Jeonbuk Hyundai Motors vs Seoul 30/11/2025
Trận đấu tiếp theo Seoul - Jeonbuk Hyundai Motors on 11/04/2026
-
30/11/25
02:30
|
Vòng 38
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10của trận đấu cuối cùng Jeonbuk Hyundai Motors trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải K-League 1 kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Seoul trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải K-League 1 kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
13
8
Ghi bàn
Thừa nhận
14
14
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 21
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 3
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Jeonbuk Hyundai Motors
Resultados mais recentes: Seoul
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 64:32 | 32 | 79 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 58:46 | 12 | 65 | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 59:45 | 14 | 61 | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | 41:46 | -5 | 56 | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | 37:41 | -4 | 52 | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | 50:52 | -2 | 49 |
- Champions League Elite
- Champions League 2
| # | Tập đoàn K-League 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 57:27 | 30 | 71 | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 53:37 | 16 | 55 | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 48:41 | 7 | 55 | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | 40:43 | -3 | 51 | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 43:42 | 1 | 45 | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | 32:36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 42:41 | 1 | 42 | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | 34:40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 39:43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | 48:53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | 35:47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | 41:62 | -21 | 27 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | 40:41 | -1 | 54 | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | 42:50 | -8 | 44 | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | 51:58 | -7 | 42 | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | 40:53 | -13 | 39 | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | 47:67 | -20 | 34 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 38:21 | 17 | 41 | |
| 2 | 19 | 10 | 5 | 4 | 26:20 | 6 | 35 | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 28:19 | 9 | 33 | |
| 4 | 19 | 9 | 4 | 6 | 21:22 | -1 | 31 | |
| 5 | 19 | 7 | 6 | 6 | 32:28 | 4 | 27 | |
| 6 | 19 | 6 | 9 | 4 | 18:20 | -2 | 27 |
| # | Tập đoàn K-League 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 5 | 2 | 31:16 | 15 | 35 | |
| 2 | 17 | 10 | 3 | 4 | 28:14 | 14 | 33 | |
| 3 | 17 | 9 | 2 | 6 | 21:22 | -1 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 20:18 | 2 | 28 | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 26:20 | 6 | 25 | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 25:21 | 4 | 25 | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 27:23 | 4 | 24 | |
| 8 | 17 | 5 | 8 | 4 | 17:20 | -3 | 23 | |
| 9 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:18 | 3 | 22 | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:21 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 18:20 | -2 | 19 | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | 21:24 | -3 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 8 | 4 | 7 | 29:22 | 7 | 28 | |
| 2 | 19 | 8 | 4 | 7 | 23:20 | 3 | 28 | |
| 3 | 19 | 7 | 5 | 7 | 27:25 | 2 | 26 | |
| 4 | 19 | 7 | 5 | 7 | 23:20 | 3 | 26 | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | 22:24 | -2 | 22 | |
| 6 | 18 | 5 | 6 | 7 | 24:26 | -2 | 21 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 26:11 | 15 | 38 | |
| 2 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32:26 | 6 | 30 | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:26 | 5 | 28 | |
| 4 | 19 | 7 | 4 | 8 | 20:24 | -4 | 25 | |
| 5 | 19 | 7 | 4 | 8 | 19:21 | -2 | 25 | |
| 6 | 19 | 5 | 7 | 7 | 18:24 | -6 | 22 |
| # | Tập đoàn K-League 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 26:11 | 15 | 36 | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 28:23 | 5 | 27 | |
| 3 | 17 | 6 | 5 | 6 | 16:20 | -4 | 23 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 19:21 | -2 | 22 | |
| 6 | 16 | 5 | 6 | 5 | 16:19 | -3 | 21 | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | 15:16 | -1 | 21 | |
| 8 | 17 | 4 | 6 | 7 | 18:25 | -7 | 18 | |
| 9 | 16 | 5 | 2 | 9 | 16:21 | -5 | 17 | |
| 10 | 17 | 3 | 4 | 10 | 23:32 | -9 | 13 | |
| 11 | 17 | 2 | 5 | 10 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 12 | 17 | 2 | 4 | 11 | 20:38 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 5 | 7 | 17:21 | -4 | 26 | |
| 2 | 19 | 6 | 3 | 10 | 20:25 | -5 | 21 | |
| 3 | 19 | 4 | 6 | 9 | 19:30 | -11 | 18 | |
| 4 | 20 | 4 | 5 | 11 | 18:29 | -11 | 17 | |
| 5 | 19 | 4 | 4 | 11 | 24:33 | -9 | 16 | |
| 6 | 20 | 2 | 7 | 11 | 23:41 | -18 | 13 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jeonbuk Hyundai Motors và FC Seoul khi Jeonbuk Hyundai Motors chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jeonbuk Hyundai Motors và FC Seoul là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi Jeonbuk Hyundai Motors chơi trên sân nhà, Jeonbuk Hyundai Motors đã thắng 16 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Seoul thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-34 nghiêng về phía Jeonbuk Hyundai Motors.
Trong 69 lần gặp nhau gần đây, Jeonbuk Hyundai Motors đã thắng 33 trận, có 21 trận hòa trong khi FC Seoul thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 104-75 nghiêng về phía Jeonbuk Hyundai Motors.