P.A.O.K. vs AO Mykonoy 25/03/2026
- 25/03/26 12:00
-
- 100 : 87
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
25
23
26
100
18
26
24
19
87
Quý 1
26
:
18
3
0 - 3
AO Mykonoy
0:16
3
0 - 6
AO Mykonoy
0:36
3
3 - 6
P.A.O.K.
1:11
2
3 - 8
AO Mykonoy
1:35
3
6 - 8
P.A.O.K.
2:56
1
7 - 8
P.A.O.K.
3:20
1
8 - 8
P.A.O.K.
3:20
3
8 - 11
AO Mykonoy
3:39
2
8 - 13
AO Mykonoy
4:18
1
9 - 13
P.A.O.K.
4:37
1
10 - 13
P.A.O.K.
4:37
3
13 - 13
P.A.O.K.
5:36
3
13 - 16
AO Mykonoy
5:59
1
14 - 16
P.A.O.K.
6:29
2
14 - 18
AO Mykonoy
6:44
2
16 - 18
P.A.O.K.
7:50
2
18 - 18
P.A.O.K.
8:36
2
20 - 18
P.A.O.K.
9:06
2
22 - 18
P.A.O.K.
9:30
1
23 - 18
P.A.O.K.
9:30
3
26 - 18
P.A.O.K.
9:59
Quý 2
25
:
26
3
29 - 18
P.A.O.K.
10:24
2
31 - 18
P.A.O.K.
11:12
2
31 - 20
AO Mykonoy
11:32
3
34 - 20
P.A.O.K.
11:51
3
34 - 23
AO Mykonoy
12:05
2
36 - 23
P.A.O.K.
12:21
3
36 - 26
AO Mykonoy
12:36
3
36 - 29
AO Mykonoy
13:10
2
38 - 29
P.A.O.K.
13:27
2
38 - 31
AO Mykonoy
13:39
2
40 - 31
P.A.O.K.
14:08
3
40 - 34
AO Mykonoy
14:20
1
40 - 35
AO Mykonoy
15:43
1
41 - 35
P.A.O.K.
16:11
1
42 - 35
P.A.O.K.
16:11
3
42 - 38
AO Mykonoy
16:57
2
44 - 38
P.A.O.K.
17:13
2
46 - 38
P.A.O.K.
17:45
2
46 - 40
AO Mykonoy
18:10
2
48 - 40
P.A.O.K.
18:21
2
48 - 42
AO Mykonoy
19:14
2
48 - 44
AO Mykonoy
19:27
3
51 - 44
P.A.O.K.
19:51
Quý 3
23
:
24
2
53 - 44
P.A.O.K.
21:20
1
54 - 44
P.A.O.K.
21:20
2
54 - 46
AO Mykonoy
21:32
2
56 - 46
P.A.O.K.
21:59
2
58 - 46
P.A.O.K.
22:20
1
58 - 47
AO Mykonoy
22:30
3
61 - 47
P.A.O.K.
22:47
2
61 - 49
AO Mykonoy
23:37
2
61 - 51
AO Mykonoy
24:17
2
63 - 51
P.A.O.K.
24:34
1
63 - 52
AO Mykonoy
24:38
2
63 - 54
AO Mykonoy
25:03
1
63 - 55
AO Mykonoy
25:36
3
66 - 55
P.A.O.K.
25:56
1
66 - 56
AO Mykonoy
26:08
1
66 - 57
AO Mykonoy
26:08
1
67 - 57
P.A.O.K.
26:22
3
67 - 60
AO Mykonoy
26:43
3
70 - 60
P.A.O.K.
27:07
1
70 - 61
AO Mykonoy
27:19
1
70 - 62
AO Mykonoy
27:19
1
70 - 63
AO Mykonoy
27:19
1
71 - 63
P.A.O.K.
27:35
2
71 - 65
AO Mykonoy
28:02
1
72 - 65
P.A.O.K.
