Forge: Lò rèn vs FC Vancouver 04/10/2025
Trận đấu tiếp theo FC Vancouver - Forge: Lò rèn on 12/04/2026
-
04/10/25
16:30
|
Vòng 26
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FC Vancouver trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Canada kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
5 - Thắng
2 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
15
14
Ghi bàn
Thừa nhận
18
22
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.2
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.5'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4
- 29
- Bàn thắng
- 40
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 3
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Forge: Lò rèn
Resultados mais recentes: FC Vancouver
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 10 | 2 | 51:22 | 29 | 58 | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 54:28 | 26 | 56 | |
| 3 | 28 | 11 | 9 | 8 | 47:36 | 11 | 42 | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 41:34 | 7 | 39 | |
| 5 | 28 | 10 | 8 | 10 | 43:38 | 5 | 38 | |
| 6 | 28 | 7 | 5 | 16 | 35:62 | -27 | 26 | |
| 7 | 28 | 5 | 8 | 15 | 30:59 | -29 | 23 | |
| 8 | 28 | 4 | 9 | 15 | 35:57 | -22 | 21 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Preliminary round
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 5 | 0 | 29:9 | 20 | 32 | |
| 2 | 14 | 8 | 6 | 0 | 30:12 | 18 | 30 | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 29:15 | 14 | 27 | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 28:16 | 12 | 25 | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24:13 | 11 | 24 | |
| 6 | 14 | 4 | 4 | 6 | 20:26 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:24 | -8 | 16 | |
| 8 | 14 | 2 | 4 | 8 | 16:29 | -13 | 10 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 5 | 2 | 22:13 | 9 | 26 | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 24:16 | 8 | 26 | |
| 3 | 14 | 4 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 15 | |
| 4 | 14 | 3 | 6 | 5 | 18:21 | -3 | 15 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:22 | -7 | 13 | |
| 6 | 14 | 2 | 5 | 7 | 19:28 | -9 | 11 | |
| 7 | 14 | 3 | 1 | 10 | 19:38 | -19 | 10 | |
| 8 | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:33 | -23 | 7 |