Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ireland U21 vs Andorra U21 09/09/2025

Last match Andorra U21 - Ireland U21 on 18/11/2025

Ireland U21 IRL

Chi tiết trận đấu

Andorra U21 AND
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:0

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ireland U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

34.00
Ireland U21 IRL

Chi tiết trận đấu

Andorra U21 AND
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

4 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

7 Diêm

Thắng - 0

Rút thăm - 0

Lỗ vốn - 7

Mục tiêu khác biệt

-1

12

13

Ghi bàn

Thừa nhận

-15

1

16

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.1
  • 1.3
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.3
  • 34.2'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 37.1'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.4
  • 25
  • Bàn thắng
  • 17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Ireland U21 IRL

Số liệu thống kê H2H

Andorra U21 AND
  • 75% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 25% 1thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 4
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 18/11/25 13:30
Andorra U21 Andorra U21 Ireland U21 Ireland U21
4 0
TTG 09/09/25 14:30
Ireland U21 Ireland U21 Andorra U21 Andorra U21
1 0
TTG 08/09/15 11:00
Andorra U21 Andorra U21 Ireland U21 Ireland U21
0 2
TTG 26/03/15 15:45
Ireland U21 Ireland U21 Andorra U21 Andorra U21
1 0

Resultados mais recentes: Ireland U21

Resultados mais recentes: Andorra U21

Ireland U21 IRL

Bảng xếp hạng

Andorra U21 AND
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 6 6 0 0 24:2 22 18
2 6 4 1 1 23:2 21 13
3 6 3 1 2 5:4 1 10
4 6 2 2 2 12:4 8 8
5 6 1 0 5 5:21 -16 3
6 6 0 0 6 0:36 -36 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 25:0 25 16
2 6 3 2 1 10:3 7 11
3 7 3 2 2 18:7 11 11
4 6 3 1 2 7:6 1 10
5 6 1 2 3 5:18 -13 5
6 7 0 0 7 1:32 -31 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 21:4 17 16
2 7 3 2 2 14:9 5 11
3 6 3 2 1 8:4 4 11
4 7 3 0 4 6:13 -7 9
5 6 1 1 4 7:14 -7 4
6 6 0 2 4 7:19 -12 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 14:1 13 16
2 7 5 1 1 15:10 5 16
3 6 2 2 2 6:10 -4 8
4 8 2 1 5 6:10 -4 7
5 7 1 2 4 8:13 -5 5
6 6 1 1 4 4:9 -5 4
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 22:2 20 21
2 7 6 0 1 21:5 16 18
3 7 3 1 3 11:13 -2 10
4 7 3 1 3 10:15 -5 10
5 7 1 0 6 5:17 -12 3
6 7 0 0 7 4:21 -17 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 6 6 0 0 21:2 19 18
2 6 5 0 1 20:4 16 15
3 6 2 1 3 5:10 -5 7
4 6 1 3 2 8:8 0 6
5 6 1 2 3 3:9 -6 5
6 6 0 0 6 0:24 -24 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 12:2 10 12
2 5 1 3 1 2:1 1 6
3 5 1 3 1 6:7 -1 6
4 5 1 2 2 7:8 -1 5
5 5 0 2 3 1:10 -9 2
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 5 3 2 0 7:3 4 11
2 4 3 1 0 8:1 7 10
3 5 1 2 2 8:6 2 5
4 4 0 3 1 5:7 -2 3
5 6 0 2 4 3:14 -11 2
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 5 3 1 1 11:2 9 10
2 5 2 1 2 5:6 -1 7
