Đại bàng chiến đấu Nagoya vs Nagasaki Velca 25/04/2026
- 25/04/26 02:35
-
- 73 : 83
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
20
17
18
73
22
26
10
25
83
Quý 1
18
:
22
2
0 - 2
Nagasaki Velca
0:24
3
3 - 2
Đại bàng chiến đấu Nagoya
0:41
3
3 - 5
Nagasaki Velca
0:51
2
5 - 5
Đại bàng chiến đấu Nagoya
1:15
2
7 - 5
Đại bàng chiến đấu Nagoya
2:25
3
10 - 5
Đại bàng chiến đấu Nagoya
3:06
2
10 - 7
Nagasaki Velca
5:00
2
10 - 9
Nagasaki Velca
5:30
3
10 - 12
Nagasaki Velca
6:01
2
12 - 12
Đại bàng chiến đấu Nagoya
6:27
2
14 - 12
Đại bàng chiến đấu Nagoya
6:48
2
14 - 14
Nagasaki Velca
7:04
2
16 - 14
Đại bàng chiến đấu Nagoya
7:51
2
16 - 16
Nagasaki Velca
8:54
1
16 - 17
Nagasaki Velca
8:51
1
17 - 17
Đại bàng chiến đấu Nagoya
8:59
1
18 - 17
Đại bàng chiến đấu Nagoya
8:59
2
18 - 19
Nagasaki Velca
9:17
3
18 - 22
Nagasaki Velca
9:55
Quý 2
20
:
26
3
21 - 22
Đại bàng chiến đấu Nagoya
10:43
3
21 - 25
Nagasaki Velca
11:04
2
21 - 27
Nagasaki Velca
11:52
1
22 - 27
Đại bàng chiến đấu Nagoya
12:10
1
23 - 27
Đại bàng chiến đấu Nagoya
12:10
2
23 - 29
Nagasaki Velca
12:25
1
24 - 29
Đại bàng chiến đấu Nagoya
12:33
1
25 - 29
Đại bàng chiến đấu Nagoya
12:33
2
25 - 31
Nagasaki Velca
12:43
1
25 - 32
Nagasaki Velca
12:43
1
25 - 33
Nagasaki Velca
13:09
2
25 - 35
Nagasaki Velca
13:33
3
28 - 35
Đại bàng chiến đấu Nagoya
13:56
3
28 - 38
Nagasaki Velca
14:13
2
30 - 38
Đại bàng chiến đấu Nagoya
14:29
2
30 - 40
Nagasaki Velca
15:21
2
32 - 40
Đại bàng chiến đấu Nagoya
15:39
2
32 - 42
Nagasaki Velca
15:58
3
32 - 45
Nagasaki Velca
16:34
1
33 - 45
Đại bàng chiến đấu Nagoya
16:47
3
36 - 45
Đại bàng chiến đấu Nagoya
16:52
2
38 - 45
Đại bàng chiến đấu Nagoya
18:07
2
38 - 47
Nagasaki Velca
18:20
1
38 - 48
Nagasaki Velca
19:09
Quý 3
17
:
10
2
38 - 50
Nagasaki Velca
20:28
3
41 - 50
Đại bàng chiến đấu Nagoya
21:30
3
41 - 53
Nagasaki Velca
22:41
2
43 - 53
Đại bàng chiến đấu Nagoya
22:59
2
45 - 53
Đại bàng chiến đấu Nagoya
23:29
3
48 - 53
Đại bàng chiến đấu Nagoya
25:01
2
50 - 53
Đại bàng chiến đấu Nagoya
26:25
2
50 - 55
Nagasaki Velca
27:40
2
50 - 57
Nagasaki Velca
27:56
2
52 - 57
Đại bàng chiến đấu Nagoya
28:21
1
52 - 58
Nagasaki Velca
28:53
2
54 - 58
Đại bàng chiến đấu Nagoya
29:26
1
55 - 58
Đại bàng chiến đấu Nagoya
29:28
Quý 4
18
:
25
2
57 - 58
Đại bàng chiến đấu Nagoya
30:16
2
59 - 58
Đại bàng chiến đấu Nagoya
31:00
2
59 - 60
Nagasaki Velca
31:17
2
61 - 60
Đại bàng chiến đấu Nagoya
31:26
3
61 - 63
Nagasaki Velca
31:37
2
61 - 65
Nagasaki Velca
31:55
2
61 - 67
Nagasaki Velca
33:02
1
61 - 68
Nagasaki Velca
34:07
1
61 - 69
Nagasaki Velca
34:07
1
61 - 70
Nagasaki Velca
35:05
1
61 - 71
Nagasaki Velca
35:05
2
61 - 73
Nagasaki Velca
35:31
1
62 - 73
Đại bàng chiến đấu Nagoya
35:43
2
62 - 75
Nagasaki Velca
36:08
1
62 - 76
