Briton Ferry vs Haverfordwest County 06/02/2026
Last match Haverfordwest County - Briton Ferry on 28/03/2026
-
06/02/26
14:45
|
Vòng 2
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Briton Ferry trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Cymru Premier kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Haverfordwest County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Cymru Premier kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cymru Premier
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
17
16
Ghi bàn
Thừa nhận
14
13
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 33.3'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.7
- 33
- Bàn thắng
- 27
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 11
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Briton Ferry
Resultados mais recentes: Haverfordwest County
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 2 | 4 | 78:24 | 54 | 74 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 59:35 | 24 | 57 | |
| 3 | 30 | 12 | 8 | 10 | 40:34 | 6 | 44 | |
| 4 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41:32 | 9 | 43 | |
| 5 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:45 | -6 | 41 | |
| 6 | 30 | 10 | 9 | 11 | 52:47 | 5 | 39 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 2 | 3 | 59:19 | 40 | 53 | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 48:25 | 23 | 47 | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36:31 | 5 | 38 | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 44:32 | 12 | 34 | |
| 5 | 22 | 7 | 9 | 6 | 33:25 | 8 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:25 | 4 | 30 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 33:36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30:39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19:30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 5 | 6 | 11 | 34:48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 2 | 2 | 18 | 12:59 | -47 | 8 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:43 | -2 | 42 | |
| 2 | 30 | 10 | 9 | 11 | 41:45 | -4 | 39 | |
| 3 | 30 | 8 | 13 | 9 | 40:46 | -6 | 37 | |
| 4 | 30 | 8 | 10 | 12 | 46:56 | -10 | 34 | |
| 5 | 30 | 7 | 8 | 15 | 27:43 | -16 | 29 | |
| 6 | 30 | 3 | 4 | 23 | 17:71 | -54 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 0 | 3 | 44:14 | 30 | 36 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 33:21 | 12 | 28 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:10 | 13 | 26 | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 26:22 | 4 | 23 | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:12 | 4 | 21 | |
| 6 | 15 | 5 | 3 | 7 | 28:28 | 0 | 18 |
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 35:11 | 24 | 27 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:16 | 12 | 23 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:10 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:8 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:16 | 2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:18 | 5 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:17 | 2 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:21 | -6 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:13 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 17:24 | -7 | 11 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:19 | -9 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:23 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 2 | 6 | 25:20 | 5 | 23 | |
| 2 | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:27 | -9 | 17 | |
| 3 | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:18 | -5 | 16 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:23 | -8 | 16 | |
| 5 | 15 | 3 | 5 | 7 | 20:28 | -8 | 14 | |
| 6 | 15 | 1 | 2 | 12 | 7:30 | -23 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 34:10 | 24 | 38 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 26:14 | 12 | 29 | |
| 3 | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:19 | 5 | 21 | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:12 | 2 | 21 | |
| 5 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:33 | -10 | 20 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:22 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:8 | 16 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:9 | 11 | 24 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:21 | 0 | 20 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:14 | 7 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 22:21 | 1 | 16 | |
| 6 | 11 | 3 | 6 | 2 | 18:15 | 3 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:9 | 2 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 4 | 0 | 7 | 11:17 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 17:24 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:22 | -11 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 0 | 10 | 6:36 | -30 | 3 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 5 | 4 | 26:22 | 4 | 23 | |
| 2 | 15 | 4 | 8 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 3 | 15 | 5 | 5 | 5 | 26:28 | -2 | 20 | |
| 4 | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:23 | -7 | 19 | |
| 5 | 15 | 4 | 1 | 10 | 14:25 | -11 | 13 | |
| 6 | 15 | 2 | 2 | 11 | 10:41 | -31 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Briton Ferry và Haverfordwest County AFC là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Briton Ferry chơi trên sân nhà, Briton Ferry đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Haverfordwest County AFC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Haverfordwest County AFC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Briton Ferry đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Haverfordwest County AFC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-16 nghiêng về phía Haverfordwest County AFC.
Trận thắng gần đây nhất của Briton Ferry trước Haverfordwest County AFC trên sân nhà là ở năm 2015.