Đội bóng ES Setif vs Constantine 11/09/2025
Last match Constantine - Đội bóng ES Setif on 13/02/2026
-
11/09/25
12:45
|
Vòng 4
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng ES Setif trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Constantine trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 1
2 - Thắng
3 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
6
12
Ghi bàn
Thừa nhận
12
12
- 0.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 50'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 37.5'
- 1.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.4
- 18
- Bàn thắng
- 24
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 8
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Đội bóng ES Setif
Resultados mais recentes: Constantine
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 4 | 2 | 28:9 | 19 | 49 | |
| 2 | 23 | 12 | 4 | 7 | 27:23 | 4 | 40 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 29:23 | 6 | 39 | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 25:17 | 8 | 38 | |
| 5 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27:21 | 6 | 36 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 28:25 | 3 | 34 | |
| 7 | 20 | 8 | 8 | 4 | 25:17 | 8 | 32 | |
| 8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 24:21 | 3 | 31 | |
| 9 | 20 | 6 | 11 | 3 | 21:15 | 6 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | 25:27 | -2 | 28 | |
| 11 | 24 | 7 | 7 | 10 | 21:23 | -2 | 28 | |
| 12 | 23 | 7 | 6 | 10 | 23:28 | -5 | 27 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 22:28 | -6 | 26 | |
| 14 | 22 | 5 | 2 | 15 | 25:38 | -13 | 17 | |
| 15 | 24 | 4 | 5 | 15 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 16 | 24 | 2 | 8 | 14 | 13:31 | -18 | 14 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 15:5 | 10 | 28 | |
| 2 | 12 | 7 | 5 | 0 | 16:6 | 10 | 26 | |
| 3 | 11 | 8 | 2 | 1 | 15:8 | 7 | 26 | |
| 4 | 11 | 8 | 1 | 2 | 18:11 | 7 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 4 | 1 | 16:7 | 9 | 25 | |
| 6 | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:7 | 6 | 21 | |
| 7 | 11 | 5 | 5 | 1 | 18:11 | 7 | 20 | |
| 8 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 18 | |
| 9 | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:9 | 5 | 18 | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:11 | 4 | 18 | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:8 | 5 | 17 | |
| 12 | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:9 | 1 | 17 | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 16 | |
| 14 | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:8 | 3 | 15 | |
| 15 | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:14 | -2 | 13 | |
| 16 | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:14 | -5 | 10 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:4 | 9 | 21 | |
| 2 | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:12 | 2 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:12 | -3 | 15 | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:7 | 3 | 14 | |
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:6 | 4 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:15 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:12 | -2 | 13 | |
| 8 | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:11 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:19 | -7 | 11 | |
| 10 | 12 | 2 | 5 | 5 | 11:14 | -3 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:14 | -3 | 11 | |
| 12 | 12 | 1 | 3 | 8 | 10:21 | -11 | 6 | |
| 13 | 12 | 1 | 3 | 8 | 4:17 | -13 | 6 | |
| 14 | 11 | 1 | 1 | 9 | 13:24 | -11 | 4 | |
| 15 | 12 | 0 | 4 | 8 | 4:17 | -13 | 4 | |
| 16 | 12 | 0 | 1 | 11 | 3:16 | -13 | 1 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa ES Setif và CS Constantine khi ES Setif chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi ES Setif chơi trên sân nhà, ES Setif đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi CS Constantine thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-12 nghiêng về phía ES Setif.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, ES Setif đã thắng 13 trận, có 7 trận hòa trong khi CS Constantine thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-33 nghiêng về phía ES Setif.
Mùa trước CS Constantine thắng cả hai trận gặp ES Setif (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)