Nagasaki Velca
36:36
2
62 - 78
Nagasaki Velca
37:47
1
62 - 79
Nagasaki Velca
37:49
2
64 - 79
Đại bàng chiến đấu Nagoya
38:02
3
67 - 79
Đại bàng chiến đấu Nagoya
38:50
2
67 - 81
Nagasaki Velca
39:02
2
67 - 83
Nagasaki Velca
39:37
1
68 - 83
Đại bàng chiến đấu Nagoya
39:51
2
70 - 83
Đại bàng chiến đấu Nagoya
39:53
2
72 - 83
Đại bàng chiến đấu Nagoya
39:56
3
73 - 83
Đại bàng chiến đấu Nagoya
39:59
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đại bàng chiến đấu Nagoya
- Nagasaki Velca
Phỏng đoán
7 / 10 trận đấu cuối cùng Đại bàng chiến đấu Nagoya trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 6 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 171
- GP
- 171
- 85
- SP
- 86
Đối đầu
TTG
25/04/26
02:35
Đại bàng chiến đấu Nagoya
Nagasaki Velca
- 18
- 20
- 17
- 18
- 22
- 26
- 10
- 25
TTG
05/04/26
04:05
Nagasaki Velca
Đại bàng chiến đấu Nagoya
- 24
- 22
- 25
- 28
- 16
- 24
- 27
- 21
TTG
04/04/26
04:05
Nagasaki Velca
Đại bàng chiến đấu Nagoya
- 18
- 34
- 26
- 19
- 18
- 19
- 15
- 31
TTG
09/02/25
01:35
Đại bàng chiến đấu Nagoya
Nagasaki Velca
- 20
- 27
- 27
- 22
- 18
- 20
- 13
- 14
TTG
08/02/25
01:35
Đại bàng chiến đấu Nagoya
Nagasaki Velca
- 21
- 21
- 26
- 17
- 24
- 25
- 21
- 19
| # | Hình thức B1 League 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 56 | 44 | 12 | 5130:4462 | |
| 2 | 56 | 42 | 14 | 4800:4484 | |
| 3 | 56 | 41 | 15 | 4685:4143 | |
| 4 | 56 | 40 | 16 | 4709:4357 | |
| 5 | 56 | 39 | 17 | 4634:4065 | |
| 6 | 56 | 39 | 17 | 4569:4180 | |
| 7 | 56 | 38 | 18 | 4695:4300 | |
| 8 | 56 | 38 | 18 | 4496:4302 | |
| 9 | 56 | 35 | 21 | 4949:4811 | |
| 10 | 56 | 34 | 22 | 4624:4440 | |
| 11 | 56 | 34 | 22 | 4830:4678 | |
| 12 | 56 | 31 | 25 | 4838:4676 | |
| 13 | 56 | 30 | 26 | 4597:4573 | |
| 14 | 56 | 26 | 30 | 4451:4536 | |
| 15 | 56 | 25 | 31 | 4428:4567 | |
| 16 | 56 | 23 | 33 | 4272:4499 | |
| 17 | 56 | 22 | 34 | 4538:4639 | |
| 18 | 56 | 22 | 34 | 4515:4755 | |
| 19 | 56 | 18 | 38 | 4412:4695 | |
| 20 | 56 | 18 | 38 | 4130:4536 | |
| 21 | 56 | 18 | 38 | 4191:4605 | |
| 22 | 56 | 17 | 39 | 4483:4738 | |
| 23 | 56 | 16 | 40 | 4237:4564 | |
| 24 | 56 | 14 | 42 | 4535:4985 | |
| 25 | 56 | 14 | 42 | 4229:4708 | |
| 26 | 56 | 10 | 46 | 4105:4784 |
| # | Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 56 | 42 | 14 | 4800:4484 | |
| 2 | 56 | 39 | 17 | 4634:4065 | |
| 3 | 56 | 38 | 18 | 4695:4300 | |
| 4 | 56 | 38 | 18 | 4496:4302 | |
| 5 | 56 | 35 | 21 | 4949:4811 | |
| 6 | 56 | 34 | 22 | 4624:4440 | |
| 7 | 56 | 25 | 31 | 4428:4567 | |
| 8 | 56 | 23 | 33 | 4272:4499 | |
| 9 | 56 | 18 | 38 | 4412:4695 | |
| 10 | 56 | 18 | 38 | 4191:4605 | |
| 11 | 56 | 16 | 40 | 4237:4564 | |
| 12 | 56 | 14 | 42 | 4229:4708 | |
| 13 | 56 | 10 | 46 | 4105:4784 |