Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Kukesi vs Apolonia Fier 04/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Kukesi KUK

Số liệu thống kê H2H

Apolonia Fier APF
  • 40% 2thắng
  • 0rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 9
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/11/25 07:30
Apolonia Fier Apolonia Fier Kukesi Kukesi
2 0
TTG 23/08/25 11:00
Kukesi Kukesi Apolonia Fier Apolonia Fier
2 1
TTG 27/03/25 09:00
Kukesi Kukesi Apolonia Fier Apolonia Fier
1 2
TTG 30/11/24 07:30
Apolonia Fier Apolonia Fier Kukesi Kukesi
2 3
TTG 11/09/24 10:00
Kukesi Kukesi Apolonia Fier Apolonia Fier
1 2

Resultados mais recentes: Kukesi

Resultados mais recentes: Apolonia Fier

Kukesi KUK

Bảng xếp hạng

Apolonia Fier APF
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 28 21 4 3 50:23 27 67
2 28 19 7 2 50:20 30 64
3 28 18 7 3 52:23 29 61
4 28 9 11 8 25:28 -3 38
5 28 10 6 12 37:43 -6 36
6 28 8 9 11 21:35 -14 33
7 28 8 8 12 27:34 -7 32
8 28 8 7 13 34:37 -3 31
9 28 6 8 14 25:34 -9 26
10 28 6 6 16 24:41 -17 24
11 28 4 10 14 23:38 -15 22
12 28 3 13 12 26:38 -12 22
  • Promotion
  • Promotion Playoff
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 14 11 3 0 29:12 17 36
2 14 11 2 1 28:12 16 35
3 14 9 3 2 25:7 18 30
4 15 8 4 3 27:21 6 28
5 15 7 5 3 17:13 4 26
6 14 6 4 4 12:10 2 22
7 15 5 6 4 12:12 0 21
8 14 5 5 4 21:16 5 20
9 13 5 3 5 16:17 -1 18
10 14 3 5 6 13:16 -3 14
11 13 3 4 6 10:15 -5 13
12 13 2 4 7 13:20 -7 10
# Đội TC T V Đ BT KD K
1 14 10 2 2 22:11 11 32
2 14 9 4 1 27:16 11 31
3 14 8 4 2 21:8 13 28
4 13 2 6 5 8:15 -7 12
5 13 3 3 7 9:23 -14 12
6 14 3 3 8 12:18 -6 12
7 15 1 9 5 13:18 -5 12
8 14 3 2 9 13:21 -8 11
9 14 2 4 8 15:24 -9 10
10 15 1 6 8 13:23 -10 9
11 13 2 2 9 10:22 -12 8
12 15 1 3 11 8:24 -16 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 09:00