Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Slovan Liberec vs AC Sparta Prague 17/08/2025

Trận đấu tiếp theo Slovan Liberec - AC Sparta Prague on 17/05/2026

Slovan Liberec SLO

Chi tiết trận đấu

AC Sparta Prague SPA

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AC Sparta Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

4.45
Slovan Liberec SLO

Chi tiết trận đấu

AC Sparta Prague SPA
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

1 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 8

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

+7

16

9

Ghi bàn

Thừa nhận

+14

24

10

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.4
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1
  • 35.9'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25.1'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.4
  • 25
  • Bàn thắng
  • 34

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Slovan Liberec SLO

Số liệu thống kê H2H

AC Sparta Prague SPA
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 8
  • 7
  • Thẻ vàng
  • 6
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/12/25 12:30
AC Sparta Prague AC Sparta Prague Slovan Liberec Slovan Liberec
2 2
TTG 17/08/25 14:00
Slovan Liberec Slovan Liberec AC Sparta Prague AC Sparta Prague
0 2
TTG 15/03/25 14:00
Slovan Liberec Slovan Liberec AC Sparta Prague AC Sparta Prague
1 0
TTG 19/10/24 13:00
AC Sparta Prague AC Sparta Prague Slovan Liberec Slovan Liberec
2 1
TTG 18/02/24 12:00
AC Sparta Prague AC Sparta Prague Slovan Liberec Slovan Liberec
2 1

Resultados mais recentes: Slovan Liberec

Resultados mais recentes: AC Sparta Prague

Slovan Liberec SLO

Bảng xếp hạng

AC Sparta Prague SPA
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
7 30 12 7 11 34:34 0 43
8 30 11 8 11 39:46 -7 41
9 30 12 3 15 43:51 -8 39
10 30 10 6 14 26:35 -9 36
11 30 8 11 11 44:52 -8 35
12 30 9 7 14 37:48 -11 34
13 30 6 11 13 29:38 -9 29
14 30 4 11 15 20:42 -22 23
15 30 5 8 17 26:45 -19 23
16 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Championship round
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 30 21 8 1 63:23 40 71
2 30 19 6 5 60:33 27 63
3 30 15 8 7 50:34 16 53
4 30 15 6 9 41:33 8 51
5 30 14 7 9 43:34 9 49
6 30 12 10 8 43:30 13 46
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 30 8 11 11 44:52 -8 35
2 30 9 7 14 37:48 -11 34
3 30 6 11 13 29:38 -9 29
4 30 5 8 17 26:45 -19 23
5 30 4 11 15 20:42 -22 23
6 30 5 7 18 25:45 -20 22
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 8 4 3 17:11 6 28
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
7 15 7 5 3 19:10 9 26
8 15 5 5 5 17:24 -7 20
9 15 5 4 6 23:24 -1 19
10 15 4 6 5 23:28 -5 18
11 15 5 3 7 12:16 -4 18
12 15 5 2 8 20:24 -4 17
13 15 4 3 8 17:21 -4 15
14 15 4 3 8 14:17 -3 15
15 15 4 2 9 16:22 -6 14
16 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 35:10 25 39
2 15 11 3 1 38:21 17 36
3 15 8 4 3 22:12 10 28
4 15 7 5 3 19:10 9 26
5 15 7 5 3 24:17 7 26
6 15 7 5 3 22:15 7 26
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 5 4 6 23:24 -1 19
2 15 4 6 5 23:28 -5 18
3 15 4 3 8 14:17 -3 15
4 15 4 3 8 17:21 -4 15
5 15 4 2 9 16:22 -6 14
6 15 3 5 7 12:20 -8 14
# Tập đoàn 1. Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 7 1 7 23:27 -4 22
6 15 6 3 6 22:22 0 21
7 15 6 3 6 21:22 -1 21
8 15 5 5 5 24:20 4 20
9 15 5 3 7 14:19 -5 18
10 15 4 5 6 21:24 -3 17
11 15 4 3 8 14:24 -10 15
12 15 4 3 8 17:23 -6 15
13 15 2 8 5 15:21 -6 14
14 15 1 6 8 8:22 -14 9
15 15 1 5 9 9:23 -14 8
16 15 1 5 9 9:24 -15 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 28:13 15 32
2 15 8 3 4 22:12 10 27
3 15 8 3 4 26:17 9 27
4 15 8 1 6 19:18 1 25
5 15 6 3 6 21:22 -1 21
6 15 5 5 5 24:20 4 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 4 5 6 21:24 -3 17
2 15 4 3 8 14:24 -10 15
3 15 2 8 5 15:21 -6 14
4 15 1 6 8 8:22 -14 9
5 15 1 5 9 9:23 -14 8
6 15 1 5 9 9:24 -15 8

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Slovan Liberec và Sparta Prague là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 26 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Slovan Liberec chơi trên sân nhà, FC Slovan Liberec đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi Sparta Prague thắng 9 trận.

Suốt 54 lần gặp nhau gần đây, FC Slovan Liberec đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Sparta Prague thắng 28 trận.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của FC Slovan Liberec) và 2-1 (sân của Sparta Prague).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Tám 2025, 14:00
Trọng tài:
Vsetecka Jan, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sân vận động:
U Nisy Stadium, Liberec, Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dung tích:
9900