Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Sydney Kings vs Melbourne United 11/01/2026

1
2
3
4
T
Sydney Kings
26
30
23
18
97
Melbourne United
23
25
25
21
94
Sydney Kings SYD

Chi tiết trận đấu

Melbourne United MEL
Quý 1
26 : 23
2
0 - 2
Melbourne United
0:18
3
3 - 2
Sydney Kings
1:26
2
3 - 4
Melbourne United
1:39
3
6 - 4
Sydney Kings
1:49
2
6 - 6
Melbourne United
3:00
1
7 - 6
Sydney Kings
3:30
2
7 - 8
Melbourne United
3:41
2
9 - 8
Sydney Kings
3:56
2
9 - 10
Melbourne United
4:09
3
9 - 13
Melbourne United
4:47
1
10 - 13
Sydney Kings
5:01
3
10 - 16
Melbourne United
5:11
3
13 - 16
Sydney Kings
5:36
2
13 - 18
Melbourne United
5:59
2
13 - 20
Melbourne United
7:21
3
16 - 20
Sydney Kings
7:41
1
16 - 21
Melbourne United
7:56
2
18 - 21
Sydney Kings
8:19
2
20 - 21
Sydney Kings
8:52
2
20 - 23
Melbourne United
9:11
3
23 - 23
Sydney Kings
9:25
3
26 - 23
Sydney Kings
9:59
Quý 2
30 : 25
2
28 - 23
Sydney Kings
10:10
2
28 - 25
Melbourne United
10:23
3
28 - 28
Melbourne United
10:53
3
31 - 28
Sydney Kings
11:14
2
33 - 28
Sydney Kings
11:39
2
33 - 30
Melbourne United
12:00
2
35 - 30
Sydney Kings
12:15
2
35 - 32
Melbourne United
12:25
3
35 - 35
Melbourne United
12:46
1
36 - 35
Sydney Kings
13:07
1
37 - 35
Sydney Kings
13:07
1
38 - 35
Sydney Kings
13:34
1
39 - 35
Sydney Kings
13:34
1
40 - 35
Sydney Kings
14:58
1
41 - 35
Sydney Kings
14:58
2
41 - 37
Melbourne United
15:13
1
42 - 37
Sydney Kings
15:19
2
42 - 39
Melbourne United
16:05
2
44 - 39
Sydney Kings
16:24
2
44 - 41
Melbourne United
16:47
2
46 - 41
Sydney Kings
16:58
2
46 - 43
Melbourne United
17:10
3
49 - 43
Sydney Kings
17:24
2
49 - 45
Melbourne United
17:40
3
52 - 45
Sydney Kings
17:52
2
54 - 45
Sydney Kings
19:05
3
54 - 48
Melbourne United
19:21
2
56 - 48
Sydney Kings
19:43
Quý 3
23 : 25
1
56 - 49
Melbourne United
20:11
1
56 - 50
Melbourne United
20:11
2
58 - 50
Sydney Kings
20:30
2
58 - 52
Melbourne United
20:41
2
58 - 54
Melbourne United
21:36
2
58 - 56
Melbourne United
22:17
2
60 - 56
Sydney Kings
22:28
3
63 - 56
Sydney Kings
22:56
2
65 - 56
Sydney Kings
23:29
2
65 - 58
Melbourne United
23:45
1
65 - 59
Melbourne United
23:45
1
66 - 59
Sydney Kings
24:05
1
67 - 59
Sydney Kings
24:05
1
67 - 60
Melbourne United
24:15
1
67 - 61
Melbourne United
24:15
3
70 - 61
Sydney Kings
24:26
2
70 - 63
Melbourne United
24:40
2
72 - 63
Sydney Kings
25:33
1
72 - 64
Melbourne United
25:55
2
74 - 64
Sydney Kings
26:51
3
74 - 67
Melbourne United
27:02
1
75 - 67
Sydney Kings
27:19
2
77 - 67
Sydney Kings
28:13
3
77 - 70
Melbourne United
28:35
2
77 - 72
Melbourne United
29:07
1
77 - 73
Melbourne United
29:07
2
79 - 73
Sydney Kings
29:42
Quý 4
18 : 21
2
79 - 75
Melbourne United
30:17
1
79 - 76
Melbourne United
30:52
1
79 - 77
Melbourne United
30:52
3
82 - 77
Sydney Kings
31:16
2
82 - 79
Melbourne United
32:10
2
84 - 79
Sydney Kings
32:29
3
87 - 79
Sydney Kings
33:24
1
87 - 80
Melbourne United
33:48
3
87 - 83
Melbourne United
35:35
3
90 - 83
Sydney Kings
35:56
3
90 - 86
Melbourne United
36:18
3
93 - 86
Sydney Kings
37:23
1
94 - 86
Sydney Kings
37:40
1
95 - 86
Sydney Kings
37:40
3
95 - 89
Melbourne United
37:50
3
95 - 92
Melbourne United
38:58
2
97 - 92
Sydney Kings
39:07
2
97 - 94
Melbourne United
39:20
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sydney Kings trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBL

