Indy Eleven vs Tampa Bay Rowdies 02/08/2025
-
02/08/25
19:00
|
Vòng 1
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Indy Eleven trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia USL, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Tampa Bay Rowdies trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia USL, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
16
14
Ghi bàn
Thừa nhận
14
11
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.1
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 30
- Bàn thắng
- 25
Biểu mẫu hiện hành
- 2
- Ghi bàn
- 11
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu










Resultados mais recentes: Indy Eleven










Resultados mais recentes: Tampa Bay Rowdies










# | Tập đoàn Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 14 | 6 | 1 | 42:17 | 25 | 48 | |
2 | 21 | 15 | 2 | 4 | 45:22 | 23 | 47 | |
3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 31:27 | 4 | 33 | |
4 | 21 | 9 | 4 | 8 | 32:33 | -1 | 31 | |
5 | 21 | 7 | 7 | 7 | 20:19 | 1 | 28 | |
6 | 21 | 7 | 7 | 7 | 24:24 | 0 | 28 | |
7 | 20 | 7 | 5 | 8 | 29:23 | 6 | 26 | |
8 | 20 | 6 | 5 | 9 | 32:37 | -5 | 23 | |
9 | 21 | 5 | 6 | 10 | 15:23 | -8 | 21 | |
10 | 21 | 4 | 8 | 9 | 24:33 | -9 | 20 | |
11 | 21 | 5 | 5 | 11 | 21:34 | -13 | 20 | |
12 | 20 | 5 | 3 | 12 | 22:31 | -9 | 18 |
# | Tập đoàn Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 12 | 6 | 3 | 37:23 | 14 | 42 | |
2 | 20 | 8 | 7 | 5 | 29:17 | 12 | 31 | |
3 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33:27 | 6 | 31 | |
4 | 20 | 8 | 5 | 7 | 25:26 | -1 | 29 | |
5 | 21 | 7 | 7 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
6 | 21 | 7 | 7 | 7 | 35:37 | -2 | 28 | |
7 | 19 | 8 | 3 | 8 | 26:28 | -2 | 27 | |
8 | 19 | 8 | 3 | 8 | 28:25 | 3 | 27 | |
9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 23:29 | -6 | 24 | |
10 | 20 | 6 | 6 | 8 | 25:29 | -4 | 24 | |
11 | 20 | 6 | 3 | 11 | 24:32 | -8 | 21 | |
12 | 21 | 5 | 5 | 11 | 17:39 | -22 | 20 |
- Playoffs
# | Tập đoàn Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:7 | 16 | 27 | |
2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 27:8 | 19 | 27 | |
3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 21 | |
4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:13 | 6 | 20 | |
5 | 10 | 6 | 2 | 2 | 20:14 | 6 | 20 | |
6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:8 | 9 | 18 | |
7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:7 | 4 | 15 | |
8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:20 | 0 | 15 | |
9 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:19 | -6 | 12 | |
10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | -2 | 11 | |
11 | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:15 | -6 | 10 | |
12 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:15 | -4 | 8 |
# | Tập đoàn Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 20:13 | 7 | 23 | |
2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 21:14 | 7 | 19 | |
3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 19 | |
4 | 11 | 4 | 6 | 1 | 18:9 | 9 | 18 | |
5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 24:15 | 9 | 18 | |
6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:14 | 2 | 17 | |
7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:13 | 2 | 16 | |
8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:9 | 3 | 14 | |
9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:15 | -4 | 14 | |
10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 12 | |
11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:7 | 1 | 11 | |
12 | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:13 | -6 | 8 |
# | Tập đoàn Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:10 | 9 | 21 | |
2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 4 | 20 | |
3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:17 | -4 | 13 | |
4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:13 | -2 | 13 | |
5 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
6 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:16 | -6 | 10 | |
7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 15:18 | -3 | 10 | |
8 | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:16 | -5 | 10 | |
9 | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | -5 | 8 | |
10 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 8 | |
11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:15 | -7 | 8 | |
12 | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:10 | -5 | 7 |
# | Tập đoàn Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:10 | 7 | 19 | |
2 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:23 | -6 | 16 | |
3 | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:13 | -3 | 13 | |
4 | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:8 | 3 | 13 | |
5 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:22 | -5 | 13 | |
6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 13 | |
7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:19 | -5 | 13 | |
8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:12 | -3 | 13 | |
9 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:17 | -8 | 9 | |
10 | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:11 | -4 | 8 | |
11 | 12 | 1 | 4 | 7 | 7:15 | -8 | 7 | |
12 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:24 | -18 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Indy Eleven và Tampa Bay Rowdies là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Indy Eleven chơi trên sân nhà, Indy Eleven đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Tampa Bay Rowdies thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Tampa Bay Rowdies.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Indy Eleven đã thắng 3 trận, có 10 trận hòa trong khi Tampa Bay Rowdies thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-20 nghiêng về phía Tampa Bay Rowdies.
Trận thắng gần đây nhất của Indy Eleven trước Tampa Bay Rowdies trên sân nhà là ở năm 2018.