Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ) vs Đội Espoo (Nữ) 14/02/2026
- 14/02/26 10:00
-
- 83 : 77
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
22
26
11
24
83
24
16
19
18
77
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 8 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 151
- GP
- 151
- 67
- SP
- 83
Đối đầu
TTG
14/02/26
10:00
Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ)
Đội Espoo (Nữ)
- 22
- 26
- 11
- 24
- 24
- 16
- 19
- 18
TTG
17/12/25
12:00
Đội Espoo (Nữ)
Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ)
- 12
- 26
- 8
- 21
- 22
- 20
- 11
- 23
TTG
21/11/25
11:30
Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ)
Đội Espoo (Nữ)
- 20
- 16
- 21
- 17
- 16
- 19
- 25
- 30
TTG
14/09/25
07:00
Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ)
Đội Espoo (Nữ)
- 16
- 8
- 9
- 8
- 29
- 34
- 16
- 30
TTG
15/03/25
11:00
Đội Espoo (Nữ)
Nokia (Nữ)/Kouvottaret (Nữ)/Tapiolan Honka (Nữ)
- 20
- 19
- 18
- 19
- 19
- 14
- 17
- 13
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 6 | 1932:1635 | 36 | |
| 2 | 24 | 18 | 6 | 1794:1669 | 36 | |
| 3 | 24 | 18 | 6 | 1993:1831 | 36 | |
| 4 | 24 | 15 | 9 | 1893:1735 | 30 | |
| 5 | 24 | 13 | 11 | 1875:1743 | 26 | |
| 6 | 24 | 10 | 14 | 1633:1739 | 20 | |
| 7 | 24 | 8 | 16 | 1706:1804 | 16 | |
| 8 | 24 | 5 | 19 | 1668:1939 | 10 | |
| 9 | 24 | 3 | 21 | 1577:1976 | 6 |