Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Saski Baskonia vs CB Granada 17/05/2026

1
2
3
4
T
Saski Baskonia
24
29
32
36
121
CB Granada
14
20
22
29
85
Saski Baskonia BVG

Chi tiết trận đấu

CB Granada GRA
Quý 1
24 : 14
3
3 - 0
Saski Baskonia
0:16
2
3 - 2
CB Granada
0:34
3
6 - 2
Saski Baskonia
0:56
2
8 - 2
Saski Baskonia
1:21
2
10 - 2
Saski Baskonia
1:40
2
12 - 2
Saski Baskonia
2:55
2
14 - 2
Saski Baskonia
3:56
2
14 - 4
CB Granada
4:15
1
14 - 5
CB Granada
4:15
2
14 - 7
CB Granada
4:42
1
14 - 8
CB Granada
5:09
2
14 - 10
CB Granada
5:54
2
16 - 10
Saski Baskonia
6:59
1
16 - 11
CB Granada
7:11
1
16 - 12
CB Granada
7:11
2
18 - 12
Saski Baskonia
7:57
1
18 - 13
CB Granada
8:10
1
18 - 14
CB Granada
8:10
3
21 - 14
Saski Baskonia
8:38
3
24 - 14
Saski Baskonia
9:10
Quý 2
29 : 20
1
25 - 14
Saski Baskonia
10:30
1
26 - 14
Saski Baskonia
10:30
2
26 - 16
CB Granada
10:34
3
26 - 19
CB Granada
11:07
2
28 - 19
Saski Baskonia
11:18
2
28 - 21
CB Granada
11:31
1
28 - 22
CB Granada
11:31
2
30 - 22
Saski Baskonia
11:39
1
30 - 23
CB Granada
12:28
1
30 - 24
CB Granada
12:28
3
30 - 27
CB Granada
12:50
1
31 - 27
Saski Baskonia
13:09
1
32 - 27
Saski Baskonia
13:09
2
32 - 29
CB Granada
13:57
2
34 - 29
Saski Baskonia
14:16
3
37 - 29
Saski Baskonia
15:08
2
37 - 31
CB Granada
15:19
2
39 - 31
Saski Baskonia
15:34
3
39 - 34
CB Granada
15:56
2
41 - 34
Sedekerskis, Tadas
16:16
2
43 - 34
Simmons, Kobi
16:35
1
44 - 34
Simmons, Kobi
17:00
1
45 - 34
Simmons, Kobi
17:00
2
47 - 34
Simmons, Kobi
17:38
2
49 - 34
Forrest, Trent
17:59
1
50 - 34
Simmons, Kobi
19:16
1
51 - 34
Simmons, Kobi
19:16
2
53 - 34
Simmons, Kobi
19:58
Quý 3
32 : 22
2
55 - 34
Forrest, Trent
20:24
1
56 - 34
Forrest, Trent
20:24
3
59 - 34
Forrest, Trent
20:48
1
59 - 35
Valtonen, Elias
21:00
3
59 - 38
Bozic, Luka
21:41
2
61 - 38
Edwards, Jesse
22:01
2
61 - 40
Costa, Lluis
22:18
1
61 - 41
Bozic, Luka
22:39
1
61 - 42
Bozic, Luka
22:39
2
61 - 44
Olumuyiwa, Babatunde
23:18
2
63 - 44
Luwawu-Cabarrot, Timothe
23:28
2
63 - 46
Olumuyiwa, Babatunde
23:57
2
65 - 46
Spagnolo, Matteo
24:21
1
66 - 46
Saski Baskonia
24:39
1
67 - 46
Saski Baskonia
24:39
2
69 - 46
Luwawu-Cabarrot, Timothe
25:06
2
69 - 48
Bozic, Luka
25:36
1
70 - 48
Spagnolo, Matteo
25:53
1
71 - 48
Spagnolo, Matteo
25:53
2
71 - 50
Bozic, Luka
26:43
3
74 - 50
Luwawu-Cabarrot, Timothe
26:52
1
74 - 51
Perez, Jassel
27:08
3
77 - 51
Spagnolo, Matteo
27:18
2
79 - 51
Diakite, Mamadi
27:51
3
82 - 51
Simmons, Kobi
28:22
2
82 - 53
Alibegovic, Amar
28:45
3
82 - 56
Tomas, Pere
29:04
3
85 - 56
Radzevicius, Gytis
29:35
Quý 4
36 : 29
2
85 - 58
Brimah, Amida
30:10
3
85 - 61
Tomas, Pere
30:34
1
86 - 61
Sedekerskis, Tadas
31:01
1
86 - 62
Rousselle, Jonathan
31:01
1
86 - 63
Rousselle, Jonathan
31:01
2
88 - 63
Villar, Rafa
31:23
2
88 - 65
Rousselle, Jonathan
31:40
1
89 - 65
Edwards, Jesse
31:53
2
91 - 65
Forrest, Trent
32:05
2
91 - 67
Rousselle, Jonathan
32:05
3
91 - 70
Howard, William
32:12
3
94 - 70
Simmons, Kobi
32:53
2
94 - 72
Brimah, Amida
33:14
2
96 - 72
Diakite, Mamadi
33:35
3
99 - 72
Saski Baskonia
33:56
2
99 - 74
Bozic, Luka
34:14
1
99 - 75
Bozic, Luka
34:14
3
102 - 75
Luwawu-Cabarrot, Timothe
34:46
2
102 - 77
Alibegovic, Amar
35:22
1
103 - 77
Luwawu-Cabarrot, Timothe
35:43
1
104 - 77
Luwawu-Cabarrot, Timothe
35:43
3
107 - 77
Luwawu-Cabarrot, Timothe
36:20
2
109 - 77
Spagnolo, Matteo
37:06
2
109 - 79
Bozic, Luka
37:35
2
111 - 79
Spagnolo, Matteo
37:38
1
112 - 79
Spagnolo, Matteo
37:38
2
114 - 79
Luwawu-Cabarrot, Timothe
38:04
2
114 - 81
Fernandez Ruiz, Alvaro
38:22
3
117 - 81
Saski Baskonia
38:32
1
117 - 82
Bozic, Luka
38:54
1
117 - 83
Bozic, Luka
38:54
1
118 - 83
Edwards, Jesse
39:06
1
119 - 83
Edwards, Jesse
39:06
2
121 - 83
Villar, Rafa
39:28
2
121 - 85
Duran, Edu
39:35
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Saski Baskonia
  • CB Granada

