Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Xlô-va-ki-a (Nữ) vs Romania (Nữ) 17/03/2026

1
2
3
4
T
Xlô-va-ki-a (Nữ)
23
15
18
23
79
Romania (Nữ)
12
14
18
11
55
Xlô-va-ki-a (Nữ) SVK

Chi tiết trận đấu

Romania (Nữ) ROM
Quý 1
23 : 12
3
3 - 0
Xlô-va-ki-a (Nữ)
0:28
2
5 - 0
Xlô-va-ki-a (Nữ)
1:04
2
7 - 0
Xlô-va-ki-a (Nữ)
1:43
3
7 - 3
Romania (Nữ)
3:00
3
10 - 3
Xlô-va-ki-a (Nữ)
3:19
2
10 - 5
Romania (Nữ)
3:49
2
12 - 5
Xlô-va-ki-a (Nữ)
3:59
2
14 - 5
Xlô-va-ki-a (Nữ)
4:33
2
14 - 7
Romania (Nữ)
6:45
2
16 - 7
Xlô-va-ki-a (Nữ)
6:59
2
18 - 7
Xlô-va-ki-a (Nữ)
7:43
2
18 - 9
Romania (Nữ)
8:05
3
21 - 9
Xlô-va-ki-a (Nữ)
9:05
1
21 - 10
Romania (Nữ)
9:14
2
23 - 10
Xlô-va-ki-a (Nữ)
9:23
2
23 - 12
Romania (Nữ)
9:42
Quý 2
15 : 14
2
25 - 12
Xlô-va-ki-a (Nữ)
10:15
2
27 - 12
Xlô-va-ki-a (Nữ)
10:33
3
30 - 12
Xlô-va-ki-a (Nữ)
10:57
2
30 - 14
Romania (Nữ)
11:12
2
32 - 14
Xlô-va-ki-a (Nữ)
11:33
2
32 - 16
Romania (Nữ)
13:24
2
32 - 18
Romania (Nữ)
13:50
1
32 - 19
Romania (Nữ)
15:05
2
32 - 21
Romania (Nữ)
15:24
1
32 - 22
Romania (Nữ)
16:16
2
34 - 22
Xlô-va-ki-a (Nữ)
16:56
2
34 - 24
Romania (Nữ)
17:05
2
36 - 24
Xlô-va-ki-a (Nữ)
18:22
2
38 - 24
Xlô-va-ki-a (Nữ)
19:13
2
38 - 26
Romania (Nữ)
19:42
Quý 3
18 : 18
3
38 - 29
Romania (Nữ)
21:18
2
38 - 31
Romania (Nữ)
22:06
3
38 - 34
Romania (Nữ)
22:43
2
40 - 34
Xlô-va-ki-a (Nữ)
23:25
3
43 - 34
Xlô-va-ki-a (Nữ)
23:58
2
45 - 34
Xlô-va-ki-a (Nữ)
24:08
2
47 - 34
Xlô-va-ki-a (Nữ)
24:14
3
50 - 34
Xlô-va-ki-a (Nữ)
24:51
1
50 - 35
Romania (Nữ)
25:20
1
50 - 36
Romania (Nữ)
25:20
2
50 - 38
Romania (Nữ)
25:43
1
51 - 38
Xlô-va-ki-a (Nữ)
25:59
1
51 - 39
Romania (Nữ)
26:13
1
51 - 40
Romania (Nữ)
26:13
3
54 - 40
Xlô-va-ki-a (Nữ)
26:27
2
54 - 42
Romania (Nữ)
26:42
2
54 - 44
Romania (Nữ)
27:07
2
56 - 44
Xlô-va-ki-a (Nữ)
29:24
Quý 4
23 : 11
3
56 - 47
Romania (Nữ)
31:01
2
56 - 49
Romania (Nữ)
32:00
2
58 - 49
Xlô-va-ki-a (Nữ)
32:16
3
61 - 49
Xlô-va-ki-a (Nữ)
33:23
2
61 - 51
Romania (Nữ)
33:45
3
64 - 51
Xlô-va-ki-a (Nữ)
33:55
1
64 - 52
Romania (Nữ)
35:08
1
64 - 53
Romania (Nữ)
35:08
2
66 - 53
Xlô-va-ki-a (Nữ)
35:34
2
68 - 53
Xlô-va-ki-a (Nữ)
36:14
3
71 - 53
Xlô-va-ki-a (Nữ)
37:11
2
71 - 55
Romania (Nữ)
37:26
1
72 - 55
Xlô-va-ki-a (Nữ)
37:43
1
73 - 55
Xlô-va-ki-a (Nữ)
37:43
2
75 - 55
Xlô-va-ki-a (Nữ)
38:29
1
76 - 55
Xlô-va-ki-a (Nữ)
38:29
3
79 - 55
Xlô-va-ki-a (Nữ)
39:00
Tải thêm

Phỏng đoán

2 / 5 trận đấu cuối cùng Xlô-va-ki-a (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

2 / 5 trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

4.53

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Xlô-va-ki-a (Nữ)
Xlô-va-ki-a (Nữ)
Romania (Nữ)
Romania (Nữ)
  • 100% 4thắng
  • 0thắng
  • 147
  • GP
  • 147
  • 87
  • SP
  • 60
TTG 17/03/26 13:00
Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
  • 23
  • 15
  • 18
  • 23
79
Romania (Nữ) Romania (Nữ)
  • 12
  • 14
  • 18
  • 11
55
TTG 18/11/25 12:00
Romania (Nữ) Romania (Nữ)
  • 19
  • 10
  • 10
  • 17
56
Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
  • 17
  • 21
  • 18
  • 32
88
TTG 06/02/25 13:00
Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
  • 24
  • 16
  • 30
  • 20
90
Romania (Nữ) Romania (Nữ)
  • 4
  • 21
  • 7
  • 20
52
TTG 12/11/23 11:00
Romania (Nữ) Romania (Nữ)
  • 23
  • 21
  • 12
  • 21
77
Xlô-va-ki-a (Nữ) Xlô-va-ki-a (Nữ)
  • 25
  • 24
  • 23
  • 21
93
Xlô-va-ki-a (Nữ) SVK

Bảng xếp hạng

Romania (Nữ) ROM
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 6 0 528:419 12
2 6 3 3 419:399 9
3 6 2 4 441:482 8
4 6 1 5 427:515 7
# Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 478:378 11
2 6 4 2 474:430 10
3 6 3 3 471:466 9
4 6 0 6 372:521 6

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Ba 2026, 13:00