Hvidovre vs Đội bóng đá AaB 09/11/2025
-
09/11/25
07:00
|
Vòng 16
-
- 2 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10của trận đấu cuối cùng Hvidovre trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
5 - Thắng
4 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
16
9
Ghi bàn
Thừa nhận
24
17
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.4
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 37.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22'
- 2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.1
- 25
- Bàn thắng
- 41
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
10
-
9
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 10
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hvidovre
Resultados mais recentes: Đội bóng đá AaB
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Hvidovre IF ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Hvidovre IF ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Aalborg BK ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Hvidovre IF đã bất bại 6 trận gần đây nhất.