Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương vs Koshigaya Alphas 01/04/2026

1
2
3
4
T
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
13
20
33
23
89
Koshigaya Alphas
14
14
21
20
69
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương KBT

Chi tiết trận đấu

Koshigaya Alphas ALP
Quý 1
13 : 14
3
3 - 0
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
1:16
2
3 - 2
Koshigaya Alphas
2:47
2
5 - 2
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
3:01
2
5 - 4
Koshigaya Alphas
3:21
1
6 - 4
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
3:58
1
7 - 4
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
3:58
2
7 - 6
Koshigaya Alphas
4:18
2
7 - 8
Koshigaya Alphas
4:39
2
7 - 10
Koshigaya Alphas
6:03
2
9 - 10
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
6:22
2
11 - 10
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
6:58
3
11 - 13
Koshigaya Alphas
7:14
1
11 - 14
Koshigaya Alphas
7:50
2
13 - 14
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
9:06
Quý 2
20 : 14
2
15 - 14
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
10:59
2
15 - 16
Koshigaya Alphas
12:22
3
18 - 16
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
12:42
2
18 - 18
Koshigaya Alphas
13:00
3
21 - 18
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
13:26
2
23 - 18
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
14:01
2
23 - 20
Koshigaya Alphas
14:45
1
24 - 20
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
15:03
1
25 - 20
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
15:03
1
26 - 20
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
15:29
1
27 - 20
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
15:29
2
27 - 22
Koshigaya Alphas
15:48
3
30 - 22
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
16:12
2
30 - 24
Koshigaya Alphas
17:09
3
33 - 24
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
17:31
2
33 - 26
Koshigaya Alphas
18:20
2
33 - 28
Koshigaya Alphas
19:31
Quý 3
33 : 21
2
33 - 30
Koshigaya Alphas
20:10
3
36 - 30
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
20:28
2
38 - 30
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
21:14
3
38 - 33
Koshigaya Alphas
22:19
2
38 - 35
Koshigaya Alphas
22:45
2
40 - 35
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
23:12
1
40 - 36
Koshigaya Alphas
23:25
3
43 - 36
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
23:51
2
45 - 36
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
24:21
1
46 - 36
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
24:57
1
47 - 36
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
24:57
2
47 - 38
Koshigaya Alphas
25:16
2
49 - 38
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
25:38
1
49 - 39
Koshigaya Alphas
26:02
3
52 - 39
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
26:26
3
52 - 42
Koshigaya Alphas
26:39
3
55 - 42
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
26:56
1
56 - 42
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
26:56
2
58 - 42
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
27:10
2
58 - 44
Koshigaya Alphas
27:26
2
60 - 44
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
27:49
2
60 - 46
Koshigaya Alphas
28:10
3
63 - 46
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
29:07
2
65 - 46
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
29:55
1
66 - 46
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
29:55
2
66 - 48
Koshigaya Alphas
29:59
1
66 - 49
Koshigaya Alphas
29:59
Quý 4
23 : 20
3
66 - 52
Koshigaya Alphas
30:46
2
68 - 52
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
30:55
2
68 - 54
Koshigaya Alphas
31:18
1
68 - 55
Koshigaya Alphas
31:18
2
70 - 55
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
31:43
3
70 - 58
Koshigaya Alphas
32:10
1
71 - 58
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
32:20
1
72 - 58
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
32:20
3
75 - 58
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
32:44
2
77 - 58
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
33:26
2
77 - 60
Koshigaya Alphas
34:11
2
79 - 60
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
35:11
2
81 - 60
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
35:44
2
83 - 60
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
36:19
1
84 - 60
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
36:19
3
84 - 63
Koshigaya Alphas
37:59
2
84 - 65
Koshigaya Alphas
38:28
2
84 - 67
Koshigaya Alphas
39:15
2
86 - 67
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
39:46
1
86 - 68
Koshigaya Alphas
39:59
1
86 - 69
Koshigaya Alphas
39:59
3
89 - 69
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
39:59
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

3 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

6 / 10 trận đấu cuối cùng Koshigaya Alphas trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cá cược:1x2 -Quý 4 - N1

Tỷ lệ cược

1.90

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
Koshigaya Alphas
Koshigaya Alphas
  • 25% 1thắng
  • 75% 3thắng
  • 162
  • GP
  • 162
  • 76
  • SP
  • 86
TTG 01/04/26 06:05
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
  • 13
  • 20
  • 33
  • 23
89
Koshigaya Alphas Koshigaya Alphas
  • 14
  • 14
  • 21
  • 20
69
TTG 05/11/25 05:05
Koshigaya Alphas Koshigaya Alphas
  • 18
  • 24
  • 14
  • 20
76
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
  • 21
  • 10
  • 19
  • 15
65
TTG 08/12/24 01:05
Koshigaya Alphas Koshigaya Alphas
  • 31
  • 38
  • 18
  • 13
100
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
  • 19
  • 15
  • 22
  • 18
74
TTG 07/12/24 01:05
Koshigaya Alphas Koshigaya Alphas
  • 33
  • 29
  • 19
  • 20
101
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương
  • 17
  • 24
  • 19
  • 17
77
Toshiba Kawasaki Dũng Sĩ Thái Dương KBT

Bảng xếp hạng

Koshigaya Alphas ALP
# Hình thức B1 League 25/26 TCDC T Đ TD
1 53 41 12 4825:4216
2 53 40 13 4429:3891
3 53 40 13 4562:4260
4 53 37 16 4394:3847
5 53 37 16 4319:3941
6 53 37 16 4442:4106
7 53 36 17 4406:4037
8 53 35 18 4252:4096
9 53 33 20 4655:4547
10 53 32 21 4568:4422
10 53 32 21 4361:4215
12 53 30 23 4583:4430
13 53 27 26 4340:4365
14 53 24 29 4200:4256
15 53 24 29 4215:4336
16 53 22 31 4074:4277
17 53 21 32 4265:4484
18 53 20 33 4255:4386
19 53 18 35 3978:4351
20 53 18 35 3895:4269
21 53 17 36 4270:4460
22 53 16 37 4188:4477
23 53 15 38 3986:4299
24 53 14 39 3989:4427
25 53 13 40 4302:4730
26 53 10 43 3890:4518
# Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 53 40 13 4562:4260
2 53 37 16 4394:3847
3 53 36 17 4406:4037
4 53 35 18 4252:4096
5 53 33 20 4655:4547
6 53 32 21 4361:4215
7 53 24 29 4215:4336
8 53 22 31 4074:4277
9 53 18 35 3978:4351
10 53 16 37 4188:4477
11 53 15 38 3986:4299
12 53 14 39 3989:4427
13 53 10 43 3890:4518

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
1 Tháng Tư 2026, 06:05