Karditsas vs AO Mykonoy 07/03/2026
- 07/03/26 09:00
-
- 103 : 77
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
31
23
24
25
103
12
27
14
24
77
Quý 1
31
:
12
2
2 - 0
Karditsas
1:15
1
3 - 0
Karditsas
1:15
1
4 - 0
Karditsas
2:02
1
5 - 0
Karditsas
2:02
3
8 - 0
Karditsas
3:02
1
9 - 0
Karditsas
3:20
3
12 - 0
Karditsas
3:55
1
12 - 1
AO Mykonoy
4:11
1
12 - 2
AO Mykonoy
4:11
2
14 - 2
Karditsas
4:33
2
16 - 2
Karditsas
5:10
2
16 - 4
AO Mykonoy
5:31
2
18 - 4
Karditsas
5:55
2
18 - 6
AO Mykonoy
6:52
2
20 - 6
Karditsas
7:24
3
23 - 6
Karditsas
7:49
3
26 - 6
Karditsas
8:23
1
26 - 7
AO Mykonoy
8:30
2
28 - 7
Karditsas
8:51
1
29 - 7
Karditsas
8:51
3
29 - 10
AO Mykonoy
9:10
2
31 - 10
Karditsas
9:26
2
31 - 12
AO Mykonoy
9:59
Quý 2
23
:
27
2
33 - 12
Karditsas
10:09
3
33 - 15
AO Mykonoy
10:38
2
35 - 15
Karditsas
11:17
2
35 - 17
AO Mykonoy
11:34
2
37 - 17
Karditsas
11:53
2
37 - 19
AO Mykonoy
12:59
2
37 - 21
AO Mykonoy
13:40
1
38 - 21
Karditsas
13:55
1
39 - 21
Karditsas
13:55
1
39 - 22
AO Mykonoy
14:07
1
39 - 23
AO Mykonoy
14:07
2
41 - 23
Karditsas
14:25
3
41 - 26
AO Mykonoy
15:17
2
43 - 26
Karditsas
15:41
2
45 - 26
Karditsas
16:13
1
46 - 26
Karditsas
16:13
3
46 - 29
AO Mykonoy
16:24
2
48 - 29
Karditsas
16:40
2
50 - 29
Karditsas
17:01
1
51 - 29
Karditsas
17:01
2
51 - 31
AO Mykonoy
17:16
1
51 - 32
AO Mykonoy
17:16
1
52 - 32
Karditsas
18:06
2
52 - 34
AO Mykonoy
18:23
2
52 - 36
AO Mykonoy
18:44
1
53 - 36
Karditsas
19:57
1
54 - 36
Karditsas
19:57
3
54 - 39
AO Mykonoy
19:59
Quý 3
24
:
14
2
56 - 39
Karditsas
20:43
3
56 - 42
AO Mykonoy
22:15
1
57 - 42
Karditsas
22:34
2
59 - 42
Karditsas
22:38
1
59 - 43
AO Mykonoy
22:47
3
62 - 43
Karditsas
23:10
2
64 - 43
Karditsas
23:35
2
66 - 43
Karditsas
24:21
3
66 - 46
AO Mykonoy
24:33
3
69 - 46
Karditsas
26:37
2
71 - 46
Karditsas
27:00
1
72 - 46
Karditsas
27:00
2
72 - 48
AO Mykonoy
27:43
1
73 - 48
Karditsas
28:12
1
74 - 48
Karditsas
28:12
2
74 - 50
AO Mykonoy
28:31
1
75 - 50
Karditsas
28:38
3
75 - 53
AO Mykonoy
28:51
3
78 - 53
Karditsas
29:06
Quý 4
25
:
24
1
79 - 53
Karditsas
30:55
1
80 - 53
Karditsas
30:55
2
80 - 55
AO Mykonoy
31:05
3
83 - 55
Karditsas
31:30
1
83 - 56
AO Mykonoy
32:21
3
86 - 56
Karditsas
32:58
2
86 - 58
AO Mykonoy
33:13
2
88 - 58
Karditsas
33:46
2
88 - 60
AO Mykonoy
34:01
2
88 - 62
AO Mykonoy
34:26
1
88 - 63
AO Mykonoy
34:26
2
90 - 63
Karditsas
34:42
1
91 - 63
Karditsas
34:42
2
91 - 65
AO Mykonoy
35:03
2
93 - 65
Karditsas
35:27
2
95 - 65
Karditsas
35:59
2
95 - 67
AO Mykonoy
36:21
1
95 - 68
AO Mykonoy
37:00
1
95 - 69
AO Mykonoy
37:00
2
95 - 71
AO Mykonoy
37:59
1
95 - 72
AO Mykonoy
37:59
3
98 - 72
Karditsas
38:15
2
98 - 74
AO Mykonoy
38:31
1
99 - 74
Karditsas
38:37
1
99 - 75
AO Mykonoy
38:56
2
101 - 75
Karditsas
39:11
2
101 - 77
AO Mykonoy
39:25
2
103 - 77
Karditsas
39:47
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AO Mykonoy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
- 10/27 (37%)
- 3 con trỏ
- 8/23 (34.8%)
- 26/35 (74.3%)
- 2 con trỏ
- 20/38 (52.6%)
- 21/24 (87%)
- Ném miễn phí
- 13/17 (76%)
- 39
- Lấy lại quả bóng
- 20
- 12
- Phản đòn tấn công
- 8
Thống kê người chơi
Jefferson, Brandon
G
DIM
22
REB
8
HT
5
PHT
32:40
Kính
22
Ba con trỏ
2/8
(25%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
32:40
Hai con trỏ
6/6
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/14
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Appleby, Tyree
G
DIM
16
REB
-
HT
6
PHT
27:55
Kính
16
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
27:55
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Diplaros, Nikos
G
DIM
15
REB
-
HT
9
PHT
24:34
Kính
15
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
24:34
Hai con trỏ
1/2
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/7
(43%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Madsen, Alexander
C
DIM
14
REB
4
HT
1
PHT
13:23
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
13:23
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Moore, Khalid
F
DIM
13
REB
6
HT
2
PHT
26:43
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/8
(63%)
Phút
26:43
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 157
- GP
- 157
- 81
- SP
- 76
Đối đầu
TTG
07/03/26
09:00
Karditsas
AO Mykonoy
- 31
- 23
- 24
- 25
- 12
- 27
- 14
- 24
TTG
02/02/26
07:00
AO Mykonoy
76
Karditsas
75
TTG
13/12/25
09:00
AO Mykonoy
Karditsas
- 20
- 24
- 14
- 17
- 22
- 15
- 20
- 8
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 22 | 0 | 2149:1740 | 44 | |
| 2 | 23 | 18 | 5 | 2089:1788 | 41 | |
| 3 | 22 | 15 | 7 | 1851:1754 | 37 | |
| 4 | 22 | 15 | 7 | 1841:1782 | 37 | |
| 5 | 22 | 13 | 9 | 1728:1735 | 35 | |
| 6 | 21 | 13 | 8 | 1783:1710 | 34 | |
| 7 | 22 | 8 | 14 | 1753:1912 | 30 | |
| 8 | 22 | 8 | 14 | 1763:1857 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 15 | 1794:1868 | 29 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1840:1984 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 16 | 1722:1864 | 28 | |
| 12 | 22 | 6 | 16 | 1739:1908 | 28 | |
| 13 | 22 | 5 | 17 | 1867:2017 | 27 |