CS Phượng Hoàng Galati vs Ploiesti 02/04/2026
- 02/04/26 10:00
-
- 88 : 90
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
29
23
9
27
88
22
20
24
24
90
Quý 1
29
:
22
2
2 - 0
CS Phượng Hoàng Galati
0:23
2
2 - 2
Ploiesti
0:44
3
5 - 2
CS Phượng Hoàng Galati
1:03
1
6 - 2
CS Phượng Hoàng Galati
1:34
1
7 - 2
CS Phượng Hoàng Galati
1:34
2
7 - 4
Ploiesti
1:51
2
9 - 4
CS Phượng Hoàng Galati
2:09
2
9 - 6
Ploiesti
2:26
1
9 - 7
Ploiesti
2:26
2
11 - 7
CS Phượng Hoàng Galati
2:47
2
13 - 7
CS Phượng Hoàng Galati
2:57
2
13 - 9
Ploiesti
2:57
2
15 - 9
CS Phượng Hoàng Galati
2:57
3
15 - 12
Ploiesti
2:57
2
15 - 14
Ploiesti
2:57
2
17 - 14
CS Phượng Hoàng Galati
5:46
1
18 - 14
CS Phượng Hoàng Galati
5:46
2
20 - 14
CS Phượng Hoàng Galati
6:07
2
20 - 16
Ploiesti
6:20
2
22 - 16
CS Phượng Hoàng Galati
6:52
2
22 - 18
Ploiesti
7:15
2
24 - 18
CS Phượng Hoàng Galati
8:15
3
27 - 18
CS Phượng Hoàng Galati
8:47
2
27 - 20
Ploiesti
8:57
1
27 - 21
Ploiesti
9:24
1
27 - 22
Ploiesti
9:24
2
29 - 22
CS Phượng Hoàng Galati
9:38
Quý 2
23
:
20
3
32 - 22
CS Phượng Hoàng Galati
10:21
1
32 - 23
Ploiesti
10:45
1
32 - 24
Ploiesti
10:45
1
33 - 24
CS Phượng Hoàng Galati
11:46
2
33 - 26
Ploiesti
12:11
2
33 - 28
Ploiesti
12:33
2
33 - 30
Ploiesti
12:48
2
35 - 30
CS Phượng Hoàng Galati
13:07
1
35 - 31
Ploiesti
13:52
1
36 - 31
CS Phượng Hoàng Galati
14:11
1
37 - 31
CS Phượng Hoàng Galati
14:11
2
39 - 31
CS Phượng Hoàng Galati
14:35
2
39 - 33
Ploiesti
14:46
2
39 - 35
Ploiesti
16:01
1
40 - 35
CS Phượng Hoàng Galati
16:18
1
41 - 35
CS Phượng Hoàng Galati
16:18
1
42 - 35
CS Phượng Hoàng Galati
16:49
1
43 - 35
CS Phượng Hoàng Galati
16:49
3
43 - 38
Ploiesti
17:02
1
44 - 38
CS Phượng Hoàng Galati
17:24
1
44 - 39
Ploiesti
18:12
1
44 - 40
Ploiesti
18:12
1
45 - 40
CS Phượng Hoàng Galati
18:25
2
47 - 40
CS Phượng Hoàng Galati
18:41
2
47 - 42
Ploiesti
19:01
3
50 - 42
CS Phượng Hoàng Galati
19:21
2
52 - 42
CS Phượng Hoàng Galati
19:59
Quý 3
9
:
24
2
52 - 44
Ploiesti
20:29
1
52 - 45
Ploiesti
21:15
1
52 - 46
Ploiesti
21:15
2
52 - 48
Ploiesti
21:23
2
54 - 48
CS Phượng Hoàng Galati
21:43
2
54 - 50
Ploiesti
24:50
2
54 - 52
Ploiesti
24:50
2
54 - 54
Ploiesti
24:50
2
54 - 56
Ploiesti
26:15
2
56 - 56
CS Phượng Hoàng Galati
26:17
2
56 - 58
Ploiesti
26:21
2
56 - 60
Ploiesti
27:40
2
56 - 62
Ploiesti
28:08
2
58 - 62
CS Phượng Hoàng Galati
28:33
1
58 - 63
Ploiesti
28:58
1
58 - 64
Ploiesti
28:58
3
61 - 64
