Đại bàng Toyama vs Utsunomiya Brex 12/04/2026
- 12/04/26 01:05
-
- 85 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
22
23
21
85
21
25
22
21
89
Quý 1
19
:
21
2
4 - 8
Utsunomiya Brex
2
4 - 12
Utsunomiya Brex
2
4 - 13
Utsunomiya Brex
2
4 - 16
Utsunomiya Brex
2
6 - 16
Đại bàng Toyama
2
10 - 18
Utsunomiya Brex
2
13 - 21
Utsunomiya Brex
2
16 - 21
Đại bàng Toyama
2
19 - 21
Đại bàng Toyama
Quý 2
22
:
25
2
21 - 24
Utsunomiya Brex
2
23 - 24
Đại bàng Toyama
2
23 - 29
Utsunomiya Brex
2
25 - 32
Utsunomiya Brex
2
27 - 34
Utsunomiya Brex
2
29 - 34
Đại bàng Toyama
2
29 - 37
Utsunomiya Brex
2
31 - 37
Đại bàng Toyama
2
32 - 37
Đại bàng Toyama
2
32 - 41
Utsunomiya Brex
2
34 - 41
Đại bàng Toyama
2
36 - 41
Đại bàng Toyama
2
38 - 44
Utsunomiya Brex
2
41 - 44
Đại bàng Toyama
2
41 - 45
Utsunomiya Brex
2
41 - 46
Utsunomiya Brex
Quý 3
23
:
22
2
41 - 49
Utsunomiya Brex
2
41 - 51
Utsunomiya Brex
2
43 - 51
Đại bàng Toyama
2
45 - 58
Utsunomiya Brex
2
50 - 58
Đại bàng Toyama
2
54 - 63
Utsunomiya Brex
2
56 - 63
Đại bàng Toyama
2
56 - 64
Utsunomiya Brex
2
59 - 64
Đại bàng Toyama
2
59 - 65
Utsunomiya Brex
2
64 - 68
Utsunomiya Brex
Quý 4
21
:
21
2
67 - 68
Đại bàng Toyama
2
70 - 68
Đại bàng Toyama
2
70 - 70
Utsunomiya Brex
2
72 - 70
Đại bàng Toyama
2
72 - 72
Utsunomiya Brex
2
72 - 74
Utsunomiya Brex
2
74 - 74
Đại bàng Toyama
2
74 - 77
Utsunomiya Brex
2
78 - 78
Utsunomiya Brex
2
78 - 81
Utsunomiya Brex
2
80 - 81
Đại bàng Toyama
2
80 - 84
Utsunomiya Brex
2
85 - 87
Utsunomiya Brex
2
85 - 89
Utsunomiya Brex
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đại bàng Toyama
- Utsunomiya Brex
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Utsunomiya Brex trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
9 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 151
- GP
- 151
- 67
- SP
- 84
Đối đầu
TTG
12/04/26
01:05
Đại bàng Toyama
Utsunomiya Brex
- 19
- 22
- 23
- 21
- 21
- 25
- 22
- 21
TTG
11/04/26
02:05
Đại bàng Toyama
Utsunomiya Brex
- 16
- 16
- 19
- 15
- 30
- 16
- 17
- 22
TTG
11/11/23
23:05
Đại bàng Toyama
Utsunomiya Brex
- 15
- 8
- 12
- 16
- 23
- 6
- 27
- 24
TTG
11/11/23
03:35
Đại bàng Toyama
Utsunomiya Brex
- 14
- 17
- 15
- 14
- 26
- 18
- 24
- 17
TTG
10/12/22
23:05
Đại bàng Toyama
Utsunomiya Brex
- 22
- 21
- 16
- 17
- 28
- 21
- 15
- 18
| # | Hình thức B1 League 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 41 | 11 | 4743:4133 | |
| 2 | 52 | 39 | 13 | 4349:3815 | |
| 3 | 52 | 39 | 13 | 4482:4183 | |
| 4 | 52 | 37 | 15 | 4243:3861 | |
| 5 | 52 | 36 | 16 | 4303:3793 | |
| 6 | 52 | 36 | 16 | 4359:4029 | |
| 7 | 52 | 35 | 17 | 4322:3974 | |
| 8 | 52 | 35 | 17 | 4169:4011 | |
| 9 | 52 | 32 | 20 | 4565:4458 | |
| 10 | 52 | 31 | 21 | 4470:4331 | |
| 11 | 52 | 31 | 21 | 4282:4169 | |
| 12 | 52 | 29 | 23 | 4500:4348 | |
| 13 | 52 | 27 | 25 | 4263:4282 | |
| 14 | 52 | 23 | 29 | 4124:4181 | |
| 15 | 52 | 23 | 29 | 4130:4253 | |
| 16 | 52 | 22 | 30 | 4020:4186 | |
| 17 | 52 | 21 | 31 | 4174:4386 | |
| 18 | 52 | 20 | 32 | 4178:4306 | |
| 19 | 52 | 18 | 34 | 3820:4193 | |
| 20 | 52 | 17 | 35 | 4184:4351 | |
| 21 | 52 | 17 | 35 | 3891:4281 | |
| 22 | 52 | 16 | 36 | 4099:4387 | |
| 23 | 52 | 15 | 37 | 3916:4212 | |
| 24 | 52 | 14 | 38 | 3926:4343 | |
| 25 | 52 | 12 | 40 | 4193:4644 | |
| 26 | 52 | 10 | 42 | 3844:4439 |
| # | Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 39 | 13 | 4482:4183 | |
| 2 | 52 | 36 | 16 | 4303:3793 | |
| 3 | 52 | 35 | 17 | 4322:3974 | |
| 4 | 52 | 35 | 17 | 4169:4011 | |
| 5 | 52 | 32 | 20 | 4565:4458 | |
| 6 | 52 | 31 | 21 | 4282:4169 | |
| 7 | 52 | 23 | 29 | 4130:4253 | |
| 8 | 52 | 22 | 30 | 4020:4186 | |
| 9 | 52 | 17 | 35 | 3891:4281 | |
| 10 | 52 | 16 | 36 | 4099:4387 | |
| 11 | 52 | 15 | 37 | 3916:4212 | |
| 12 | 52 | 14 | 38 | 3926:4343 | |
| 13 | 52 | 10 | 42 | 3844:4439 |