Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Karditsas vs BC Olympiak Piraeus 11/01/2026

1
2
3
4
T
Karditsas
26
20
12
22
80
BC Olympiak Piraeus
29
21
35
35
120
Karditsas KAR

Chi tiết trận đấu

BC Olympiak Piraeus OPI
Quý 1
26 : 29
2
0 - 2
BC Olympiak Piraeus
0:10
2
0 - 4
BC Olympiak Piraeus
0:42
2
0 - 6
BC Olympiak Piraeus
1:27
3
0 - 9
BC Olympiak Piraeus
2:09
2
2 - 9
Karditsas
2:32
3
2 - 12
BC Olympiak Piraeus
3:16
1
3 - 12
Karditsas
3:35
1
4 - 12
Karditsas
3:35
2
4 - 14
BC Olympiak Piraeus
4:24
2
6 - 14
Karditsas
4:46
2
6 - 16
BC Olympiak Piraeus
5:05
1
7 - 16
Karditsas
5:59
1
8 - 16
Karditsas
5:59
1
8 - 17
BC Olympiak Piraeus
6:11
3
11 - 17
Karditsas
6:25
3
11 - 20
BC Olympiak Piraeus
6:40
1
12 - 20
Karditsas
6:57
1
13 - 20
Karditsas
6:57
2
13 - 22
BC Olympiak Piraeus
7:21
3
16 - 22
Karditsas
7:43
2
18 - 22
Karditsas
8:35
2
18 - 24
BC Olympiak Piraeus
8:52
3
21 - 24
Karditsas
9:04
3
21 - 27
BC Olympiak Piraeus
9:22
2
23 - 27
Karditsas
9:43
2
23 - 29
BC Olympiak Piraeus
9:59
3
26 - 29
Karditsas
9:59
Quý 2
20 : 21
2
26 - 31
BC Olympiak Piraeus
11:44
1
26 - 32
BC Olympiak Piraeus
11:44
2
26 - 34
BC Olympiak Piraeus
12:00
2
28 - 34
Karditsas
13:26
2
28 - 36
BC Olympiak Piraeus
13:46
3
31 - 36
Karditsas
14:04
2
31 - 38
BC Olympiak Piraeus
14:22
1
31 - 39
BC Olympiak Piraeus
14:22
3
34 - 39
Karditsas
14:30
2
34 - 41
BC Olympiak Piraeus
15:22
1
34 - 42
BC Olympiak Piraeus
15:22
3
37 - 42
Karditsas
16:11
2
39 - 42
Karditsas
16:33
1
39 - 43
BC Olympiak Piraeus
17:03
3
42 - 43
Karditsas
17:42
2
42 - 45
BC Olympiak Piraeus
18:52
3
42 - 48
BC Olympiak Piraeus
19:27
2
44 - 48
Karditsas
19:33
2
46 - 48
Karditsas
19:52
2
46 - 50
BC Olympiak Piraeus
19:59
Quý 3
12 : 35
2
48 - 50
Karditsas
20:34
2
48 - 52
BC Olympiak Piraeus
21:10
1
48 - 53
BC Olympiak Piraeus
21:10
2
48 - 55
BC Olympiak Piraeus
21:42
3
48 - 58
BC Olympiak Piraeus
22:25
2
50 - 58
Karditsas
22:40
3
50 - 61
BC Olympiak Piraeus
22:58
3
50 - 64
BC Olympiak Piraeus
23:57
2
52 - 64
Karditsas
24:25
1
52 - 65
BC Olympiak Piraeus
24:46
1
52 - 66
BC Olympiak Piraeus
24:46
1
52 - 67
BC Olympiak Piraeus
24:46
3
52 - 70
BC Olympiak Piraeus
25:31
3
52 - 73
BC Olympiak Piraeus
26:07
3
52 - 76
BC Olympiak Piraeus
26:46
2
54 - 76
Karditsas
27:12
2
56 - 76
Karditsas
27:34
2
56 - 78
BC Olympiak Piraeus
28:30
3
56 - 81
BC Olympiak Piraeus
29:12
1
56 - 82
BC Olympiak Piraeus
29:40
1
56 - 83
BC Olympiak Piraeus
29:40
2
56 - 85
BC Olympiak Piraeus
29:46
1
57 - 85
Karditsas
29:59
1
58 - 85
Karditsas
29:59
Quý 4
22 : 35
2
58 - 87
BC Olympiak Piraeus
30:22
3
61 - 87
Karditsas
30:40
2
61 - 89
BC Olympiak Piraeus
30:59
1
61 - 90
BC Olympiak Piraeus
31:27
2
61 - 92
BC Olympiak Piraeus
31:49
1
61 - 93
BC Olympiak Piraeus
32:17
1
61 - 94
BC Olympiak Piraeus
32:17
3
61 - 97
BC Olympiak Piraeus
32:58
2
61 - 99
BC Olympiak Piraeus
33:56
2
61 - 101
BC Olympiak Piraeus
34:40
3
64 - 101
Karditsas
34:56
1
64 - 102
BC Olympiak Piraeus
35:14
1
64 - 103
BC Olympiak Piraeus
35:14
3
67 - 103
Karditsas
35:28
1
68 - 103
Karditsas
35:28
2
68 - 105
BC Olympiak Piraeus
35:45
2
70 - 105
Karditsas
36:11
3
70 - 108
BC Olympiak Piraeus
36:33
2
72 - 108
Karditsas
36:54
3
72 - 111
BC Olympiak Piraeus
37:16
1
73 - 111
Karditsas
37:48
2
73 - 113
BC Olympiak Piraeus
38:02
1
74 - 113
Karditsas
38:14
1
75 - 113
Karditsas
38:14
1
75 - 114
BC Olympiak Piraeus
38:27
1
75 - 115
BC Olympiak Piraeus
38:27
1
76 - 115
Karditsas
38:42
1
77 - 115
Karditsas
38:42
1
77 - 116
BC Olympiak Piraeus
38:53
1
77 - 117
BC Olympiak Piraeus
38:53
3
80 - 117
Karditsas
39:02
3
80 - 120
BC Olympiak Piraeus
39:40
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Karditsas trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng BC Olympiak Piraeus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bóng rổ Hy Lạp

