Mariehamn vs AC Oulu 18/10/2025
Trận đấu tiếp theo AC Oulu - Mariehamn on 17/06/2026
-
18/10/25
10:00
|
Vòng 1
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mariehamn trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AC Oulu trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
16
22
Ghi bàn
Thừa nhận
12
17
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 2.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 23.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31.1'
- 3.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 38
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 3
- 4
- Thẻ vàng
- 5
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Mariehamn
Resultados mais recentes: AC Oulu
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 62:34 | 28 | 67 | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 60:33 | 27 | 61 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 68:45 | 23 | 60 | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 70:51 | 19 | 59 | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 74:52 | 22 | 49 | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | 47:65 | -18 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | 35:44 | -9 | 34 | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:53 | -19 | 32 | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | -5 | 31 | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | 30:50 | -20 | 17 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 26 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 20 | 45 | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 16 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 14 | 41 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | -31 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:21 | 15 | 37 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:23 | 11 | 34 | |
| 3 | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 17 | 33 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 33:18 | 15 | 31 | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 41:29 | 12 | 24 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:32 | -9 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | -3 | 19 | |
| 2 | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:26 | -7 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:28 | -11 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:27 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 0 | 10 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 6 | 6 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 13 | 27 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 9 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 16 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 11 | 21 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | -10 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | -12 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:13 | 13 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:18 | 10 | 28 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 37:33 | 4 | 28 | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:22 | 12 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 33:23 | 10 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | -9 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:23 | -2 | 12 | |
| 5 | 14 | 4 | 0 | 10 | 18:35 | -17 | 12 | |
| 6 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | -9 | 8 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 1 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 10 | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 7 | |
| 12 | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa IFK Mariehamn và AC Oulu khi IFK Mariehamn chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa IFK Mariehamn và AC Oulu là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi IFK Mariehamn chơi trên sân nhà, IFK Mariehamn đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi AC Oulu thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-14 nghiêng về phía IFK Mariehamn.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, IFK Mariehamn đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi AC Oulu thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-30 nghiêng về phía IFK Mariehamn.