BC Olympiak Piraeus vs AO Mykonoy 05/04/2026
- 05/04/26 06:00
-
- 109 : 83
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
37
31
24
109
20
27
12
24
83
Quý 1
17
:
20
3
0 - 3
AO Mykonoy
3:02
2
2 - 3
BC Olympiak Piraeus
3:03
3
2 - 6
AO Mykonoy
3:31
1
3 - 6
BC Olympiak Piraeus
3:47
1
3 - 7
AO Mykonoy
4:07
2
5 - 7
BC Olympiak Piraeus
5:00
3
5 - 10
AO Mykonoy
5:14
1
5 - 11
AO Mykonoy
5:56
1
5 - 12
AO Mykonoy
5:56
1
6 - 12
BC Olympiak Piraeus
6:09
1
7 - 12
BC Olympiak Piraeus
6:09
1
8 - 12
BC Olympiak Piraeus
7:03
2
10 - 12
BC Olympiak Piraeus
7:39
3
10 - 15
AO Mykonoy
8:12
1
11 - 15
BC Olympiak Piraeus
8:25
3
11 - 18
AO Mykonoy
8:55
3
14 - 18
BC Olympiak Piraeus
9:13
2
14 - 20
AO Mykonoy
9:38
3
17 - 20
BC Olympiak Piraeus
9:59
Quý 2
37
:
27
2
17 - 22
AO Mykonoy
10:11
3
20 - 22
BC Olympiak Piraeus
11:04
3
23 - 22
BC Olympiak Piraeus
11:25
3
26 - 22
BC Olympiak Piraeus
11:53
3
26 - 25
AO Mykonoy
12:02
2
28 - 25
BC Olympiak Piraeus
12:27
1
29 - 25
BC Olympiak Piraeus
13:16
2
29 - 27
AO Mykonoy
13:23
2
31 - 27
BC Olympiak Piraeus
13:46
2
31 - 29
AO Mykonoy
13:58
2
31 - 31
AO Mykonoy
14:30
2
33 - 31
BC Olympiak Piraeus
14:59
2
33 - 33
AO Mykonoy
15:07
2
35 - 33
BC Olympiak Piraeus
15:26
3
38 - 33
BC Olympiak Piraeus
15:32
2
38 - 35
AO Mykonoy
15:55
3
38 - 38
AO Mykonoy
16:20
3
41 - 38
BC Olympiak Piraeus
16:41
2
43 - 38
BC Olympiak Piraeus
17:02
1
43 - 39
AO Mykonoy
17:10
1
43 - 40
AO Mykonoy
17:10
3
46 - 40
BC Olympiak Piraeus
17:54
2
46 - 42
AO Mykonoy
18:02
2
48 - 42
BC Olympiak Piraeus
18:41
3
48 - 45
AO Mykonoy
18:48
2
50 - 45
BC Olympiak Piraeus
19:08
1
51 - 45
BC Olympiak Piraeus
19:08
2
51 - 47
AO Mykonoy
19:20
3
54 - 47
BC Olympiak Piraeus
19:59
Quý 3
31
:
12
3
57 - 47
BC Olympiak Piraeus
20:14
2
59 - 47
BC Olympiak Piraeus
20:57
2
59 - 49
AO Mykonoy
22:26
3
62 - 49
BC Olympiak Piraeus
22:47
3
62 - 52
AO Mykonoy
23:07
3
65 - 52
BC Olympiak Piraeus
23:25
2
67 - 52
BC Olympiak Piraeus
23:42
2
67 - 54
AO Mykonoy
24:26
2
69 - 54
BC Olympiak Piraeus
24:35
2
71 - 54
BC Olympiak Piraeus
25:38
3
74 - 54
BC Olympiak Piraeus
25:51
1
75 - 54
BC Olympiak Piraeus
26:11
3
75 - 57
AO Mykonoy
26:16
2
77 - 57
BC Olympiak Piraeus
27:03
1
78 - 57
BC Olympiak Piraeus
27:32
1
79 - 57
BC Olympiak Piraeus
27:32
2
79 - 59
AO Mykonoy
28:52
3
82 - 59
BC Olympiak Piraeus
29:27
3
85 - 59
BC Olympiak Piraeus
29:41
Quý 4
24
:
24
2
87 - 59
BC Olympiak Piraeus
31:22
3
87 - 62
AO Mykonoy
32:33
2
89 - 62
BC Olympiak Piraeus
32:57
3
89 - 65
AO Mykonoy
33:12
3
92 - 65
BC Olympiak Piraeus
33:36
3
92 - 68
AO Mykonoy
33:52
2
94 - 68
BC Olympiak Piraeus
34:20
2
96 - 68
BC Olympiak Piraeus
34:55
1
96 - 69
AO Mykonoy
35:13
3
96 - 72
AO Mykonoy
36:25
2
96 - 74
AO Mykonoy
37:05
2
98 - 74
BC Olympiak Piraeus
37:29
2
98 - 76
