Promitheas Patras vs P.A.O.K. 08/03/2025
- 08/03/25 10:00
-
- 87 : 76
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
23
26
19
19
87
26
21
8
21
76
Quý 1
23
:
26
2
0 - 2
P.A.O.K.
0:23
1
1 - 2
Promitheas Patras
0:54
1
2 - 2
Promitheas Patras
0:54
3
5 - 2
Promitheas Patras
2:09
1
6 - 2
Promitheas Patras
2:41
1
7 - 2
Promitheas Patras
2:41
3
7 - 5
P.A.O.K.
3:05
1
7 - 6
P.A.O.K.
3:32
1
7 - 7
P.A.O.K.
3:32
3
10 - 7
Promitheas Patras
3:55
2
12 - 7
Promitheas Patras
4:21
2
12 - 9
P.A.O.K.
4:39
2
14 - 9
Promitheas Patras
4:57
1
14 - 10
P.A.O.K.
5:05
1
14 - 11
P.A.O.K.
5:05
2
16 - 11
Promitheas Patras
5:19
3
16 - 14
P.A.O.K.
5:37
1
17 - 14
Promitheas Patras
6:00
1
18 - 14
Promitheas Patras
6:00
3
21 - 14
Promitheas Patras
6:25
2
21 - 16
P.A.O.K.
6:43
3
21 - 19
P.A.O.K.
7:48
1
22 - 19
Promitheas Patras
8:11
1
22 - 20
P.A.O.K.
8:22
1
23 - 20
Promitheas Patras
8:41
3
23 - 23
P.A.O.K.
8:59
3
23 - 26
P.A.O.K.
9:27
Quý 2
26
:
21
3
23 - 29
P.A.O.K.
10:20
1
24 - 29
Promitheas Patras
10:35
1
24 - 30
P.A.O.K.
10:56
1
24 - 31
P.A.O.K.
10:56
2
26 - 31
Promitheas Patras
11:26
1
27 - 31
Promitheas Patras
11:26
3
27 - 34
P.A.O.K.
11:41
2
29 - 34
Promitheas Patras
12:08
2
29 - 36
P.A.O.K.
12:48
2
31 - 36
Promitheas Patras
13:50
2
33 - 36
Promitheas Patras
14:18
2
35 - 36
Promitheas Patras
14:35
1
36 - 36
Promitheas Patras
14:35
3
39 - 36
Promitheas Patras
15:08
3
42 - 36
Promitheas Patras
15:33
3
42 - 39
P.A.O.K.
16:09
3
42 - 42
P.A.O.K.
16:46
2
44 - 42
Promitheas Patras
17:10
2
44 - 44
P.A.O.K.
17:21
1
44 - 45
P.A.O.K.
17:37
1
45 - 45
Promitheas Patras
17:53
2
47 - 45
Promitheas Patras
19:32
2
47 - 47
P.A.O.K.
19:55
2
49 - 47
Promitheas Patras
19:59
Quý 3
19
:
8
2
51 - 47
Promitheas Patras
21:46
3
54 - 47
Promitheas Patras
23:01
2
54 - 49
P.A.O.K.
23:14
3
57 - 49
Promitheas Patras
24:09
2
57 - 51
P.A.O.K.
24:20
2
59 - 51
Promitheas Patras
24:33
3
62 - 51
Promitheas Patras
25:33
2
64 - 51
Promitheas Patras
26:24
1
65 - 51
Promitheas Patras
27:04
1
66 - 51
Promitheas Patras
27:34
1
66 - 52
P.A.O.K.
27:56
1
66 - 53
P.A.O.K.
27:56
2
68 - 53
Promitheas Patras
28:09
2
68 - 55
P.A.O.K.
28:28
Quý 4
19
:
21
2
70 - 55
Promitheas Patras
32:10
1
71 - 55
Promitheas Patras
32:10
2
71 - 57
P.A.O.K.
33:12
1
71 - 58
P.A.O.K.
33:48
1
71 - 59
P.A.O.K.
