Scafati vs S.S. Avellino Bóng rổ 19/04/2026
- 19/04/26 12:00
-
- 93 : 71
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
24
26
19
93
21
14
20
16
71
Quý 1
24
:
21
3
3 - 0
Scafati
0:38
2
3 - 2
S.S. Avellino Bóng rổ
1:28
3
6 - 2
Scafati
2:00
2
6 - 4
S.S. Avellino Bóng rổ
2:17
2
6 - 6
S.S. Avellino Bóng rổ
2:32
1
7 - 6
Scafati
2:48
3
10 - 6
Scafati
3:12
3
13 - 6
Scafati
3:37
2
13 - 8
S.S. Avellino Bóng rổ
4:01
2
13 - 10
S.S. Avellino Bóng rổ
4:43
1
14 - 10
Scafati
4:50
1
14 - 11
S.S. Avellino Bóng rổ
5:00
2
14 - 13
S.S. Avellino Bóng rổ
5:38
3
17 - 13
Scafati
6:15
3
17 - 16
S.S. Avellino Bóng rổ
6:57
1
18 - 16
Scafati
7:44
1
19 - 16
Scafati
7:44
3
19 - 19
S.S. Avellino Bóng rổ
8:05
3
22 - 19
Scafati
8:17
2
22 - 21
S.S. Avellino Bóng rổ
8:51
2
24 - 21
Scafati
9:59
Quý 2
24
:
14
2
26 - 21
Scafati
10:13
2
28 - 21
Scafati
10:49
3
31 - 21
Scafati
11:25
2
31 - 23
S.S. Avellino Bóng rổ
11:53
2
31 - 25
S.S. Avellino Bóng rổ
13:10
1
32 - 25
Scafati
13:29
1
33 - 25
Scafati
13:29
2
35 - 25
Scafati
14:57
2
35 - 27
S.S. Avellino Bóng rổ
15:37
2
37 - 27
Scafati
15:55
1
37 - 28
S.S. Avellino Bóng rổ
16:07
1
37 - 29
S.S. Avellino Bóng rổ
16:05
2
39 - 29
Scafati
16:24
2
39 - 31
S.S. Avellino Bóng rổ
16:44
2
41 - 31
Scafati
17:01
1
42 - 31
Scafati
2
42 - 33
S.S. Avellino Bóng rổ
17:16
1
42 - 34
S.S. Avellino Bóng rổ
17:51
1
42 - 35
S.S. Avellino Bóng rổ
17:51
2
44 - 35
Scafati
18:06
1
45 - 35
Scafati
18:34
1
46 - 35
Scafati
18:53
1
47 - 35
Scafati
18:53
1
48 - 35
Scafati
19:18
Quý 3
26
:
20
3
51 - 35
Scafati
20:32
2
51 - 37
S.S. Avellino Bóng rổ
21:29
1
51 - 38
S.S. Avellino Bóng rổ
21:27
3
54 - 38
Scafati
21:39
3
57 - 38
Scafati
22:19
1
58 - 38
Scafati
22:17
2
58 - 40
S.S. Avellino Bóng rổ
22:41
2
60 - 40
Scafati
23:08
2
60 - 42
S.S. Avellino Bóng rổ
24:01
2
62 - 42
Scafati
24:19
1
63 - 42
Scafati
24:47
1
64 - 42
Scafati
24:47
2
64 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
25:35
2
64 - 46
S.S. Avellino Bóng rổ
25:53
2
66 - 46
Scafati
26:20
2
68 - 46
Scafati
26:54
1
68 - 47
S.S. Avellino Bóng rổ
27:08
1
68 - 48
S.S. Avellino Bóng rổ
27:08
2
68 - 50
S.S. Avellino Bóng rổ
27:35
1
68 - 51
S.S. Avellino Bóng rổ
27:34
3
68 - 54
S.S. Avellino Bóng rổ
28:17
3
71 - 54
Scafati
28:45
3
74 - 54
Scafati
29:27
1
74 - 55
S.S. Avellino Bóng rổ
29:42
Quý 4
19
:
16
2
74 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
30:38
1
74 - 58
S.S. Avellino Bóng rổ
31:35
1
74 - 59
S.S. Avellino Bóng rổ
31:35
2
74 - 61
S.S. Avellino Bóng rổ
32:41
1
75 - 61
Scafati
33:05
2
77 - 61
Scafati
33:20
3
77 - 64
S.S. Avellino Bóng rổ
33:43
2
79 - 64
Scafati
34:03
3
82 - 64
Scafati
35:20
3
85 - 64
Scafati
35:42
3
85 - 67
S.S. Avellino Bóng rổ
36:05
3
88 - 67
Scafati
36:56
2
90 - 67
Scafati
37:34
3
90 - 70
S.S. Avellino Bóng rổ
38:59
3
93 - 70
Scafati
39:14
1
93 - 71
S.S. Avellino Bóng rổ
39:50
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Scafati
- S.S. Avellino Bóng rổ
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Scafati trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
5 / 10 trận đấu cuối cùng S.S. Avellino Bóng rổ trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 158
- GP
- 158
- 86
- SP
- 71
Đối đầu
TTG
19/04/26
12:00
Scafati
S.S. Avellino Bóng rổ
- 24
- 24
- 26
- 19
- 21
- 14
- 20
- 16
TTG
28/12/25
12:00
S.S. Avellino Bóng rổ
Scafati
- 10
- 21
- 20
- 21
- 18
- 14
- 25
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 11 | 2691:2554 | 48 | |
| 2 | 34 | 24 | 10 | 2798:2702 | 48 | |
| 3 | 34 | 24 | 10 | 2828:2644 | 48 | |
| 4 | 36 | 23 | 13 | 2832:2668 | 46 | |
| 5 | 34 | 22 | 12 | 2650:2494 | 44 | |
| 6 | 34 | 22 | 12 | 2680:2494 | 44 | |
| 7 | 35 | 21 | 14 | 2834:2723 | 42 | |
| 8 | 35 | 21 | 14 | 2876:2745 | 42 | |
| 9 | 34 | 20 | 14 | 2762:2673 | 40 | |
| 10 | 35 | 19 | 16 | 2785:2598 | 38 | |
| 11 | 34 | 16 | 18 | 2559:2617 | 32 | |
| 12 | 35 | 16 | 19 | 2792:2864 | 32 | |
| 13 | 34 | 15 | 19 | 2459:2526 | 30 | |
| 14 | 35 | 14 | 21 | 2727:2842 | 28 | |
| 15 | 34 | 13 | 21 | 2608:2761 | 26 | |
| 16 | 34 | 10 | 24 | 2635:2760 | 20 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2586:2955 | 18 | |
| 18 | 34 | 7 | 27 | 2646:2883 | 14 | |
| 19 | 34 | 7 | 27 | 2586:2831 | 14 |