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

4 / 7 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

6 / 10 trận đấu cuối cùng CB Granada trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cá cược:1x2 -Quý 3 - N1

Tỷ lệ cược

1.40
Saski Baskonia BVG

Số liệu thống kê

CB Granada GRA
  • 15/31 (48.4%)
  • 3 con trỏ
  • 7/24 (29.2%)
  • 28/41 (68.3%)
  • 2 con trỏ
  • 23/43 (53.5%)
  • 20/24 (83%)
  • Ném miễn phí
  • 18/22 (81%)
  • 35
  • Lấy lại quả bóng
  • 36
  • 12
  • Phản đòn tấn công
  • 15
Thống kê người chơi
Bozic, Luka
F
DIM 24
REB 7
HT 6
PHT 29:15
Kính 24
Ba con trỏ 1/2 (50%)
Ném miễn phí 9/9 (100%)
Phút 29:15
Hai con trỏ 6/8 (75%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/10 (70%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân -
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Alibegovic, Amar
F
DIM 19
REB 6
HT 2
PHT 25:25
Kính 19
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 25:25
Hai con trỏ 6/9 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/14 (50%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Luwawu-Cabarrot, Timothe
G-F
DIM 19
REB 2
HT 1
PHT 22:03
Kính 19
Ba con trỏ 3/8 (38%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 22:03
Hai con trỏ 3/4 (75%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Simmons, Kobi
G
DIM 18
REB 4
HT 5
PHT 20:20
Kính 18
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 20:20
Hai con trỏ 4/4 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/8 (75%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Forrest, Trent
G
DIM 16
REB 3
HT 3
PHT 21:51
Kính 16
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 21:51
Hai con trỏ 6/8 (75%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/11 (64%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Saski Baskonia
Saski Baskonia
CB Granada
CB Granada
Saski Baskonia BVG

Bắt đầu

CB Granada GRA
  • 100% 5thắng
  • 0thắng
  • 178
  • GP
  • 178
  • 97
  • SP
  • 81
TTG 17/05/26 12:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 24
  • 29
  • 32
  • 36
121
CB Granada CB Granada
  • 14
  • 20
  • 22
  • 29
85
TTG 19/10/25 12:00
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 18
  • 21
  • 20
80
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 30
  • 15
  • 17
  • 21
83
TTG 09/02/25 12:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 26
  • 33
  • 19
  • 25
103
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 17
  • 26
  • 18
82
TTG 15/12/24 06:30
CB Granada CB Granada
  • 20
  • 16
  • 14
  • 23
73
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 18
  • 16
  • 26
  • 15
75
TTG 16/03/24 13:00
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 27
  • 25
  • 25
  • 27
104
CB Granada CB Granada
  • 21
  • 23
  • 16
  • 28
88
Saski Baskonia BVG

Bảng xếp hạng

CB Granada GRA
# Đội TCDC T Đ TD
1 32 26 6 2990:2724
2 32 23 9 2897:2691
3 31 22 9 2767:2521
4 31 22 9 2876:2693
5 30 21 9 2825:2502
6 30 19 11 2548:2433
7 31 17 14 2628:2674
8 30 17 13 2654:2555
9 31 16 15 2714:2686
10 32 15 17 2917:2975
11 32 14 18 2751:2913
12 32 13 19 2751:2861
13 32 12 20 2673:2865
14 31 10 21 2775:2878
15 32 10 22 2603:2740
16 31 9 22 2691:2884
17 31 9 22 2682:2896
18 31 6 25 2562:2813

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Năm 2026, 12:00
Sân vận động:
Fernando Buesa Arena, Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha
Dung tích:
15504