Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Saski Baskonia vs Zalgiris 30/01/2026

1
2
3
4
T
Saski Baskonia
19
27
29
27
102
Zalgiris
23
22
26
20
91
Saski Baskonia BVG

Chi tiết trận đấu

Zalgiris ZAL
Quý 1
19 : 23
1
0 - 1
Francisco, Sylvain
0:12
1
0 - 2
Francisco, Sylvain
0:12
2
2 - 2
Howard, Markus
0:32
2
2 - 4
Tubelis, Azuolas
1:01
2
2 - 6
Tubelis, Azuolas
1:33
2
2 - 8
Francisco, Sylvain
1:57
2
2 - 10
Wright, Moses
2:27
2
4 - 10
Radzevicius, Gytis
2:42
1
5 - 10
Radzevicius, Gytis
2:42
2
5 - 12
Wright, Moses
3:19
2
5 - 14
Francisco, Sylvain
3:54
3
8 - 14
Kurucs, Rodions
4:13
2
8 - 16
Brazdeikis, Iggy
4:32
3
11 - 16
Luwawu-Cabarrot, Timothe
4:48
3
11 - 19
Butkevicius, Arnas
5:13
2
13 - 19
Simmons, Kobi
5:31
2
15 - 19
Diakite, Mamadi
6:08
2
15 - 21
Brazdeikis, Iggy
6:54
2
17 - 21
Simmons, Kobi
7:06
2
17 - 23
Birutis, Laurynas
7:51
2
19 - 23
Kurucs, Rodions
9:14
Quý 2
27 : 22
2
21 - 23
Forrest, Trent
10:16
1
21 - 24
Sleva, Dustin
10:42
1
21 - 25
Sleva, Dustin
10:42
1
21 - 26
Sleva, Dustin
10:42
2
21 - 28
Sleva, Dustin
11:09
3
24 - 28
Diakite, Mamadi
11:24
2
26 - 28
Forrest, Trent
12:08
1
27 - 28
Forrest, Trent
12:08
1
27 - 29
Lo, Maodo
12:18
2
29 - 29
Frisch, Clement
12:37
2
31 - 29
Howard, Markus
13:23
1
31 - 30
Francisco, Sylvain
13:33
1
31 - 31
Francisco, Sylvain
13:33
3
34 - 31
Howard, Markus
13:43
2
34 - 33
Tubelis, Azuolas
14:00
2
36 - 33
Simmons, Kobi
14:11
3
36 - 36
Francisco, Sylvain
14:57
2
38 - 36
Omoruyi, Eugene
15:12
2
38 - 38
Wright, Moses
15:24
1
38 - 39
Wright, Moses
16:32
1
38 - 40
Wright, Moses
16:32
3
38 - 43
Ulanovas, Edgaras
17:13
2
40 - 43
Luwawu-Cabarrot, Timothe
17:28
2
42 - 43
Luwawu-Cabarrot, Timothe
18:27
2
44 - 43
Forrest, Trent
18:49
2
44 - 45
Brazdeikis, Iggy
19:02
2
46 - 45
Howard, Markus
19:36
Quý 3
29 : 26
2
48 - 45
Kurucs, Rodions
20:22
2
48 - 47
Wright, Moses
20:43
2
48 - 49
Giedraitis, Dovydas
21:25
2
50 - 49
Kurucs, Rodions
22:03
1
50 - 50
Francisco, Sylvain
22:19
1
50 - 51
Francisco, Sylvain
22:19
3
53 - 51
Howard, Markus
22:32
2
55 - 51
Forrest, Trent
23:02
3
55 - 54
Brazdeikis, Iggy
23:16
2
57 - 54
Diakite, Mamadi
24:08
2
57 - 56
Wright, Moses
24:14
2
59 - 56
Diakite, Mamadi
24:48
2
59 - 58
Francisco, Sylvain
25:10
1
59 - 59
Francisco, Sylvain
25:41
1
59 - 60
Francisco, Sylvain
25:41
1
59 - 61
Francisco, Sylvain
25:41
2
61 - 61
Simmons, Kobi
26:01
1
61 - 62
Francisco, Sylvain
26:34
1
61 - 63
Francisco, Sylvain
26:34
3
64 - 63
Omoruyi, Eugene
26:57
1
65 - 63
Simmons, Kobi
27:39
1
66 - 63
Simmons, Kobi
27:39
1
66 - 64
Ulanovas, Edgaras
27:44
1
67 - 64
Luwawu-Cabarrot, Timothe
28:03
1
68 - 64
Luwawu-Cabarrot, Timothe
28:03
3
68 - 67
Sleva, Dustin
28:26
1
69 - 67
Luwawu-Cabarrot, Timothe
28:44
1
70 - 67
Luwawu-Cabarrot, Timothe
28:44
1
70 - 68
Ulanovas, Edgaras
29:09
1
71 - 68
Luwawu-Cabarrot, Timothe
29:16
1
72 - 68
Luwawu-Cabarrot, Timothe
29:16
3
72 - 71
Ulanovas, Edgaras
29:30
3
75 - 71
Omoruyi, Eugene
29:55
Quý 4
27 : 20
3
75 - 74
Sleva, Dustin
30:18
2
75 - 76
Sleva, Dustin
30:45
1
76 - 76
Luwawu-Cabarrot, Timothe
31:01
1
77 - 76
Luwawu-Cabarrot, Timothe
31:01
3
77 - 79
Francisco, Sylvain
31:18
2
79 - 79
Forrest, Trent
31:37
3
79 - 82
Tubelis, Azuolas
31:56
3
82 - 82
Howard, Markus
32:12
3
82 - 85
Francisco, Sylvain
32:33
2
84 - 85
Forrest, Trent
33:15
2
84 - 87
Francisco, Sylvain
33:59
2
84 - 89
Francisco, Sylvain
35:00
2
86 - 89
Forrest, Trent
36:37
1
87 - 89
Forrest, Trent
36:37
2
89 - 89
Kurucs, Rodions
37:17
1
90 - 89
Diakite, Mamadi
37:47
1
91 - 89
Diakite, Mamadi
37:47
2
91 - 91
Brazdeikis, Iggy
38:01
2
93 - 91
Kurucs, Rodions
38:24
2
95 - 91
Luwawu-Cabarrot, Timothe
38:50
1
96 - 91
Luwawu-Cabarrot, Timothe
39:18
1
97 - 91
Luwawu-Cabarrot, Timothe
39:18
1
98 - 91
Kurucs, Rodions
39:34
1
99 - 91
Kurucs, Rodions
39:34
1
100 - 91
Simmons, Kobi
39:40
1
101 - 91
Simmons, Kobi
39:40
1
102 - 91
Diop, Khalifa
39:53
Tải thêm

