Sion vs Basel 12/02/2026
Trận đấu tiếp theo Basel - Sion on 26/04/2026
-
12/02/26
14:30
|
Vòng 24
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
17
13
Ghi bàn
Thừa nhận
17
18
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 30
- Bàn thắng
- 35
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
15
-
15
-
15
-
12
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Sion
Resultados mais recentes: Basel
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 2 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 3 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 4 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 5 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 6 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 36 | 71 | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 24 | 59 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 8 | 53 | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 48:35 | 13 | 49 | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 5 | 47 | |
| 7 | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 3 | 39 | |
| 8 | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 0 | 39 | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | 47:54 | -7 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 39:19 | 20 | 35 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 16 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 3 | 17 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 4 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 11 | 27 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | -2 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | -8 | 19 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | -4 | 17 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sion và FC Basel 1893 khi FC Sion chơi trên sân nhà là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sion và FC Basel 1893 là 0-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây khi FC Sion chơi trên sân nhà, FC Sion đã thắng 7 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 22 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 61-43 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 79 lần gặp nhau gần đây, FC Sion đã thắng 8 trận, có 24 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 47 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 157-83 nghiêng về phía FC Basel 1893.