HamKam vs Bodo-Glimt 03/08/2025
-
03/08/25
08:30
|
Vòng 16
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số HamKam trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 - Thắng
4 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
14
12
Ghi bàn
Thừa nhận
28
7
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.8
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.7
- 35.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 2.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 26
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
13
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 13
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu










Resultados mais recentes: HamKam










Resultados mais recentes: Bodo-Glimt










# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 51:18 | 33 | 45 | |
2 | 20 | 14 | 3 | 3 | 49:27 | 22 | 45 | |
3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 35:28 | 7 | 37 | |
4 | 20 | 11 | 3 | 6 | 32:27 | 5 | 36 | |
5 | 20 | 9 | 3 | 8 | 34:32 | 2 | 30 | |
6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 25:23 | 2 | 30 | |
7 | 19 | 9 | 1 | 9 | 36:28 | 8 | 28 | |
8 | 20 | 7 | 6 | 7 | 31:24 | 7 | 27 | |
9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:22 | 3 | 27 | |
10 | 20 | 8 | 3 | 9 | 28:26 | 2 | 27 | |
11 | 20 | 6 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 25 | |
12 | 20 | 6 | 6 | 8 | 23:35 | -12 | 24 | |
13 | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:34 | -12 | 21 | |
14 | 20 | 5 | 5 | 10 | 25:35 | -10 | 20 | |
15 | 20 | 4 | 1 | 15 | 26:45 | -19 | 13 | |
16 | 20 | 1 | 3 | 16 | 12:51 | -39 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 27:9 | 18 | 24 | |
2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:13 | 13 | 23 | |
3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 27:9 | 18 | 22 | |
4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:12 | 7 | 20 | |
5 | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:12 | 6 | 20 | |
6 | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 10 | 19 | |
7 | 10 | 6 | 1 | 3 | 14:9 | 5 | 19 | |
8 | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:15 | 6 | 17 | |
9 | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:11 | 4 | 16 | |
10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:12 | 7 | 15 | |
11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:18 | -6 | 12 | |
13 | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 10 | |
14 | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:14 | 0 | 9 | |
15 | 10 | 2 | 0 | 8 | 10:22 | -12 | 6 | |
16 | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:25 | -19 | 5 |
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:9 | 15 | 23 | |
2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:14 | 9 | 22 | |
3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:18 | 0 | 17 | |
5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:16 | 1 | 16 | |
6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:19 | -7 | 14 | |
7 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:17 | -4 | 13 | |
8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:12 | 0 | 12 | |
9 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:15 | -2 | 11 | |
10 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:19 | -8 | 11 | |
11 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:16 | -6 | 9 | |
12 | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | -4 | 7 | |
13 | 10 | 2 | 1 | 7 | 16:23 | -7 | 7 | |
14 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:19 | -9 | 5 | |
15 | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:19 | -10 | 4 | |
16 | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:26 | -20 | 1 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hamarkameratene và Bodoe/Glimt khi Hamarkameratene chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hamarkameratene và Bodoe/Glimt là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Hamarkameratene chơi trên sân nhà, Hamarkameratene đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Bodoe/Glimt thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Bodoe/Glimt.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Hamarkameratene đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Bodoe/Glimt thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-20 nghiêng về phía Bodoe/Glimt.