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

4 / 10 trận đấu cuối cùng Zalgiris trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cá cược:1x2 -Quý 3 - N1

Tỷ lệ cược

2.00
Saski Baskonia BVG

Số liệu thống kê

Zalgiris ZAL
  • 8/26 (30.8%)
  • 3 con trỏ
  • 10/28 (35.7%)
  • 28/38 (73.7%)
  • 2 con trỏ
  • 21/31 (67.7%)
  • 22/24 (91%)
  • Ném miễn phí
  • 19/22 (86%)
  • 30
  • Lấy lại quả bóng
  • 22
  • 2
  • Ảnh bị chặn
  • 2

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Saski Baskonia
Saski Baskonia
Zalgiris
Zalgiris
Saski Baskonia BVG

Bắt đầu

Zalgiris ZAL
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 159
  • GP
  • 159
  • 78
  • SP
  • 80
TTG 30/01/26 14:30
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 19
  • 27
  • 29
  • 27
102
Zalgiris Zalgiris
  • 23
  • 22
  • 26
  • 20
91
TTG 25/11/25 13:00
Zalgiris Zalgiris
  • 18
  • 19
  • 17
  • 28
82
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 24
  • 18
  • 12
  • 13
67
TTG 06/03/25 14:30
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 18
  • 20
  • 10
  • 18
66
Zalgiris Zalgiris
  • 12
  • 18
  • 13
  • 22
65
TTG 28/11/24 13:00
Zalgiris Zalgiris
  • 17
  • 25
  • 15
  • 13
70
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 19
  • 16
  • 17
  • 31
83
TTG 21/03/24 14:00
Zalgiris Zalgiris
  • 25
  • 23
  • 23
  • 23
94
Saski Baskonia Saski Baskonia
  • 17
  • 17
  • 23
  • 19
76
Saski Baskonia BVG

Bảng xếp hạng

Zalgiris ZAL
# Đội TCDC T Đ TD
1 35 23 12 2884:2816
2 34 22 12 3048:2821
3 34 22 12 2981:2805
4 34 21 13 3025:2897
5 33 20 13 2873:2761
6 34 20 14 2988:2824
7 34 20 14 2952:2893
8 34 20 14 2836:2809
9 34 19 15 2923:2879
10 34 19 15 3047:2934
11 33 17 16 2932:2995
12 34 17 17 2992:2989
13 34 17 17 2897:2910
14 35 15 20 2815:2909
15 34 14 20 2733:2933
16 34 13 21 3046:3104
17 34 13 21 2788:2939
18 34 10 24 2961:3126
19 34 10 24 2690:2817
20 34 8 26 2670:2920

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
30 Tháng Một 2026, 14:30
Sân vận động:
Fernando Buesa Arena, Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha
Dung tích:
15504