Esbjerg fB vs Đội bóng đá AaB 19/08/2025
Last match Đội bóng đá AaB - Esbjerg fB on 21/03/2026
-
19/08/25
13:00
|
Vòng 6
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng đá AaB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 5 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
18
17
Ghi bàn
Thừa nhận
18
12
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3
- 35
- Bàn thắng
- 30
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 4
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Esbjerg fB
Resultados mais recentes: Đội bóng đá AaB
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 54:28 | 26 | 48 | |
| 2 | 25 | 12 | 6 | 7 | 34:30 | 4 | 42 | |
| 3 | 25 | 10 | 10 | 5 | 36:27 | 9 | 40 | |
| 4 | 25 | 10 | 10 | 5 | 34:30 | 4 | 40 | |
| 5 | 25 | 10 | 7 | 8 | 28:24 | 4 | 37 | |
| 6 | 25 | 9 | 7 | 9 | 31:28 | 3 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 10 | 7 | 8 | 42:34 | 8 | 37 | |
| 2 | 25 | 8 | 7 | 10 | 30:32 | -2 | 31 | |
| 3 | 25 | 7 | 9 | 9 | 36:33 | 3 | 30 | |
| 4 | 25 | 8 | 5 | 12 | 32:42 | -10 | 29 | |
| 5 | 25 | 8 | 4 | 13 | 28:43 | -15 | 28 | |
| 6 | 25 | 2 | 6 | 17 | 23:57 | -34 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:12 | 16 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 16:10 | 6 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:17 | -1 | 18 | |
| 6 | 12 | 3 | 8 | 1 | 18:14 | 4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 3 | 3 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | 2 | 20 | |
| 3 | 12 | 5 | 4 | 3 | 23:13 | 10 | 19 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:16 | -5 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 1 | 9 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 26:16 | 10 | 21 | |
| 3 | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:7 | 5 | 19 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:15 | -1 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 5 | 12 | 2 | 3 | 7 | 16:28 | -12 | 9 | |
| 6 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:27 | -18 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Esbjerg FB và Aalborg BK khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà, Esbjerg FB đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Aalborg BK thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-40 nghiêng về phía Aalborg BK.
Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Esbjerg FB đã thắng 17 trận, có 18 trận hòa trong khi Aalborg BK thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-61 nghiêng về phía Aalborg BK.
Aalborg BK đã bất bại 4 trận gần đây nhất.