Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
FIBA Europe Cup

phân loại FIBA Europe Cup 25/26

09/25
04/26
90%
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 507:424 11
2 6 4 2 465:439 10
3 6 2 4 478:509 8
4 6 1 5 412:490 7
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 535:457 11
2 6 3 3 504:476 9
3 6 2 4 497:544 8
4 6 2 4 456:515 8
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group C TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 505:466 11
2 6 4 2 516:439 10
3 6 3 3 486:508 9
4 6 0 6 448:542 6
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group D TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 531:468 11
2 6 4 2 539:451 10
3 6 2 4 468:541 8
4 6 1 5 482:560 7
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group E TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 617:415 11
2 6 5 1 525:435 11
3 6 1 5 456:540 7
4 6 1 5 382:590 7
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group F TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 527:513 11
2 6 4 2 502:488 10
3 6 3 3 563:526 9
4 6 0 6 454:519 6
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group G TCDC T Đ TD K
1 6 4 2 535:461 10
2 6 4 2 535:467 10
3 6 3 3 523:500 9
4 6 1 5 428:593 7
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group H TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 571:449 11
2 6 4 2 514:477 10
3 6 2 4 514:519 8
4 6 1 5 426:580 7
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group I TCDC T Đ TD K
1 6 4 2 552:488 10
2 6 3 3 522:532 9
3 6 3 3 495:539 9
4 6 2 4 541:551 8
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Group J TCDC T Đ TD K
1 6 3 3 494:449 9
2 6 3 3 501:500 9
3 6 3 3 463:481 9
4 6 3 3 477:505 9
  • Main round
# Hình thức Europe Cup 25/26, Main Round, Group K TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 536:444 12
2 6 3 3 466:489 9
3 6 2 4 489:484 8
4 6 1 5 451:525 7
  • Playoffs
# Hình thức Europe Cup 25/26, Main Round, Group L TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 483:467 11
2 6 4 2 508:442 10
3 6 3 3 492:506 9
4 6 0 6 490:558 6
  • Playoffs
# Hình thức Europe Cup 25/26, Main Round, Group M TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 543:408 12
2 6 4 2 519:449 10
3 6 1 5 454:522 7
4 6 1 5 401:538 7
  • Playoffs
# Hình thức Europe Cup 25/26, Main Round, Group N TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 505:477 11
2 6 4 2 494:441 10
3 6 2 4 463:491 8
4 6 1 5 446:499 7
  • Playoffs

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
Thông tin giải đấu
  • Quốc gia :
    Châu Âu
  • Ngày tháng:
    23.09.2025 - 29.04.2026
  • Số đội :
    56