn E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 19 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:11 | -3 | 12 | |
| 3 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | -9 | 2 |
| # | Tập đoàn F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:2 | 15 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:16 | -12 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:8 | -3 | 3 |
- Qualified
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 5 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:9 | -7 | 3 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 16:1 | 15 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 7 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | -3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 3 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 1 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 3 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:11 | -8 | 0 |
| # | Tập đoàn E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:2 | 8 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 5 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | -4 | 0 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | -6 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:0 | 7 | 7 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 2 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | -9 | 0 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:16 | -15 | 0 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:4 | 7 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 0 |
| # | Tập đoàn E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | -2 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 1 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Malaysia và Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào là 3-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Malaysia đã từng thắng 6 trận trong 9 trận đã đấu với Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Malaysia đã thắng 9 trận, có 0 trận hòa trong khi Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-5 nghiêng về phía Malaysia.
Malaysia đã thắng 4 trận liên tiếp.