
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ 2025
05/25
10/25
63%
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Trò chơi hôm nay
Q2
(16')
Seattle Storm (Nữ)
Chicago Sky (Phụ nữ)

- 22
- 18

- 19
- 9
22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
New York Liberty (Phụ nữ)


Đã hủ
20:30
Golden State Valkyries (Women)
Washington Mystics (Phụ nữ)


TTG
19:00
Connecticut Sun (Nữ)
Minnesota Lynx (Phụ nữ)

- 19
- 10
- 25
- 16

- 21
- 21
- 24
- 28
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Resultados mais recentes
TTG
29/08/25
22:00
Los Angeles Sparks (Nữ)
Indiana Fever (Nữ)

- 31
- 16
- 11
- 17

- 24
- 20
- 13
- 19
TTG
29/08/25
19:30
Atlanta Dream (Phụ nữ)
Cánh Cửa Dallas (Nữ)

- 19
- 30
- 22
- 29

- 21
- 19
- 27
- 11
TTG
28/08/25
22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
Chicago Sky (Phụ nữ)

- 17
- 20
- 24
- 22

- 22
- 8
- 25
- 24
TTG
28/08/25
20:00
Minnesota Lynx (Phụ nữ)
Seattle Storm (Nữ)

- 25
- 21
- 17
- 16

- 12
- 21
- 34
- 26
TTG
28/08/25
19:00
New York Liberty (Phụ nữ)
Washington Mystics (Phụ nữ)

- 18
- 25
- 19
- 27

- 20
- 17
- 12
- 14
TTG
27/08/25
20:00
Cánh Cửa Dallas (Nữ)
Connecticut Sun (Nữ)

- 30
- 19
- 21
- 25

- 21
- 33
- 29
- 18
TTG
27/08/25
19:30
Atlanta Dream (Phụ nữ)
Las Vegas Aces (Nữ)

- 19
- 23
- 6
- 27

- 16
- 24
- 21
- 20
TTG
26/08/25
22:00
Los Angeles Sparks (Nữ)
Phoenix Mercury (Phụ nữ)

- 18
- 22
- 17
- 27

- 24
- 24
- 20
- 24
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Lịch thi đấu
31/08/25
20:00
Los Angeles Sparks (Nữ)
Washington Mystics (Phụ nữ)


31/08/25
20:30
Golden State Valkyries (Women)
Indiana Fever (Nữ)


01/09/25
13:00
Connecticut Sun (Nữ)
Atlanta Dream (Phụ nữ)


Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Bàn
# | Hình thức WNBA 2025 | TCDC | T | Đ | TD |
---|---|---|---|---|---|
1 | 38 | 30 | 8 | 3288:2927 | |
2 | 40 | 26 | 14 | 3308:3263 | |
3 | 39 | 25 | 14 | 3254:3008 | |
4 | 38 | 24 | 14 | 3160:3042 | |
5 | 39 | 24 | 15 | 3342:3160 | |
6 | 39 | 21 | 18 | 3318:3212 | |
7 | 40 | 21 | 19 | 3300:3207 | |
8 | 37 | 19 | 18 | 2898:2872 | |
9 | 37 | 17 | 20 | 3183:3266 | |
10 | 39 | 16 | 23 | 3054:3165 | |
11 | 38 | 10 | 28 | 2906:3248 | |
12 | 38 | 9 | 29 | 2888:3274 | |
13 | 40 | 9 | 31 | 3269:3524 |
# | Hình thức WNBA 2025, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
---|---|---|---|---|---|
1 | 39 | 25 | 14 | 3254:3008 | |
2 | 39 | 24 | 15 | 3342:3160 | |
3 | 39 | 21 | 18 | 3318:3212 | |
4 | 39 | 16 | 23 | 3054:3165 | |
5 | 38 | 10 | 28 | 2906:3248 | |
6 | 38 | 9 | 29 | 2888:3274 |