Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa 28/02/2026
-
28/02/26
12:00
|
Vòng 25
-
- :
- Hoãn lại
Phỏng đoán
8 / 10 of last matches Hapoel Tel Aviv in all competitions scored at least 1 goal
8 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal
3 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal
8 / 10 of last matches Maccabi Haifa in all competitions scored at least 1 goal
8 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal
6 - Thắng
3 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
16
8
Ghi bàn
Thừa nhận
18
9
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 0.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 38.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 24
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 8
- 6
- Thẻ vàng
- 10
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hapoel Tel Aviv
Resultados mais recentes: Maccabi Haifa
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 4 | 3 | 54:23 | 31 | 55 | |
| 2 | 24 | 15 | 6 | 3 | 56:27 | 29 | 51 | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 50:28 | 22 | 46 | |
| 4 | 24 | 14 | 5 | 5 | 44:26 | 18 | 45 | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 46:25 | 21 | 39 | |
| 6 | 24 | 9 | 8 | 7 | 40:35 | 5 | 35 | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | 42:53 | -11 | 31 | |
| 8 | 24 | 7 | 8 | 9 | 25:33 | -8 | 29 | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | 30:49 | -19 | 26 | |
| 10 | 24 | 6 | 6 | 12 | 34:42 | -8 | 24 | |
| 11 | 24 | 6 | 6 | 12 | 30:40 | -10 | 24 | |
| 12 | 24 | 5 | 8 | 11 | 30:47 | -17 | 23 | |
| 13 | 24 | 4 | 8 | 12 | 22:35 | -13 | 20 | |
| 14 | 24 | 3 | 2 | 19 | 17:57 | -40 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 0 | 1 | 25:9 | 16 | 33 | |
| 2 | 12 | 9 | 3 | 0 | 28:9 | 19 | 30 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:17 | 9 | 24 | |
| 4 | 12 | 6 | 5 | 1 | 18:10 | 8 | 23 | |
| 5 | 12 | 7 | 1 | 4 | 29:14 | 15 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:21 | -4 | 17 | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:16 | 1 | 16 | |
| 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:25 | -2 | 16 | |
| 9 | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:19 | -3 | 12 | |
| 11 | 12 | 2 | 4 | 6 | 18:23 | -5 | 10 | |
| 12 | 12 | 2 | 4 | 6 | 17:27 | -10 | 10 | |
| 13 | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:18 | -8 | 9 | |
| 14 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:30 | -21 | 5 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 38:17 | 21 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:14 | 12 | 25 | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:11 | 13 | 22 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 5 | 12 | 3 | 8 | 1 | 17:11 | 6 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 15 | |
| 7 | 12 | 5 | 0 | 7 | 19:28 | -9 | 15 | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | 19:17 | 2 | 14 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:17 | -5 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:20 | -7 | 13 | |
| 11 | 12 | 3 | 3 | 6 | 18:23 | -5 | 12 | |
| 12 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:17 | -5 | 11 | |
| 13 | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:28 | -15 | 9 | |
| 14 | 12 | 2 | 0 | 10 | 8:27 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv FC và Maccabi Haifa FC khi Hapoel Tel Aviv FC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv FC và Maccabi Haifa FC là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 22 lần gặp nhau gần đây nhất khi Hapoel Tel Aviv FC chơi trên sân nhà, Hapoel Tel Aviv FC đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi Maccabi Haifa FC thắng 10 trận.
Suốt 51 lần gặp nhau gần đây, Hapoel Tel Aviv FC đã thắng 11 trận, có 13 trận hòa trong khi Maccabi Haifa FC thắng 27 trận.