CS Phượng Hoàng Galati
29:12
2
61 - 66
Ploiesti
29:29
Quý 4
27
:
24
2
63 - 66
CS Phượng Hoàng Galati
30:14
1
63 - 67
Ploiesti
30:25
1
63 - 68
Ploiesti
30:25
2
65 - 68
CS Phượng Hoàng Galati
30:50
2
65 - 70
Ploiesti
31:08
2
67 - 70
CS Phượng Hoàng Galati
31:21
3
70 - 70
CS Phượng Hoàng Galati
32:10
1
71 - 70
CS Phượng Hoàng Galati
32:10
2
71 - 72
Ploiesti
32:24
2
73 - 72
CS Phượng Hoàng Galati
33:00
2
73 - 74
Ploiesti
33:21
2
75 - 74
CS Phượng Hoàng Galati
34:19
2
75 - 76
Ploiesti
34:29
2
77 - 76
CS Phượng Hoàng Galati
34:50
2
79 - 76
CS Phượng Hoàng Galati
35:29
2
79 - 78
Ploiesti
35:54
3
82 - 78
CS Phượng Hoàng Galati
36:13
2
82 - 80
Ploiesti
36:34
1
82 - 81
Ploiesti
36:34
1
83 - 81
CS Phượng Hoàng Galati
36:57
3
83 - 84
Ploiesti
37:13
1
84 - 84
CS Phượng Hoàng Galati
37:29
2
84 - 86
Ploiesti
38:02
2
84 - 88
Ploiesti
38:12
2
86 - 88
CS Phượng Hoàng Galati
38:26
1
87 - 88
CS Phượng Hoàng Galati
39:00
1
88 - 88
CS Phượng Hoàng Galati
39:00
2
88 - 90
Ploiesti
39:55
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- CS Phượng Hoàng Galati
- Ploiesti
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô địch Quốc gia
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ploiesti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 183
- GP
- 183
- 89
- SP
- 94
Đối đầu
TTG
02/04/26
10:00
CS Phượng Hoàng Galati
Ploiesti
- 29
- 23
- 9
- 27
- 22
- 20
- 24
- 24
TTG
14/12/25
11:00
Ploiesti
CS Phượng Hoàng Galati
- 26
- 25
- 30
- 24
- 19
- 23
- 31
- 23
TTG
15/03/25
13:30
CS Phượng Hoàng Galati
Ploiesti
- 24
- 14
- 26
- 15
- 14
- 18
- 26
- 17
TTG
08/11/24
12:00
Ploiesti
CS Phượng Hoàng Galati
- 29
- 27
- 19
- 24
- 31
- 16
- 21
- 26
TTG
29/03/24
12:00
CS Phượng Hoàng Galati
Ploiesti
- 27
- 16
- 24
- 22
- 19
- 29
- 33
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 5 | 2404:2084 | 49 | |
| 2 | 26 | 19 | 7 | 2277:2134 | 45 | |
| 3 | 25 | 18 | 7 | 2211:2022 | 43 | |
| 4 | 26 | 16 | 10 | 2128:2027 | 42 | |
| 5 | 26 | 16 | 10 | 2220:2140 | 42 | |
| 6 | 26 | 15 | 11 | 2332:2213 | 41 | |
| 7 | 26 | 14 | 12 | 2303:2223 | 40 | |
| 8 | 26 | 14 | 12 | 2228:2215 | 40 | |
| 9 | 26 | 14 | 12 | 2317:2253 | 40 | |
| 10 | 26 | 13 | 13 | 2176:2087 | 39 | |
| 11 | 26 | 12 | 14 | 2240:2267 | 38 | |
| 12 | 25 | 12 | 13 | 2344:2364 | 37 | |
| 13 | 26 | 7 | 19 | 2207:2399 | 33 | |
| 14 | 27 | 4 | 23 | 2068:2423 | 31 | |
| 15 | 28 | 0 | 28 | 2076:2680 | 28 |