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Melbourne United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Cá cược:Người chiến thắng - Đội 1

Tỷ lệ cược

Sydney Kings SYD

Số liệu thống kê

Melbourne United MEL
  • 15/36 (41.7%)
  • 3 con trỏ
  • 11/36 (30.6%)
  • 19/38 (50%)
  • 2 con trỏ
  • 25/33 (75.8%)
  • 14/21 (66%)
  • Ném miễn phí
  • 11/16 (68%)
  • 43
  • Lấy lại quả bóng
  • 46
  • 10
  • Phản đòn tấn công
  • 13
Thống kê người chơi
Galloway, Jaylin
F
DIM 27
REB 5
HT -
PHT 32:23
Kính 27
Ba con trỏ 5/5 (100%)
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 32:23
Hai con trỏ 5/6 (83%)
Mục tiêu lĩnh vực 10/11 (91%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Edwards, Jesse
C
DIM 23
REB 8
HT 3
PHT 26:35
Kính 23
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/1 (100%)
Phút 26:35
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 11/13 (85%)
Phản đòn tấn công 4
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Davis, Kendric
G
DIM 23
REB 3
HT 6
PHT 33:47
Kính 23
Ba con trỏ 2/9 (22%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 33:47
Hai con trỏ 7/13 (54%)
Mục tiêu lĩnh vực 9/22 (41%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Goulding, Chris
G
DIM 21
REB 4
HT -
PHT 34:35
Kính 21
Ba con trỏ 5/11 (45%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 34:35
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/16 (44%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Walker, Tyson
G
DIM 16
REB 2
HT 6
PHT 34:09
Kính 16
Ba con trỏ 1/4 (25%)
Ném miễn phí 1/1 (100%)
Phút 34:09
Hai con trỏ 6/11 (55%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/15 (47%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Sydney Kings
Sydney Kings
Melbourne United
Melbourne United
Sydney Kings SYD

Bắt đầu

Melbourne United MEL
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 186
  • GP
  • 186
  • 93
  • SP
  • 93
TTG 11/01/26 00:30
Sydney Kings Sydney Kings
  • 26
  • 30
  • 23
  • 18
97
Melbourne United Melbourne United
  • 23
  • 25
  • 25
  • 21
94
TC 13/12/25 22:30
Melbourne United Melbourne United
  • 25
  • 25
  • 20
  • 14
86
Sydney Kings Sydney Kings
  • 24
  • 21
  • 24
  • 15
92
TTG 03/11/25 03:30
Melbourne United Melbourne United
  • 25
  • 25
  • 19
  • 23
92
Sydney Kings Sydney Kings
  • 30
  • 24
  • 23
  • 18
95
TTG 08/10/25 04:30
Sydney Kings Sydney Kings
  • 25
  • 27
  • 19
  • 22
93
Melbourne United Melbourne United
  • 29
  • 21
  • 31
  • 26
107
TTG 09/01/25 03:30
Sydney Kings Sydney Kings
  • 16
  • 25
  • 23
  • 24
88
Melbourne United Melbourne United
  • 32
  • 25
  • 13
  • 20
90
Sydney Kings SYD

Bảng xếp hạng

Melbourne United MEL
# Đội TCDC T Đ TD
1 33 24 9 3276:2879
2 34 23 11 3149:3001
3 33 22 11 3324:3061
4 33 21 12 2996:2840
5 33 20 13 3041:2905
6 33 14 19 2873:2884
7 34 14 20 3133:3165
8 33 13 20 3074:3205
9 33 9 24 2754:3194
10 33 6 27 2710:3196

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Một 2026, 00:30
Sân vận động:
Qudos Bank Arena, Sydney, Úc
Dung tích:
18200