Paris vs Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 28/11/2024
- 28/11/24 14:30
-
- 81 : 78
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
23
25
12
81
24
14
23
17
78
Quý 1
21
:
24
3
0 - 3
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
0:28
2
2 - 3
Paris
0:38
2
2 - 5
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:04
3
2 - 8
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:30
3
2 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:05
2
2 - 13
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:59
2
4 - 13
Paris
3:11
3
7 - 13
Paris
3:37
3
7 - 16
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
4:43
3
10 - 16
Paris
4:53
2
10 - 18
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:17
1
11 - 18
Paris
5:26
2
11 - 20
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:50
1
12 - 20
Paris
6:18
1
13 - 20
Paris
6:18
2
13 - 22
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:49
3
16 - 22
Paris
7:11
2
16 - 24
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
7:43
3
19 - 24
Paris
8:23
2
21 - 24
Paris
9:27
Quý 2
23
:
14
2
21 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
10:54
1
22 - 26
Paris
11:36
1
23 - 26
Paris
11:36
1
23 - 27
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:21
1
23 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:21
2
25 - 28
Paris
13:19
2
26 - 30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
14:05
2
28 - 30
Paris
14:32
3
28 - 33
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:24
2
30 - 33
Paris
15:50
2
32 - 33
Paris
16:11
3
35 - 33
Paris
16:46
3
38 - 33
Paris
17:22
2
40 - 33
Paris
18:27
3
40 - 36
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:25
3
43 - 36
Paris
19:49
1
44 - 36
Paris
19:57
1
44 - 37
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:57
1
44 - 38
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:57
Quý 3
25
:
23
1
45 - 38
Paris
20:15
2
47 - 38
Paris
20:37
1
47 - 39
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:06
1
47 - 40
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:06
2
47 - 42
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:08
2
49 - 42
Paris
22:15
2
49 - 44
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:21
3
52 - 44
Paris
22:34
3
55 - 44
Paris
23:32
3
55 - 47
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
24:00
2
57 - 47
Paris
24:11
1
57 - 48
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:15
2
57 - 50
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:20
2
59 - 52
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:55
2
61 - 52
Paris
26:11
2
61 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:41
1
61 - 55
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:41
1
61 - 56
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:09
1
61 - 57
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:09
2
61 - 59
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:20
3
64 - 59
Paris
28:16
2
66 - 59
Paris
28:52
3
69 - 59
Paris
29:16
2
69 - 61
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
29:30
2
59 - 50
Paris
25:30
Quý 4
12
:
17
1
70 - 61
Paris
31:12
2
70 - 63
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
31:29
2
72 - 63
Paris
32:21
3
75 - 63
Paris
32:59
2
77 - 63
Paris
33:39
1
77 - 64
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:10
1
77 - 65
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:10
1
77 - 66
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:47
1
77 - 67
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:27
1
77 - 68
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:27
2
77 - 70
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:01
2
77 - 72
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:32
3
77 - 75
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:27
1
78 - 75
Paris
38:40
2
80 - 75
Paris
39:42
3
80 - 78
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:46
1
81 - 78
Paris
39:55
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Paris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Virtus Granarolo Bolognat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
- 13/34 (38.2%)
- 3 con trỏ
- 9/29 (31%)
- 16/37 (43.2%)
- 2 con trỏ
- 18/35 (51.4%)
- 10/17 (58%)
- Ném miễn phí
- 15/24 (62%)
- 48
- Lấy lại quả bóng
- 38
- 14
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Clyburn, William
F
DIM
25
REB
3
HT
2
PHT
31:02
Kính
25
Ba con trỏ
5/8
(63%)
Ném miễn phí
-
Phút
31:02
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/17
(59%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Shorts, TJ
G
DIM
19
REB
3
HT
9
PHT
27:08
Kính
19
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
5/9
(56%)
Phút
27:08
Hai con trỏ
4/12
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/14
(43%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
9
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Cordinier, Isaia
G
DIM
16
REB
7
HT
8
PHT
24:01
Kính
16
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
24:01
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Lo, Maodo
G
DIM
15
REB
1
HT
-
PHT
17:40
Kính
15
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
17:40
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Hifi, Nadir
G
DIM
11
REB
-
HT
2
PHT
18:28
Kính
11
Ba con trỏ
2/8
(25%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
18:28
Hai con trỏ
1/6
(17%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/14
(21%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 168
- GP
- 168
- 89
- SP
- 79
Đối đầu
TTG
31/03/26
14:45
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Paris
- 20
- 27
- 16
- 19
- 19
- 34
- 23
- 27
TTG
09/10/25
14:45
Paris
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 24
- 25
- 23
- 18
- 24
- 16
- 20
- 19
TTG
07/02/25
14:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Paris
- 25
- 21
- 18
- 13
- 17
- 18
- 23
- 25
TTG
28/11/24
14:30
Paris
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 21
- 23
- 25
- 12
- 24
- 14
- 23
- 17
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 10 | 2941:2770 | |
| 2 | 34 | 23 | 11 | 2829:2760 | |
| 3 | 34 | 22 | 12 | 2990:2843 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 2913:2801 | |
| 5 | 34 | 20 | 14 | 2966:2837 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2941:2788 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2870:2797 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2940:2910 | |
| 9 | 34 | 19 | 15 | 2965:2984 | |
| 10 | 34 | 18 | 16 | 2776:2714 | |
| 11 | 34 | 17 | 17 | 2896:2934 | |
| 12 | 34 | 16 | 18 | 2780:2724 | |
| 13 | 34 | 15 | 19 | 2626:2669 | |
| 14 | 34 | 14 | 20 | 2795:2830 | |
| 15 | 34 | 13 | 21 | 2740:2897 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2921:3052 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2683:2834 | |
| 18 | 34 | 5 | 29 | 2646:3074 |