Hellerup IK vs Akademisk 10/04/2026
Trận đấu tiếp theo Akademisk - Hellerup IK on 22/05/2026
-
10/04/26
13:00
|
Vòng 23
-
- 1 : 5
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Hellerup IK
- Vẽ
- Akademisk
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellerup IK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Akademisk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 - Thắng
0 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
12
20
Ghi bàn
Thừa nhận
25
7
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.5
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.7
- 28.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.1'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 32
- Bàn thắng
- 32
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 14
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hellerup IK
Resultados mais recentes: Akademisk
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 61:24 | 37 | 53 | |
| 2 | 24 | 14 | 3 | 7 | 36:26 | 10 | 45 | |
| 3 | 24 | 13 | 6 | 5 | 35:26 | 9 | 45 | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 33:23 | 10 | 39 | |
| 5 | 24 | 10 | 7 | 7 | 39:25 | 14 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 2 | 12 | 28:46 | -18 | 32 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 6 | 11 | 7 | 28:34 | -6 | 29 | |
| 2 | 24 | 9 | 6 | 9 | 24:28 | -4 | 27 | |
| 3 | 24 | 7 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 27 | |
| 4 | 24 | 4 | 11 | 9 | 23:30 | -7 | 23 | |
| 5 | 24 | 4 | 8 | 12 | 29:38 | -9 | 20 | |
| 6 | 24 | 3 | 4 | 17 | 19:48 | -29 | 13 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 32:9 | 23 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 0 | 3 | 19:11 | 8 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 28:11 | 17 | 22 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:12 | 3 | 20 | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:11 | 3 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:18 | 4 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:11 | 3 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | |
| 10 | 11 | 1 | 7 | 3 | 10:12 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:15 | -4 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:22 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 32:11 | 21 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 0 | 3 | 19:11 | 8 | 24 | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 29:12 | 17 | 23 | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:11 | 9 | 22 | |
| 5 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19:20 | -1 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:11 | 3 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 23 | |
| 2 | 12 | 6 | 2 | 4 | 23:18 | 5 | 20 | |
| 3 | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 4 | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:15 | -2 | 10 | |
| 5 | 12 | 1 | 7 | 4 | 10:14 | -4 | 10 | |
| 6 | 12 | 1 | 3 | 8 | 8:24 | -16 | 6 |
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:12 | 12 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:13 | 8 | 25 | |
| 3 | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 5 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:13 | -3 | 13 | |
| 7 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:22 | -6 | 10 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:22 | -13 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 1 | 8 | 11:23 | -12 | 7 | |
| 12 | 11 | 0 | 4 | 7 | 8:22 | -14 | 4 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 29:13 | 16 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 5 | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 6 | 12 | 3 | 1 | 8 | 9:26 | -17 | 10 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 3 | 6 | 3 | 15:21 | -6 | 15 | |
| 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 3 | 12 | 2 | 4 | 6 | 16:23 | -7 | 10 | |
| 4 | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:16 | -8 | 10 | |
| 5 | 12 | 1 | 4 | 7 | 10:22 | -12 | 7 | |
| 6 | 12 | 2 | 1 | 9 | 11:24 | -13 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hellerup IK và Akademisk Boldklub khi Hellerup IK chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hellerup IK và Akademisk Boldklub là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Hellerup IK chơi trên sân nhà, Hellerup IK đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi Akademisk Boldklub thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Akademisk Boldklub.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Hellerup IK đã thắng 7 trận, có 14 trận hòa trong khi Akademisk Boldklub thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-31 nghiêng về phía Akademisk Boldklub.