NBL1 Trung, Nữ 2026
03/26
08/26
28%
NBL1 Trung, Nữ Resultados mais recentes
TTG
02/05/26
05:00
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
- 26
- 26
- 12
- 16
- 25
- 15
- 18
- 15
TTG
02/05/26
05:00
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
- 17
- 20
- 22
- 23
- 22
- 17
- 14
- 13
TTG
02/05/26
05:00
Southern Tigers (Phụ nữ)
Forestville Eagles (Phụ nữ)
- 12
- 14
- 12
- 31
- 19
- 19
- 17
- 26
TTG
02/05/26
04:30
Sturt Sabres (Phụ nữ)
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
- 13
- 10
- 17
- 19
- 21
- 15
- 14
- 19
TTG
02/05/26
04:25
Những cô gái Đông Mavericks
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
- 17
- 11
- 6
- 13
- 36
- 22
- 19
- 27
TTG
26/04/26
00:00
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
- 22
- 19
- 17
- 15
- 19
- 14
- 13
- 18
TTG
25/04/26
22:30
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Những cô gái Đông Mavericks
- 24
- 31
- 20
- 30
- 24
- 23
- 7
- 24
TTG
25/04/26
05:00
Southern Tigers (Phụ nữ)
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
- 21
- 11
- 14
- 17
- 23
- 21
- 21
- 27
TTG
25/04/26
05:00
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
Woodville Warriors (Phụ nữ)
- 13
- 18
- 19
- 8
- 19
- 21
- 14
- 18
TTG
25/04/26
05:00
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
- 7
- 16
- 20
- 18
- 16
- 17
- 21
- 19
NBL1 Trung, Nữ Lịch thi đấu
09/05/26
04:30
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
09/05/26
05:00
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
Sturt Sabres (Phụ nữ)
09/05/26
05:00
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
Những cô gái Đông Mavericks
09/05/26
05:00
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
Forestville Eagles (Phụ nữ)
09/05/26
05:00
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Southern Tigers (Phụ nữ)
23/05/26
04:45
Forestville Eagles (Phụ nữ)
Những cô gái Đông Mavericks
23/05/26
05:00
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
23/05/26
05:00
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
Sturt Sabres (Phụ nữ)
23/05/26
05:00
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
23/05/26
05:00
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
Southern Tigers (Phụ nữ)
NBL1 Trung, Nữ Bàn
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 756:449 | |
| 2 | 8 | 7 | 1 | 624:447 | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 606:602 |