33:48
1
72 - 59
Promitheas Patras
34:10
1
73 - 59
Promitheas Patras
34:10
2
73 - 61
P.A.O.K.
34:31
2
75 - 61
Promitheas Patras
34:49
3
75 - 64
P.A.O.K.
35:11
2
77 - 64
Promitheas Patras
35:38
2
77 - 66
P.A.O.K.
35:57
2
79 - 66
Promitheas Patras
36:16
1
80 - 66
Promitheas Patras
36:19
2
80 - 68
P.A.O.K.
37:10
2
80 - 70
P.A.O.K.
37:43
1
80 - 71
P.A.O.K.
38:17
1
80 - 72
P.A.O.K.
38:17
2
82 - 72
Promitheas Patras
38:51
2
82 - 74
P.A.O.K.
38:57
2
84 - 74
Promitheas Patras
39:23
2
84 - 76
P.A.O.K.
39:41
1
85 - 76
Promitheas Patras
39:54
1
86 - 76
Promitheas Patras
39:54
1
87 - 76
Promitheas Patras
39:54
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
7 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 8/26 (30.8%)
- 3 con trỏ
- 10/29 (34.5%)
- 21/38 (55.3%)
- 2 con trỏ
- 16/28 (57.1%)
- 21/36 (58%)
- Ném miễn phí
- 14/17 (82%)
- 32
- Lấy lại quả bóng
- 43
- 14
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Walker, Jordan
G
DIM
16
REB
-
HT
7
PHT
25:44
Kính
16
Ba con trỏ
2/8
(25%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
25:44
Hai con trỏ
3/7
(43%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/15
(33%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Reynolds, Shavar
G
DIM
15
REB
-
HT
5
PHT
32:17
Kính
15
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
32:17
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/6
(67%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bartley, Frank
G
DIM
15
REB
5
HT
4
PHT
30:19
Kính
15
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
30:19
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Reese, Isaiah
F
DIM
14
REB
3
HT
7
PHT
27:10
Kính
14
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
27:10
Hai con trỏ
1/4
(25%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Varnado, Jordon
F
DIM
14
REB
3
HT
2
PHT
33:22
Kính
14
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
1/3
(33%)
Phút
33:22
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 158
- GP
- 158
- 76
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
28/03/26
10:00
P.A.O.K.
Promitheas Patras
- 30
- 30
- 20
- 20
- 15
- 17
- 15
- 23
TTG
18/10/25
12:30
Promitheas Patras
P.A.O.K.
- 24
- 25
- 17
- 7
- 15
- 23
- 21
- 16
TTG
08/03/25
10:00
Promitheas Patras
P.A.O.K.
- 23
- 26
- 19
- 19
- 26
- 21
- 8
- 21
TTG
09/12/24
13:15
P.A.O.K.
Promitheas Patras
- 28
- 21
- 16
- 21
- 32
- 4
- 27
- 10
TTG
30/12/23
10:15
Promitheas Patras
P.A.O.K.
- 20
- 20
- 20
- 20
- 16
- 17
- 18
- 22
| # | Hình thức Basketball League | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 22 | 0 | 2065:1675 | 44 | |
| 2 | 22 | 20 | 2 | 1965:1617 | 42 | |
| 3 | 22 | 14 | 8 | 1871:1781 | 36 | |
| 4 | 22 | 11 | 11 | 1790:1815 | 33 | |
| 5 | 22 | 11 | 11 | 1683:1725 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 12 | 1738:1810 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 13 | 1696:1739 | 31 | |
| 8 | 22 | 9 | 13 | 1699:1839 | 31 | |
| 9 | 22 | 8 | 14 | 1677:1810 | 30 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1759:1873 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 16 | 1720:1798 | 28 | |
| 12 | 22 | 5 | 17 | 1705:1886 | 27 |
| # | Hình thức Play Out | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 13 | 15 | 2232:2359 | 41 | |
| 2 | 28 | 10 | 18 | 2280:2289 | 38 | |
| 3 | 28 | 9 | 19 | 2244:2407 | 37 | |
| 4 | 28 | 7 | 21 | 2215:2429 | 35 |