28:25
3
72 - 68
AO Mykonoy
29:32
2
74 - 68
P.A.O.K.
29:56
Quý 4
26
:
19
2
74 - 70
AO Mykonoy
30:14
2
76 - 70
P.A.O.K.
30:36
1
77 - 70
P.A.O.K.
31:09
1
78 - 70
P.A.O.K.
31:09
2
80 - 70
P.A.O.K.
31:34
2
82 - 70
P.A.O.K.
32:16
1
82 - 71
AO Mykonoy
32:53
1
83 - 71
P.A.O.K.
33:10
2
83 - 73
AO Mykonoy
33:19
2
85 - 73
P.A.O.K.
33:32
2
87 - 73
P.A.O.K.
34:18
2
87 - 75
AO Mykonoy
35:25
3
87 - 78
AO Mykonoy
36:02
3
90 - 78
P.A.O.K.
36:23
3
90 - 81
AO Mykonoy
36:35
2
92 - 81
P.A.O.K.
37:21
2
92 - 83
AO Mykonoy
37:40
2
94 - 83
P.A.O.K.
38:03
2
94 - 85
AO Mykonoy
38:28
2
96 - 85
P.A.O.K.
38:51
1
97 - 85
P.A.O.K.
38:51
3
100 - 85
P.A.O.K.
39:43
2
100 - 87
AO Mykonoy
39:54
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng P.A.O.K.t rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng AO Mykonoy trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
- 12/33 (36.4%)
- 3 con trỏ
- 13/30 (43.3%)
- 24/41 (58.5%)
- 2 con trỏ
- 19/43 (44.2%)
- 16/22 (72%)
- Ném miễn phí
- 10/17 (58%)
- 45
- Lấy lại quả bóng
- 37
- 16
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Dimsa, Tomas
G
DIM
22
REB
6
HT
4
PHT
30:07
Kính
22
Ba con trỏ
5/9
(56%)
Ném miễn phí
3/5
(60%)
Phút
30:07
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/14
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Moore, Ben
F
DIM
19
REB
7
HT
1
PHT
31:42
Kính
19
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
31:42
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Hesson, Myles
F
DIM
18
REB
5
HT
2
PHT
27:44
Kính
18
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
27:44
Hai con trỏ
4/10
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/16
(44%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
4
Fouls kỹ thuật
-
Omoruyi, Clifford
C
DIM
17
REB
7
HT
-
PHT
20:03
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
20:03
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/12
(67%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Appleby, Tyree
G
DIM
17
REB
6
HT
9
PHT
38:41
Kính
17
Ba con trỏ
4/10
(40%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
38:41
Hai con trỏ
0/2
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/12
(33%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 191
- GP
- 191
- 97
- SP
- 94
Đối đầu
TTG
25/03/26
12:00
P.A.O.K.
AO Mykonoy
- 26
- 25
- 23
- 26
- 18
- 26
- 24
- 19
TC
03/01/26
08:45
AO Mykonoy
P.A.O.K.
- 26
- 20
- 16
- 23
- 21
- 23
- 20
- 21
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 22 | 0 | 2149:1740 | 44 | |
| 2 | 23 | 18 | 5 | 2089:1788 | 41 | |
| 3 | 22 | 15 | 7 | 1851:1754 | 37 | |
| 4 | 22 | 15 | 7 | 1841:1782 | 37 | |
| 5 | 22 | 13 | 9 | 1728:1735 | 35 | |
| 6 | 21 | 13 | 8 | 1783:1710 | 34 | |
| 7 | 22 | 8 | 14 | 1753:1912 | 30 | |
| 8 | 22 | 8 | 14 | 1763:1857 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 15 | 1794:1868 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1840:1984 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 16 | 1722:1864 | 28 | |
| 12 | 22 | 6 | 16 | 1739:1908 | 28 | |
| 13 | 22 | 5 | 17 | 1867:2017 | 27 |