Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hapoel Tel Aviv vs Ironi Ramat Gan 18/02/2026

1
2
3
4
T
Hapoel Tel Aviv
27
17
23
24
91
Ironi Ramat Gan
16
18
20
8
62
Hapoel Tel Aviv HTA

Chi tiết trận đấu

Ironi Ramat Gan IRG
Quý 1
27 : 16
3
3 - 0
Hapoel Tel Aviv
0:40
3
6 - 0
Hapoel Tel Aviv
1:51
2
8 - 0
Hapoel Tel Aviv
3:05
1
8 - 1
Ironi Ramat Gan
3:11
2
10 - 1
Hapoel Tel Aviv
3:26
1
11 - 1
Hapoel Tel Aviv
3:26
2
11 - 3
Ironi Ramat Gan
3:28
2
11 - 5
Ironi Ramat Gan
3:55
3
14 - 5
Hapoel Tel Aviv
4:19
2
16 - 5
Hapoel Tel Aviv
5:16
1
16 - 6
Ironi Ramat Gan
6:10
2
18 - 6
Hapoel Tel Aviv
6:23
1
19 - 6
Hapoel Tel Aviv
6:29
1
19 - 7
Ironi Ramat Gan
6:30
1
19 - 8
Ironi Ramat Gan
6:30
2
19 - 10
Ironi Ramat Gan
6:45
2
19 - 12
Ironi Ramat Gan
7:43
3
22 - 12
Hapoel Tel Aviv
8:00
2
22 - 14
Ironi Ramat Gan
8:25
3
25 - 14
Hapoel Tel Aviv
9:12
1
26 - 14
Hapoel Tel Aviv
9:47
1
27 - 14
Hapoel Tel Aviv
9:47
2
27 - 16
Ironi Ramat Gan
9:57
Quý 2
17 : 18
1
28 - 16
Hapoel Tel Aviv
10:26
2
28 - 18
Ironi Ramat Gan
11:05
2
30 - 18
Hapoel Tel Aviv
11:58
3
33 - 18
Hapoel Tel Aviv
12:51
3
33 - 21
Ironi Ramat Gan
13:12
2
35 - 21
Hapoel Tel Aviv
13:42
3
35 - 24
Ironi Ramat Gan
13:54
2
37 - 24
Hapoel Tel Aviv
14:49
1
37 - 25
Ironi Ramat Gan
15:10
1
37 - 26
Ironi Ramat Gan
15:11
2
37 - 28
Ironi Ramat Gan
15:32
3
40 - 28
Hapoel Tel Aviv
16:06
2
40 - 30
Ironi Ramat Gan
16:23
2
40 - 32
Ironi Ramat Gan
17:11
2
42 - 32
Hapoel Tel Aviv
18:16
1
42 - 33
Ironi Ramat Gan
19:11
1
42 - 34
Ironi Ramat Gan
19:11
2
44 - 34
Hapoel Tel Aviv
19:41
Quý 3
23 : 20
2
44 - 36
Ironi Ramat Gan
21:07
2
46 - 36
Hapoel Tel Aviv
21:36
2
48 - 36
Hapoel Tel Aviv
22:05
2
50 - 36
Hapoel Tel Aviv
22:20
2
52 - 36
Hapoel Tel Aviv
23:01
2
52 - 38
Ironi Ramat Gan
23:18
2
52 - 40
Ironi Ramat Gan
23:39
2
52 - 42
Ironi Ramat Gan
23:55
2
54 - 42
Hapoel Tel Aviv
24:20
2
56 - 42
Hapoel Tel Aviv
24:27
2
58 - 42
Hapoel Tel Aviv
25:03
2
58 - 44
Ironi Ramat Gan
25:19
2
60 - 44
Hapoel Tel Aviv
25:43
2
60 - 46
Ironi Ramat Gan
26:09
2
62 - 46
Hapoel Tel Aviv
26:46
3
62 - 49
Ironi Ramat Gan
26:53
2
64 - 49
Hapoel Tel Aviv
27:35
2
64 - 51
Ironi Ramat Gan
27:53
1
64 - 52
Ironi Ramat Gan
27:55
2
64 - 54
Ironi Ramat Gan
29:10
3
67 - 54
Hapoel Tel Aviv
29:31
Quý 4
24 : 8
3
70 - 54
Hapoel Tel Aviv
30:40
2
70 - 56
Ironi Ramat Gan
32:43
2
72 - 56
Hapoel Tel Aviv
33:03
1
73 - 56
Hapoel Tel Aviv
33:07
2
75 - 56
Hapoel Tel Aviv
33:43
3
75 - 59
Ironi Ramat Gan
34:07
1
75 - 60
Ironi Ramat Gan
35:17
2
77 - 60
Hapoel Tel Aviv
35:19
2
79 - 60
Hapoel Tel Aviv
35:23
2
81 - 60
Hapoel Tel Aviv
36:49
1
82 - 60
Hapoel Tel Aviv
36:49
2
84 - 60
Hapoel Tel Aviv
37:04
2
84 - 62
Ironi Ramat Gan
37:40
1
85 - 62
Hapoel Tel Aviv
37:59
1
86 - 62
Hapoel Tel Aviv
37:59
1
87 - 62
Hapoel Tel Aviv
38:32
1
88 - 62
Hapoel Tel Aviv
38:32
3
91 - 62
Hapoel Tel Aviv
38:50
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Avivt rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Ironi Ramat Gan trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Quý 2 - N2

