Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Nagasaki Velca vs SAN-EN NeoPhoenix 08/04/2026

1
2
3
4
T
Nagasaki Velca
24
31
23
19
97
SAN-EN NeoPhoenix
27
26
30
20
103
Nagasaki Velca NAG

Chi tiết trận đấu

SAN-EN NeoPhoenix NEO
Quý 1
24 : 27
2
3 - 5
SAN-EN NeoPhoenix
2
7 - 9
SAN-EN NeoPhoenix
2
7 - 11
SAN-EN NeoPhoenix
2
9 - 11
Nagasaki Velca
2
11 - 14
SAN-EN NeoPhoenix
2
11 - 16
SAN-EN NeoPhoenix
2
13 - 16
Nagasaki Velca
2
15 - 16
Nagasaki Velca
2
15 - 18
SAN-EN NeoPhoenix
2
17 - 18
Nagasaki Velca
2
17 - 21
SAN-EN NeoPhoenix
2
17 - 22
SAN-EN NeoPhoenix
2
19 - 26
SAN-EN NeoPhoenix
2
19 - 27
SAN-EN NeoPhoenix
2
21 - 27
Nagasaki Velca
2
23 - 27
Nagasaki Velca
2
24 - 27
Nagasaki Velca
Quý 2
31 : 26
2
26 - 27
Nagasaki Velca
2
33 - 33
SAN-EN NeoPhoenix
2
36 - 33
Nagasaki Velca
2
36 - 35
SAN-EN NeoPhoenix
2
42 - 37
SAN-EN NeoPhoenix
2
42 - 39
SAN-EN NeoPhoenix
2
44 - 39
Nagasaki Velca
2
44 - 40
SAN-EN NeoPhoenix
2
47 - 43
SAN-EN NeoPhoenix
2
48 - 43
Nagasaki Velca
2
49 - 43
Nagasaki Velca
2
50 - 43
Nagasaki Velca
2
52 - 45
SAN-EN NeoPhoenix
2
52 - 47
SAN-EN NeoPhoenix
2
52 - 48
SAN-EN NeoPhoenix
2
52 - 49
SAN-EN NeoPhoenix
2
52 - 53
SAN-EN NeoPhoenix
2
53 - 53
Nagasaki Velca
2
55 - 53
Nagasaki Velca
Quý 3
23 : 30
2
57 - 53
Nagasaki Velca
2
59 - 58
SAN-EN NeoPhoenix
2
59 - 60
SAN-EN NeoPhoenix
2
59 - 63
SAN-EN NeoPhoenix
2
61 - 63
Nagasaki Velca
2
62 - 65
SAN-EN NeoPhoenix
2
72 - 71
SAN-EN NeoPhoenix
2
72 - 73
SAN-EN NeoPhoenix
2
73 - 73
Nagasaki Velca
2
76 - 76
SAN-EN NeoPhoenix
2
78 - 81
SAN-EN NeoPhoenix
2
78 - 83
SAN-EN NeoPhoenix
Quý 4
19 : 20
2
78 - 85
SAN-EN NeoPhoenix
2
78 - 90
SAN-EN NeoPhoenix
2
81 - 90
Nagasaki Velca
2
87 - 93
SAN-EN NeoPhoenix
2
89 - 94
SAN-EN NeoPhoenix
2
91 - 97
SAN-EN NeoPhoenix
2
91 - 98
SAN-EN NeoPhoenix
2
93 - 99
SAN-EN NeoPhoenix
2
96 - 99
Nagasaki Velca
2
96 - 101
SAN-EN NeoPhoenix
2
97 - 101
Nagasaki Velca
2
97 - 102
SAN-EN NeoPhoenix
2
97 - 103
SAN-EN NeoPhoenix
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Nagasaki Velca
  • SAN-EN NeoPhoenix

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Nagasaki Velca trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

7 / 10 trận đấu cuối cùng SAN-EN NeoPhoenix trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

2 / 7 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

2.11

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Nagasaki Velca
Nagasaki Velca
SAN-EN NeoPhoenix
SAN-EN NeoPhoenix
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 173
  • GP
  • 173
  • 88
  • SP
  • 85
TTG 08/04/26 06:05
Nagasaki Velca Nagasaki Velca
  • 24
  • 31
  • 23
  • 19
97
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 27
  • 26
  • 30
  • 20
103
TTG 25/01/26 01:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 26
  • 23
  • 26
  • 20
95
Nagasaki Velca Nagasaki Velca
  • 23
  • 17
  • 27
  • 20
87
TTG 24/01/26 01:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 18
  • 15
  • 19
  • 18
70
Nagasaki Velca Nagasaki Velca
  • 30
  • 24
  • 22
  • 19
95
TTG 12/11/25 05:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 26
  • 21
  • 15
  • 18
80
Nagasaki Velca Nagasaki Velca
  • 21
  • 23
  • 30
  • 12
86
TTG 06/04/25 02:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 19
  • 10
  • 27
  • 23
79
Nagasaki Velca Nagasaki Velca
  • 19
  • 22
  • 15
  • 20
76
Nagasaki Velca NAG

Bảng xếp hạng

SAN-EN NeoPhoenix NEO
# Hình thức B1 League 25/26 TCDC T Đ TD
1 52 41 11 4743:4133
2 52 39 13 4349:3815
3 52 39 13 4482:4183
4 52 37 15 4243:3861
5 52 36 16 4303:3793
6 52 36 16 4359:4029
7 52 35 17 4322:3974
8 52 35 17 4169:4011
9 52 32 20 4565:4458
10 52 31 21 4470:4331
11 52 31 21 4282:4169
12 52 29 23 4500:4348
13 52 27 25 4263:4282
14 52 23 29 4124:4181
15 52 23 29 4130:4253
16 52 22 30 4020:4186
17 52 21 31 4174:4386
18 52 20 32 4178:4306
19 52 18 34 3820:4193
20 52 17 35 4184:4351
21 52 17 35 3891:4281
22 52 16 36 4099:4387
23 52 15 37 3916:4212
24 52 14 38 3926:4343
25 52 12 40 4193:4644
26 52 10 42 3844:4439
# Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 52 39 13 4482:4183
2 52 36 16 4303:3793
3 52 35 17 4322:3974
4 52 35 17 4169:4011
5 52 32 20 4565:4458
6 52 31 21 4282:4169
7 52 23 29 4130:4253
8 52 22 30 4020:4186
9 52 17 35 3891:4281
10 52 16 36 4099:4387
11 52 15 37 3916:4212
12 52 14 38 3926:4343
13 52 10 42 3844:4439

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Tư 2026, 06:05