Eintracht Norderstedt 03 vs VfB Oldenburg 03/08/2025
Trận đấu tiếp theo VfB Oldenburg - Eintracht Norderstedt 03 on 16/11/2025
-
03/08/25
08:00
|
Vòng 2
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Eintracht Norderstedt 03 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng VfB Oldenburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia miền Bắc kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 - Thắng
4 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
22
12
Ghi bàn
Thừa nhận
17
21
- 2.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 26.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 3.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 34
- Bàn thắng
- 38
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 10
- 5
- Thẻ vàng
- 7
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu










Resultados mais recentes: Eintracht Norderstedt 03










Resultados mais recentes: VfB Oldenburg










# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 20:6 | 14 | 19 | |
2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 24:8 | 16 | 18 | |
3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:9 | 8 | 15 | |
4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 19:9 | 10 | 14 | |
5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:6 | 10 | 14 | |
6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:7 | 6 | 11 | |
7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | -1 | 10 | |
8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:8 | -1 | 10 | |
9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:16 | -4 | 9 | |
10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:15 | -2 | 8 | |
11 | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:14 | -2 | 7 | |
12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:11 | -3 | 7 | |
13 | 7 | 2 | 0 | 5 | 16:17 | -1 | 6 | |
14 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:14 | -5 | 6 | |
15 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 6 | |
16 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:13 | -10 | 4 | |
17 | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:21 | -16 | 3 | |
18 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:18 | -14 | 1 |
- Promotion
- Relegation
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 12 | |
2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:7 | 9 | 9 | |
3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 9 | |
4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:6 | 3 | 8 | |
5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | |
6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | |
7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
8 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 6 | |
9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 2 | 6 | |
10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 0 | 6 | |
12 | 3 | 0 | 3 | 0 | 5:5 | 0 | 3 | |
13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:8 | -1 | 3 | |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | -6 | 3 | |
15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | -6 | 1 | |
16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:10 | -9 | 1 | |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | -4 | 0 | |
18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | -4 | 0 |
# | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 7 | 9 | |
2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:5 | 6 | 9 | |
3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:4 | 5 | 8 | |
4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 5 | 7 | |
5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 1 | 7 | |
7 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 5 | |
8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 3 | |
9 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:9 | 0 | 3 | |
10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:9 | -4 | 3 | |
12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | -4 | 3 | |
13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:9 | -5 | 3 | |
14 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:17 | -12 | 3 | |
15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 1 | |
16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 | |
17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4:9 | -5 | 0 | |
18 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | -8 | 0 |
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Eintracht Norderstedt chơi trên sân nhà, Eintracht Norderstedt đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi VfB Oldenburg thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía VfB Oldenburg.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Eintracht Norderstedt đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi VfB Oldenburg thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-19 nghiêng về phía VfB Oldenburg.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Eintracht Norderstedt) và 2-0 (sân của VfB Oldenburg).
VfB Oldenburg đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.