Tỷ lệ cược

3.27
Hapoel Tel Aviv HTA

Số liệu thống kê

Ironi Ramat Gan IRG
  • 10/27 (37%)
  • 3 con trỏ
  • 4/20 (20%)
  • 25/38 (65.8%)
  • 2 con trỏ
  • 20/45 (44.4%)
  • 11/15 (73%)
  • Ném miễn phí
  • 10/15 (66%)
  • 36
  • Lấy lại quả bóng
  • 36
  • 5
  • Phản đòn tấn công
  • 10
Thống kê người chơi
Odiase, Tai
C
DIM 21
REB 5
HT -
PHT 27:42
Kính 21
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 27:42
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 9/11 (82%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Segu, Ronaldo
G
DIM 17
REB 3
HT 5
PHT 25:17
Kính 17
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 25:17
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/16 (44%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Madar, Yam
G
DIM 13
REB 2
HT 4
PHT 24:18
Kính 13
Ba con trỏ 2/5 (40%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 24:18
Hai con trỏ 3/3 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/8 (63%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Nicholas, Joirdon Karl
F
DIM 12
REB 7
HT -
PHT 24:37
Kính 12
Ba con trỏ -
Ném miễn phí -
Phút 24:37
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/11 (55%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Micic, Vasilije
G
DIM 11
REB 2
HT 6
PHT 18:13
Kính 11
Ba con trỏ 2/5 (40%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 18:13
Hai con trỏ 1/5 (20%)
Mục tiêu lĩnh vực 3/10 (30%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
Ironi Ramat Gan
Ironi Ramat Gan
Hapoel Tel Aviv HTA

Bắt đầu

Ironi Ramat Gan IRG
  • 100% 5thắng
  • 0thắng
  • 160
  • GP
  • 160
  • 89
  • SP
  • 71
TTG 18/02/26 12:00
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 27
  • 17
  • 23
  • 24
91
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan
  • 16
  • 18
  • 20
  • 8
62
TTG 11/01/26 11:35
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan
  • 20
  • 22
  • 14
  • 25
81
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 23
  • 26
  • 19
  • 23
91
TTG 05/04/25 13:40
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 21
  • 21
  • 21
  • 25
88
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan
  • 14
  • 29
  • 12
  • 27
82
TTG 19/01/25 14:15
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 19
  • 22
  • 24
  • 21
86
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan
  • 12
  • 11
  • 15
  • 12
50
TTG 25/12/24 13:50
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan
  • 23
  • 16
  • 23
  • 20
82
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
  • 23
  • 26
  • 24
  • 18
91
Hapoel Tel Aviv HTA

Bảng xếp hạng

Ironi Ramat Gan IRG
# Đội TCDC T Đ TD K
1 21 18 3 1933:1644 39
2 20 19 1 1962:1658 39
3 21 15 6 1719:1599 36
4 21 15 6 1984:1864 36
5 21 14 7 1883:1756 35
6 21 12 9 1735:1759 33
7 21 9 12 1687:1724 30
8 22 8 14 1828:1893 30
9 21 9 12 1820:1864 30
10 21 6 15 1655:1786 27
11 20 6 14 1577:1703 26
12 20 6 14 1670:1813 26
13 21 5 16 1553:1774 26
14 21 4 17 1710:1879 25

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Hai 2026, 12:00
Sân vận động:
Shlomo Group Arena, Tel Aviv, Israel
Dung tích:
3420