Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

MLP Academics Heidelberg vs Promitheas Patras 18/11/2025

1
2
3
4
T
MLP Academics Heidelberg
21
17
23
21
82
Promitheas Patras
17
20
15
10
62
MLP Academics Heidelberg HEI

Chi tiết trận đấu

Promitheas Patras PRO
Quý 1
21 : 17
3
3 - 0
MLP Academics Heidelberg
0:21
2
5 - 0
MLP Academics Heidelberg
1:35
1
6 - 0
MLP Academics Heidelberg
2:05
1
7 - 0
MLP Academics Heidelberg
2:05
1
7 - 1
Promitheas Patras
3:37
1
7 - 2
Promitheas Patras
3:37
1
7 - 3
Promitheas Patras
4:04
1
7 - 4
Promitheas Patras
4:04
3
7 - 7
Promitheas Patras
4:16
1
7 - 8
Promitheas Patras
4:48
1
7 - 9
Promitheas Patras
4:48
3
10 - 9
MLP Academics Heidelberg
4:57
2
12 - 9
MLP Academics Heidelberg
6:16
1
12 - 10
Promitheas Patras
6:29
1
12 - 11
Promitheas Patras
6:29
2
14 - 11
MLP Academics Heidelberg
7:00
1
14 - 12
Promitheas Patras
7:14
1
14 - 13
Promitheas Patras
7:14
2
16 - 13
MLP Academics Heidelberg
7:46
2
16 - 15
Promitheas Patras
7:56
1
17 - 15
MLP Academics Heidelberg
8:21
1
18 - 15
MLP Academics Heidelberg
8:21
2
20 - 15
MLP Academics Heidelberg
8:39
2
20 - 17
Promitheas Patras
9:29
1
21 - 17
MLP Academics Heidelberg
9:59
Quý 2
17 : 20
2
23 - 17
MLP Academics Heidelberg
10:19
2
23 - 19
Promitheas Patras
10:37
3
23 - 22
Promitheas Patras
10:52
2
23 - 24
Promitheas Patras
11:29
2
25 - 24
MLP Academics Heidelberg
11:41
3
25 - 27
Promitheas Patras
12:04
2
25 - 29
Promitheas Patras
13:08
2
27 - 29
MLP Academics Heidelberg
14:03
2
27 - 31
Promitheas Patras
14:26
2
29 - 31
MLP Academics Heidelberg
14:56
2
31 - 31
MLP Academics Heidelberg
15:22
1
31 - 32
Promitheas Patras
15:49
1
31 - 33
Promitheas Patras
15:49
2
33 - 33
MLP Academics Heidelberg
16:02
2
35 - 33
MLP Academics Heidelberg
18:16
2
35 - 35
Promitheas Patras
18:33
3
38 - 35
MLP Academics Heidelberg
18:53
2
38 - 37
Promitheas Patras
19:15
Quý 3
23 : 15
2
38 - 39
Promitheas Patras
20:16
1
39 - 39
MLP Academics Heidelberg
20:37
1
40 - 39
MLP Academics Heidelberg
20:37
3
43 - 39
MLP Academics Heidelberg
21:57
1
44 - 39
MLP Academics Heidelberg
22:38
1
45 - 39
MLP Academics Heidelberg
22:38
3
48 - 39
MLP Academics Heidelberg
23:04
3
51 - 39
MLP Academics Heidelberg
25:02
3
54 - 39
MLP Academics Heidelberg
25:46
1
54 - 40
Promitheas Patras
26:24
1
54 - 41
Promitheas Patras
26:24
1
54 - 42
Promitheas Patras
26:24
1
54 - 43
Promitheas Patras
27:00
3
54 - 46
Promitheas Patras
27:27
2
56 - 46
MLP Academics Heidelberg
27:47
3
56 - 49
Promitheas Patras
28:06
1
56 - 50
Promitheas Patras
28:43
2
58 - 50
MLP Academics Heidelberg
29:04
1
58 - 51
Promitheas Patras
29:26
1
58 - 52
Promitheas Patras
29:26
3
61 - 52
MLP Academics Heidelberg
29:59
Quý 4
21 : 10
2
63 - 54
MLP Academics Heidelberg
30:33
2
63 - 54
Promitheas Patras
30:54
3
66 - 54
MLP Academics Heidelberg
31:14
2
68 - 54
MLP Academics Heidelberg
31:43
3
71 - 54
MLP Academics Heidelberg
32:47
1
71 - 55
Promitheas Patras
33:07
1
71 - 56
Promitheas Patras
33:07
3
74 - 56
MLP Academics Heidelberg
33:21
1
74 - 57
Promitheas Patras
33:43
1
75 - 57
MLP Academics Heidelberg
34:27
1
76 - 57
MLP Academics Heidelberg
34:49
1
77 - 57
MLP Academics Heidelberg
34:49
2
79 - 57
MLP Academics Heidelberg
35:42
2
79 - 59
Promitheas Patras
37:13
1
79 - 60
Promitheas Patras
37:40
3
82 - 60
MLP Academics Heidelberg
37:54
2
82 - 62
Promitheas Patras
39:56
Tải thêm