3 4 2 1 1 8:5 3 7
4 5 2 0 3 6:16 -10 6
5 5 1 1 3 6:7 -1 4
  • Qualified
  • Playoffs
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:1 11 9
2 3 2 1 0 9:0 9 7
3 3 1 1 1 2:2 0 4
4 3 1 0 2 8:4 4 3
5 3 0 0 3 0:16 -16 0
6 3 0 0 3 0:15 -15 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:0 7 7
2 4 2 1 1 13:2 11 7
3 2 2 0 0 8:0 8 6
4 2 2 0 0 5:1 4 6
5 3 0 2 1 4:8 -4 2
6 5 0 0 5 1:17 -16 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 3 2 0 1 9:5 4 6
3 3 1 2 0 2:1 1 5
4 3 1 0 2 3:10 -7 3
5 4 1 0 3 4:10 -6 3
6 3 0 2 1 3:5 -2 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 0 1 7:5 2 9
2 3 2 1 0 6:1 5 7
3 2 2 0 0 3:0 3 6
4 3 1 2 0 4:3 1 5
5 4 1 1 2 3:6 -3 4
6 4 1 0 3 6:9 -3 3
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 11:2 9 12
2 4 4 0 0 15:2 13 12
3 3 2 0 1 6:6 0 6
4 3 1 1 1 5:8 -3 4
5 4 1 0 3 3:7 -4 3
6 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:0 12 9
2 4 3 0 1 16:3 13 9
3 3 2 0 1 4:2 2 6
4 3 0 2 1 2:4 -2 2
5 2 0 1 1 1:2 -1 1
6 3 0 0 3 0:11 -11 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:2 6 6
2 3 1 1 1 4:5 -1 4
3 2 1 1 0 4:2 2 4
4 4 0 3 1 0:1 -1 3
5 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 4:1 3 7
2 2 2 0 0 5:0 5 6
3 2 0 2 0 4:4 0 2
4 3 0 1 2 2:7 -5 1
5 2 0 1 1 1:3 -2 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:0 3 6
2 4 1 1 2 6:5 1 4
3 3 1 0 2 4:13 -9 3
4 2 1 0 1 1:2 -1 3
5 1 0 1 0 1:1 0 1
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:1 11 9
2 3 2 0 1 14:2 12 6
3 3 2 0 1 3:2 1 6
4 3 1 2 0 4:0 4 5
5 3 1 0 2 5:5 0 3
6 3 0 0 3 0:21 -21 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 17:0 17 10
2 3 1 1 1 3:3 0 4
3 4 1 1 2 2:5 -3 4
4 3 1 1 1 5:5 0 4
5 3 1 0 2 1:10 -9 3
6 2 0 0 2 0:15 -15 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 12:2 10 7
2 3 2 0 1 6:3 3 6
3 4 2 0 2 3:3 0 6
4 4 1 2 1 5:4 1 5
5 2 0 1 1 3:4 -1 1
6 3 0 0 3 4:14 -10 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:1 10 10
2 3 2 1 0 8:5 3 7
3 3 1 0 2 2:7 -5 3
4 3 0 2 1 2:4 -2 2
5 2 0 0 2 1:3 -2 0
6 5 0 0 5 0:9 -9 0
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 11:0 11 9
2 3 2 0 1 6:3 3 6
3 4 2 0 2 5:7 -2 6
4 4 1 1 2 5:7 -2 4
5 3 0 0 3 2:10 -8 0
6 4 0 0 4 3:14 -11 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 2 2 0 0 4:1 3 6
3 3 1 1 1 6:4 2 4
4 4 1 1 2 2:7 -5 4
5 3 0 1 2 1:8 -7 1
6 3 0 0 3 0:13 -13 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 4:0 4 6
2 1 1 0 0 2:0 2 3
3 4 0 2 2 1:8 -7 2
4 2 0 2 0 2:2 0 2
5 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 3:1 2 4
2 2 1 1 0 3:2 1 4
3 3 1 0 2 4:2 2 3
4 2 0 2 0 4:4 0 2
5 3 0 1 2 1:7 -6 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 7:4 3 6
2 3 1 1 1 8:2 6 4
3 3 1 1 1 4:4 0 4
4 2 1 0 1 2:3 -1 3
5 1 0 0 1 0:2 -2 0

Sự kiện trận đấu

Ireland đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Angorra đã thua 12 trận liên tiếp.

Angorra đã không thể thắng trong 31 trận gần đây nhất.

Angorra đã thua 7 trận liên tiếp trên sân khách.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Chín 2025, 14:30