KRC Genk vs NXT 10/03/2026
-
10/03/26
15:00
|
Vòng 29
-
- 0 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KRC Genk không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B không vẽ
7 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi NXT không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B không vẽ
2 - Thắng
1 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 7
Mục tiêu khác biệt
13
20
Ghi bàn
Thừa nhận
13
18
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 33
- Bàn thắng
- 31
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 4
- Thẻ vàng
- 6
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: KRC Genk
Resultados mais recentes: NXT
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 25 | 4 | 0 | 66:22 | 44 | 79 | |
| 2 | 29 | 19 | 4 | 6 | 54:31 | 23 | 61 | |
| 3 | 30 | 18 | 6 | 6 | 47:27 | 20 | 60 | |
| 4 | 29 | 14 | 8 | 7 | 55:41 | 14 | 50 | |
| 5 | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:38 | 2 | 48 | |
| 6 | 29 | 13 | 5 | 11 | 38:37 | 1 | 44 | |
| 7 | 29 | 11 | 10 | 8 | 39:31 | 8 | 43 | |
| 8 | 29 | 12 | 4 | 13 | 41:46 | -5 | 40 | |
| 9 | 29 | 10 | 9 | 10 | 44:41 | 3 | 39 | |
| 10 | 29 | 9 | 7 | 13 | 33:39 | -6 | 34 | |
| 11 | 29 | 8 | 9 | 12 | 45:47 | -2 | 33 | |
| 12 | 29 | 7 | 10 | 12 | 33:41 | -8 | 31 | |
| 13 | 29 | 8 | 7 | 14 | 29:41 | -12 | 30 | |
| 14 | 29 | 7 | 7 | 15 | 37:54 | -17 | 28 | |
| 15 | 29 | 6 | 10 | 13 | 40:48 | -8 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 32:54 | -22 | 18 | |
| 17 | 29 | 3 | 7 | 19 | 25:60 | -35 | 16 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 14 | 1 | 0 | 31:9 | 22 | 43 | |
| 2 | 14 | 12 | 1 | 1 | 32:13 | 19 | 37 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 23:14 | 9 | 28 | |
| 4 | 14 | 8 | 1 | 5 | 24:16 | 8 | 25 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:22 | -3 | 25 | |
| 6 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:17 | 9 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 6 | 3 | 20:13 | 7 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 15:13 | 2 | 22 | |
| 9 | 15 | 5 | 4 | 6 | 20:24 | -4 | 19 | |
| 10 | 15 | 4 | 7 | 4 | 27:24 | 3 | 19 | |
| 11 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 21:21 | 0 | 16 | |
| 13 | 14 | 4 | 2 | 8 | 18:25 | -7 | 14 | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 24:28 | -4 | 14 | |
| 15 | 14 | 2 | 7 | 5 | 17:21 | -4 | 13 | |
| 16 | 15 | 3 | 3 | 9 | 14:27 | -13 | 12 | |
| 17 | 15 | 0 | 2 | 13 | 7:35 | -28 | 2 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 35:13 | 22 | 36 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 24:13 | 11 | 32 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 29:24 | 5 | 26 | |
| 4 | 15 | 7 | 3 | 5 | 22:18 | 4 | 24 | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:16 | 5 | 23 | |
| 6 | 14 | 7 | 0 | 7 | 21:22 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 17:17 | 0 | 20 | |
| 8 | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:19 | 2 | 19 | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:18 | 1 | 19 | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 19 | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | 23:27 | -4 | 15 | |
| 13 | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:20 | -8 | 15 | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 18:25 | -7 | 14 | |
| 15 | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:29 | -10 | 14 | |
| 16 | 14 | 2 | 3 | 9 | 14:28 | -14 | 9 | |
| 17 | 15 | 1 | 3 | 11 | 18:27 | -9 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong KRC Genk và Club NXT là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Jong KRC Genk đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Club NXT thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-6 nghiêng về phía Club NXT.
Mùa trước Club NXT thắng cả hai trận gặp Jong KRC Genk (3-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Club NXT đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải hạng B.