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy MLP Academics Heidelberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng FIBA Champions League

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

1.85
MLP Academics Heidelberg HEI

Số liệu thống kê

Promitheas Patras PRO
  • 12/27 (44.4%)
  • 3 con trỏ
  • 5/22 (22.7%)
  • 17/33 (51.5%)
  • 2 con trỏ
  • 12/30 (40%)
  • 12/17 (70%)
  • Ném miễn phí
  • 23/29 (79%)
  • 41
  • Lấy lại quả bóng
  • 28
  • 11
  • Phản đòn tấn công
  • 6
Thống kê người chơi
Harris, Claudell
G
DIM 21
REB 2
HT 1
PHT 29:52
Kính 21
Ba con trỏ 4/7 (57%)
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 29:52
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/13 (54%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân -
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Kessen, Marcel
C
DIM 17
REB 8
HT 1
PHT 19:26
Kính 17
Ba con trỏ 3/5 (60%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 19:26
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/11 (55%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Weathers, Marcus
F
DIM 16
REB 6
HT 2
PHT 28:21
Kính 16
Ba con trỏ 3/5 (60%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 28:21
Hai con trỏ 2/3 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/8 (63%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Williamson, Samuell
F
DIM 13
REB 6
HT 3
PHT 26:33
Kính 13
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 26:33
Hai con trỏ 2/3 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/7 (57%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Weathers, Michael
G
DIM 10
REB 2
HT 6
PHT 19:03
Kính 10
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí -
Phút 19:03
Hai con trỏ 2/4 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/8 (50%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 5
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
MLP Academics Heidelberg
MLP Academics Heidelberg
Promitheas Patras
Promitheas Patras
MLP Academics Heidelberg HEI

Bắt đầu

Promitheas Patras PRO
  • 50% 1thắng
  • 50% 1thắng
  • 158
  • GP
  • 158
  • 82
  • SP
  • 75
TTG 18/11/25 12:30
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 21
  • 17
  • 23
  • 21
82
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 17
  • 20
  • 15
  • 10
62
TTG 07/10/25 12:00
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 32
  • 18
  • 24
  • 15
89
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg
  • 13
  • 24
  • 19
  • 27
83
MLP Academics Heidelberg HEI

Bảng xếp hạng

Promitheas Patras PRO
# Hình thức Champions League 25/26, Group A TCDC T Đ TD K
1 6 4 2 564:534 10
2 6 3 3 502:507 9
3 6 3 3 481:507 9
4 6 2 4 468:467 8
# Hình thức Champions League 25/26, Group B TCDC T Đ TD K
1 6 5 1 549:483 11
2 6 5 1 539:513 11
3 6 1 5 512:546 7
4 6 1 5 486:544 7

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Mười Một 2025, 12:30
Sân vận động:
SNP Dome, Heidelberg, Đức
Dung tích:
5000