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

Karditsas KAR

Số liệu thống kê

BC Olympiak Piraeus OPI
  • 12/24 (50%)
  • 3 con trỏ
  • 16/29 (55.2%)
  • 15/24 (62.5%)
  • 2 con trỏ
  • 26/30 (86.7%)
  • 14/23 (60%)
  • Ném miễn phí
  • 20/25 (80%)
  • 18
  • Lấy lại quả bóng
  • 28
  • 2
  • Phản đòn tấn công
  • 3
Thống kê người chơi
Peters, Alec
F
DIM 35
REB 6
HT -
PHT 30:00
Kính 35
Ba con trỏ 6/8 (75%)
Ném miễn phí 9/9 (100%)
Phút 30:00
Hai con trỏ 4/5 (80%)
Mục tiêu lĩnh vực 10/13 (77%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Jefferson, Brandon
G
DIM 25
REB -
HT 5
PHT 29:52
Kính 25
Ba con trỏ 6/9 (67%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 29:52
Hai con trỏ 1/1 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/10 (70%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng -
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Dorsey, Tyler
G
DIM 22
REB 2
HT 3
PHT 25:31
Kính 22
Ba con trỏ 5/9 (56%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 25:31
Hai con trỏ 2/4 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/13 (54%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Kamperidis, Giorgos
G
DIM 16
REB 2
HT -
PHT 25:27
Kính 16
Ba con trỏ 4/6 (67%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 25:27
Hai con trỏ 1/1 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/7 (71%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Jones, Tyrique
C
DIM 14
REB 4
HT -
PHT 20:00
Kính 14
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 20:00
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/6 (100%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Karditsas
Karditsas
BC Olympiak Piraeus
BC Olympiak Piraeus
Karditsas KAR

Bắt đầu

BC Olympiak Piraeus OPI
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 163
  • GP
  • 163
  • 68
  • SP
  • 95
TTG 11/01/26 06:00
Karditsas Karditsas
  • 26
  • 20
  • 12
  • 22
80
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 29
  • 21
  • 35
  • 35
120
TTG 09/11/25 06:00
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 24
  • 31
  • 23
  • 24
102
Karditsas Karditsas
  • 21
  • 18
  • 25
  • 18
82
TTG 26/09/25 13:30
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 28
  • 19
  • 18
  • 24
89
Karditsas Karditsas
  • 20
  • 5
  • 13
  • 18
56
TTG 13/02/25 13:15
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 21
  • 14
  • 18
  • 18
71
Karditsas Karditsas
  • 14
  • 13
  • 15
  • 12
54
TTG 12/01/25 07:15
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 20
  • 23
  • 29
  • 21
93
Karditsas Karditsas
  • 17
  • 17
  • 18
  • 20
72
Karditsas KAR

Bảng xếp hạng

BC Olympiak Piraeus OPI
# Đội TCDC T Đ TD K
1 22 22 0 2149:1740 44
2 23 18 5 2089:1788 41
3 22 15 7 1851:1754 37
4 22 15 7 1841:1782 37
5 22 13 9 1728:1735 35
6 21 13 8 1783:1710 34
7 22 8 14 1753:1912 30
8 22 8 14 1763:1857 30
9 22 7 15 1794:1868 29
10 22 7 15 1840:1984 29
11 22 6 16 1722:1864 28
12 22 6 16 1739:1908 28
13 22 5 17 1867:2017 27

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Một 2026, 06:00
Sân vận động:
Kleisto Gymnasthrio Giannis Mpourousis, Karditsa, Hy Lạp
Dung tích:
3200