AO Mykonoy
37:40
3
101 - 76
BC Olympiak Piraeus
38:03
2
101 - 78
AO Mykonoy
38:08
2
103 - 78
BC Olympiak Piraeus
38:31
3
106 - 78
BC Olympiak Piraeus
39:07
2
106 - 80
AO Mykonoy
39:19
3
109 - 80
BC Olympiak Piraeus
39:36
3
109 - 83
AO Mykonoy
39:50
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- BC Olympiak Piraeus
- AO Mykonoy
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng BC Olympiak Piraeus trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4
5 / 10 trận đấu cuối cùng AO Mykonoy trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4
- 19/35 (54.3%)
- 3 con trỏ
- 15/33 (45.5%)
- 21/34 (61.8%)
- 2 con trỏ
- 16/31 (51.6%)
- 10/19 (52%)
- Ném miễn phí
- 6/8 (75%)
- 31
- Lấy lại quả bóng
- 33
- 8
- Phản đòn tấn công
- 10
Thống kê người chơi
Netzipoglou, Omiros
G
DIM
27
REB
3
HT
4
PHT
21:40
Kính
27
Ba con trỏ
5/6
(83%)
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
21:40
Hai con trỏ
5/6
(83%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/12
(83%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
King, Mojave
G
DIM
24
REB
5
HT
3
PHT
28:09
Kính
24
Ba con trỏ
6/9
(67%)
Ném miễn phí
-
Phút
28:09
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/14
(64%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Ntilikina, Frank
G
DIM
19
REB
1
HT
3
PHT
20:09
Kính
19
Ba con trỏ
5/7
(71%)
Ném miễn phí
-
Phút
20:09
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Briggs, Justin
F
DIM
14
REB
8
HT
1
PHT
22:45
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
22:45
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/7
(86%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Hesson, Myles
F
DIM
13
REB
3
HT
3
PHT
19:07
Kính
13
Ba con trỏ
2/6
(33%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
19:07
Hai con trỏ
2/6
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/12
(33%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 174
- GP
- 174
- 100
- SP
- 74
Đối đầu
TTG
05/04/26
06:00
BC Olympiak Piraeus
AO Mykonoy
- 17
- 37
- 31
- 24
- 20
- 27
- 12
- 24
TTG
26/10/25
07:00
AO Mykonoy
BC Olympiak Piraeus
- 19
- 10
- 13
- 23
- 18
- 17
- 33
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 22 | 0 | 2149:1740 | 44 | |
| 2 | 23 | 18 | 5 | 2089:1788 | 41 | |
| 3 | 22 | 15 | 7 | 1851:1754 | 37 | |
| 4 | 22 | 15 | 7 | 1841:1782 | 37 | |
| 5 | 22 | 13 | 9 | 1728:1735 | 35 | |
| 6 | 21 | 13 | 8 | 1783:1710 | 34 | |
| 7 | 22 | 8 | 14 | 1753:1912 | 30 | |
| 8 | 22 | 8 | 14 | 1763:1857 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 15 | 1794:1868 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1840:1984 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 16 | 1722:1864 | 28 | |
| 12 | 22 | 6 | 16 | 1739:1908 | 28 | |
| 13 | 22 | 5 | 17 | 1867:2017 | 27 |