Đại bàng Toyama vs Sendai 89ers 18/04/2026
- 18/04/26 02:05
-
- 55 : 72
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
28
13
4
10
55
16
16
26
14
72
Quý 1
28
:
16
2
4 - 0
Đại bàng Toyama
2
6 - 3
Sendai 89ers
2
8 - 3
Đại bàng Toyama
2
12 - 5
Sendai 89ers
2
15 - 8
Sendai 89ers
2
17 - 11
Sendai 89ers
2
19 - 11
Đại bàng Toyama
2
21 - 11
Đại bàng Toyama
2
23 - 11
Đại bàng Toyama
2
26 - 11
Đại bàng Toyama
2
26 - 14
Sendai 89ers
2
28 - 16
Sendai 89ers
Quý 2
13
:
16
2
28 - 18
Sendai 89ers
2
28 - 21
Sendai 89ers
2
31 - 21
Đại bàng Toyama
2
34 - 24
Sendai 89ers
2
34 - 26
Sendai 89ers
2
35 - 26
Đại bàng Toyama
2
37 - 26
Đại bàng Toyama
2
37 - 28
Sendai 89ers
2
37 - 30
Sendai 89ers
2
39 - 32
Sendai 89ers
2
41 - 32
Đại bàng Toyama
Quý 3
4
:
26
2
41 - 36
Sendai 89ers
2
41 - 38
Sendai 89ers
2
43 - 40
Sendai 89ers
2
43 - 41
Sendai 89ers
2
43 - 45
Sendai 89ers
2
45 - 45
Đại bàng Toyama
2
45 - 46
Sendai 89ers
2
45 - 47
Sendai 89ers
2
45 - 51
Sendai 89ers
2
45 - 55
Sendai 89ers
2
45 - 58
Sendai 89ers
Quý 4
10
:
14
2
45 - 60
Sendai 89ers
2
47 - 60
Đại bàng Toyama
2
47 - 62
Sendai 89ers
2
49 - 64
Sendai 89ers
2
49 - 66
Sendai 89ers
2
53 - 69
Sendai 89ers
2
53 - 72
Sendai 89ers
2
55 - 72
Đại bàng Toyama
basketball.regular_period_0
-
:
-
2
2 - 0
Đại bàng Toyama
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đại bàng Toyama
- Sendai 89ers
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Đại bàng Toyama trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
5 / 10 trận đấu cuối cùng Sendai 89ers trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 151
- GP
- 151
- 70
- SP
- 81
Đối đầu
TTG
18/04/26
02:05
Đại bàng Toyama
Sendai 89ers
- 28
- 13
- 4
- 10
- 16
- 16
- 26
- 14
TTG
11/02/24
00:05
Đại bàng Toyama
Sendai 89ers
- 18
- 13
- 15
- 20
- 20
- 22
- 24
- 20
TTG
10/02/24
00:05
Đại bàng Toyama
Sendai 89ers
- 24
- 19
- 17
- 17
- 22
- 21
- 25
- 25
TC
21/01/23
23:05
Đại bàng Toyama
Sendai 89ers
- 17
- 13
- 16
- 21
- 21
- 19
- 16
- 11
TTG
21/01/23
03:35
Đại bàng Toyama
Sendai 89ers
- 18
- 17
- 18
- 22
- 19
- 18
- 19
- 17
| # | Hình thức B1 League 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 54 | 42 | 12 | 4915:4285 | |
| 2 | 54 | 41 | 13 | 4535:3986 | |
| 3 | 54 | 41 | 13 | 4648:4342 | |
| 4 | 54 | 38 | 16 | 4421:4023 | |
| 5 | 54 | 38 | 16 | 4531:4190 | |
| 6 | 54 | 37 | 17 | 4476:3933 | |
| 7 | 54 | 37 | 17 | 4510:4131 | |
| 8 | 54 | 36 | 18 | 4325:4162 | |
| 9 | 54 | 33 | 21 | 4433:4270 | |
| 10 | 54 | 33 | 21 | 4749:4651 | |
| 11 | 54 | 32 | 22 | 4650:4524 | |
| 12 | 54 | 30 | 24 | 4685:4534 | |
| 13 | 54 | 28 | 26 | 4423:4439 | |
| 14 | 54 | 25 | 29 | 4304:4358 | |
| 15 | 54 | 25 | 29 | 4284:4396 | |
| 16 | 54 | 22 | 32 | 4134:4346 | |
| 17 | 54 | 21 | 33 | 4353:4462 | |
| 18 | 54 | 21 | 33 | 4360:4590 | |
| 19 | 54 | 18 | 36 | 3979:4358 | |
| 20 | 54 | 18 | 36 | 4044:4424 | |
| 21 | 54 | 17 | 37 | 4344:4543 | |
| 22 | 54 | 17 | 37 | 4271:4542 | |
| 23 | 54 | 15 | 39 | 4055:4389 | |
| 24 | 54 | 14 | 40 | 4065:4525 | |
| 25 | 54 | 13 | 41 | 4357:4802 | |
| 26 | 54 | 10 | 44 | 3955:4601 |
| # | Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 54 | 41 | 13 | 4648:4342 | |
| 2 | 54 | 37 | 17 | 4510:4131 | |
| 3 | 54 | 37 | 17 | 4476:3933 | |
| 4 | 54 | 36 | 18 | 4325:4162 | |
| 5 | 54 | 33 | 21 | 4749:4651 | |
| 6 | 54 | 33 | 21 | 4433:4270 | |
| 7 | 54 | 25 | 29 | 4284:4396 | |
| 8 | 54 | 22 | 32 | 4134:4346 | |
| 9 | 54 | 18 | 36 | 4044:4424 | |
| 10 | 54 | 17 | 37 | 4271:4542 | |
| 11 | 54 | 15 | 39 | 4055:4389 | |
| 12 | 54 | 14 | 40 | 4065:4525 | |
| 13 | 54 | 10 | 44 | 3955:4601 |