METTA Đại học Latvia vs Riga FC 19/10/2025
-
19/10/25
08:00
|
Vòng 33
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số METTA Đại học Latvia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 - Thắng
1 - Rút thăm
7 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
15
24
Ghi bàn
Thừa nhận
34
6
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.4
- 2.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 23.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.5'
- 3.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4
- 39
- Bàn thắng
- 40
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
29
-
19
-
18
-
17
-
16
-
14
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 3
- Ghi bàn
- 12
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: METTA Đại học Latvia
Resultados mais recentes: Riga FC
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 7 | 2 | 85:26 | 59 | 88 | |
| 2 | 36 | 28 | 3 | 5 | 100:39 | 61 | 87 | |
| 3 | 36 | 18 | 7 | 11 | 59:55 | 4 | 61 | |
| 4 | 36 | 13 | 9 | 14 | 52:62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 13 | 6 | 17 | 44:49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 8 | 14 | 14 | 39:46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 9 | 9 | 18 | 39:63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 6 | 14 | 16 | 44:56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 8 | 8 | 20 | 33:64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 8 | 7 | 21 | 39:74 | -35 | 31 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 52:14 | 38 | 46 | |
| 2 | 18 | 12 | 4 | 2 | 42:13 | 29 | 40 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 33:22 | 11 | 33 | |
| 4 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:27 | 5 | 32 | |
| 5 | 18 | 9 | 1 | 8 | 26:20 | 6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 25:20 | 5 | 27 | |
| 7 | 18 | 6 | 5 | 7 | 25:31 | -6 | 23 | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 23:26 | -3 | 23 | |
| 9 | 18 | 4 | 8 | 6 | 24:27 | -3 | 20 | |
| 10 | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:32 | -12 | 19 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 3 | 0 | 43:13 | 30 | 48 | |
| 2 | 18 | 13 | 2 | 3 | 48:25 | 23 | 41 | |
| 3 | 18 | 9 | 1 | 8 | 26:33 | -7 | 28 | |
| 4 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18:29 | -11 | 17 | |
| 5 | 18 | 3 | 7 | 8 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 6 | 18 | 3 | 4 | 11 | 14:32 | -18 | 13 | |
| 7 | 18 | 2 | 6 | 10 | 20:29 | -9 | 12 | |
| 8 | 18 | 3 | 3 | 12 | 19:42 | -23 | 12 | |
| 9 | 18 | 1 | 8 | 9 | 14:26 | -12 | 11 | |
| 10 | 18 | 2 | 3 | 13 | 10:38 | -28 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Metta / LU và Riga FC khi FK Metta / LU chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Metta / LU và Riga FC là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi FK Metta / LU chơi trên sân nhà, FK Metta / LU đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Riga FC thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-10 nghiêng về phía Riga FC.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, FK Metta / LU đã thắng 1 trận, có 6 trận hòa trong khi Riga FC thắng 34 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-25 nghiêng về phía Riga FC.