Eastern Suburbs (Nữ) vs Mitchelton (Nữ) 08/04/2025
Last match Eastern Suburbs (Nữ) - Mitchelton (Nữ) on 22/08/2025
-
08/04/25
06:30
|
Vòng 5
-
- 6 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 trận đấu cuối cùng Eastern Suburbs (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải NPL Queensland, Nữ kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Mitchelton (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải NPL Queensland, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
24
15
Ghi bàn
Thừa nhận
15
20
- 2.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 23.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.7'
- 3.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.5
- 39
- Bàn thắng
- 35
Biểu mẫu hiện hành
- 18
- Ghi bàn
- 5
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Eastern Suburbs (Nữ)
Resultados mais recentes: Mitchelton (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 4 | 2 | 85:23 | 62 | 67 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 73:30 | 43 | 58 | |
| 3 | 27 | 18 | 3 | 6 | 60:24 | 36 | 57 | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 75:33 | 42 | 47 | |
| 5 | 27 | 12 | 4 | 11 | 39:47 | -8 | 40 | |
| 6 | 27 | 11 | 2 | 14 | 50:58 | -8 | 35 | |
| 7 | 27 | 9 | 4 | 14 | 42:46 | -4 | 31 | |
| 8 | 27 | 6 | 2 | 19 | 37:77 | -40 | 20 | |
| 9 | 26 | 5 | 5 | 16 | 35:81 | -46 | 20 | |
| 10 | 27 | 2 | 2 | 23 | 17:94 | -77 | 8 |
- Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 0 | 49:6 | 43 | 35 | |
| 2 | 13 | 11 | 2 | 0 | 45:12 | 33 | 35 | |
| 3 | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:12 | 19 | 32 | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 28:21 | 7 | 26 | |
| 5 | 13 | 7 | 3 | 3 | 31:13 | 18 | 24 | |
| 6 | 13 | 8 | 0 | 5 | 25:17 | 8 | 24 | |
| 7 | 13 | 6 | 0 | 7 | 25:21 | 4 | 18 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:32 | -11 | 14 | |
| 9 | 14 | 3 | 4 | 7 | 23:42 | -19 | 13 | |
| 10 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13:46 | -33 | 8 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 36:17 | 19 | 32 | |
| 2 | 13 | 8 | 1 | 4 | 29:12 | 17 | 25 | |
| 3 | 14 | 7 | 2 | 5 | 44:20 | 24 | 23 | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 28:18 | 10 | 23 | |
| 5 | 13 | 4 | 2 | 7 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 6 | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:25 | -8 | 13 | |
| 7 | 14 | 3 | 2 | 9 | 25:41 | -16 | 11 | |
| 8 | 12 | 2 | 1 | 9 | 12:39 | -27 | 7 | |
| 9 | 14 | 2 | 0 | 12 | 16:45 | -29 | 6 | |
| 10 | 13 | 0 | 0 | 13 | 4:48 | -44 | 0 |