Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Orlando Magic vs Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 09/01/2025

1
2
3
4
T
Orlando Magic
18
21
23
27
89
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
29
23
26
26
104
Orlando Magic ORL

Chi tiết trận đấu

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
Quý 1
18 : 29
2
0 - 2
Gobert, Rudy
0:22
2
2 - 2
Caldwell-Pope, Kentavious
0:42
2
2 - 4
Gobert, Rudy
1:00
2
4 - 4
Bitadze, Goga
1:46
3
7 - 4
Caldwell-Pope, Kentavious
2:21
2
7 - 6
Randle, Julius
2:59
3
7 - 9
Edwards, Anthony
3:27
3
7 - 12
Edwards, Anthony
3:50
2
9 - 12
da Silva, Tristan
4:13
2
11 - 12
Anthony, Cole
4:43
3
11 - 15
Edwards, Anthony
4:55
2
11 - 17
Randle, Julius
5:31
2
11 - 19
Randle, Julius
6:10
1
12 - 19
Anthony, Cole
7:05
2
12 - 21
Reid, Naz
7:28
1
14 - 21
Isaac, Jonathan
7:36
2
14 - 23
Reid, Naz
7:47
2
16 - 23
Isaac, Jonathan
8:07
2
18 - 23
Bitadze, Goga
8:39
3
18 - 26
Reid, Naz
8:56
3
18 - 29
Randle, Julius
11:56
Quý 2
21 : 23
2
20 - 29
da Silva, Tristan
12:45
2
22 - 29
Carter Jr., Wendell
13:22
1
23 - 29
Black, Anthony
13:38
2
23 - 31
Randle, Julius
14:02
2
23 - 33
Alexander-Walker, Nickeil
14:31
2
25 - 33
Howard, Jett
15:19
1
26 - 33
da Silva, Tristan
15:48
1
27 - 33
da Silva, Tristan
15:48
2
27 - 35
Gobert, Rudy
16:00
3
30 - 35
Houstan, Caleb
16:34
1
30 - 36
Edwards, Anthony
16:47
1
30 - 37
Edwards, Anthony
16:47
3
33 - 37
Houstan, Caleb
17:35
2
35 - 37
Caldwell-Pope, Kentavious
18:59
2
37 - 37
Anthony, Cole
19:28
3
37 - 40
Edwards, Anthony
19:47
3
37 - 43
DiVincenzo, Donte
20:17
2
37 - 45
Conley, Mike
21:06
2
37 - 47
Conley, Mike
21:23
1
37 - 48
Randle, Julius
22:58
1
37 - 49
Randle, Julius
22:58
2
39 - 49
Howard, Jett
23:12
3
39 - 52
Conley, Mike
23:27
Quý 3
23 : 26
2
41 - 52
Bitadze, Goga
25:23
3
41 - 55
DiVincenzo, Donte
25:40
2
43 - 55
Anthony, Cole
25:54
1
44 - 55
Anthony, Cole
25:54
3
47 - 55
Houstan, Caleb
26:31
3
47 - 58
DiVincenzo, Donte
26:42
3
50 - 58
Caldwell-Pope, Kentavious
26:49
2
50 - 60
Randle, Julius
27:12
2
52 - 60
Anthony, Cole
27:20
3
55 - 60
Caldwell-Pope, Kentavious
28:13
1
55 - 61
Reid, Naz
28:57
1
55 - 62
Reid, Naz
28:57
2
57 - 62
Anthony, Cole
30:22
3
57 - 65
Reid, Naz
30:41
1
58 - 65
Carter Jr., Wendell
32:28
2
58 - 67
Edwards, Anthony
32:41
1
58 - 68
Edwards, Anthony
32:41
1
58 - 69
Edwards, Anthony
33:22
1
58 - 70
Edwards, Anthony
33:22
2
60 - 70
Black, Anthony
33:35
2
60 - 72
Reid, Naz
34:03
1
60 - 73
Randle, Julius
35:02
1
60 - 74
Randle, Julius
35:02
2
62 - 74
Carter Jr., Wendell
35:20
1
62 - 75
Conley, Mike
35:25
1
62 - 76
Conley, Mike
35:25
1
62 - 77
Edwards, Anthony
35:56
1
62 - 78
Edwards, Anthony
35:56
Quý 4
27 : 26
2
62 - 80
Randle, Julius
36:23
2
62 - 82
McDaniels, Jaden
36:43
1
62 - 83
McDaniels, Jaden
36:43
2
64 - 84
Bitadze, Goga
37:08
2
66 - 84
Bitadze, Goga
38:46
3
66 - 87
DiVincenzo, Donte
38:57
3
69 - 87
Howard, Jett
39:17
1
69 - 88
McDaniels, Jaden
39:38
1
69 - 89
Reid, Naz
39:38
1
69 - 90
Reid, Naz
39:38
3
72 - 90
Houstan, Caleb
39:53
2
72 - 92
Gobert, Rudy
40:19
2
74 - 94
Bitadze, Goga
41:35
2
72 - 92
Edwards, Anthony
40:19
1
74 - 96
McDaniels, Jaden
41:49
1
74 - 95
McDaniels, Jaden
41:49
1
74 - 98
Randle, Julius
42:21
2
72 - 94
Gobert, Rudy
41:12
1
74 - 97
Randle, Julius
42:21
2
76 - 98
Bitadze, Goga
42:30
1
77 - 98
Bitadze, Goga
42:30
3
80 - 98
Queen, Trevelin
42:56
2
80 - 100
Randle, Julius
44:13
1
81 - 100
Joseph, Cory
45:52
2
83 - 100
Carter Jr., Wendell
46:14
1
84 - 100
Carter Jr., Wendell
46:14
2
84 - 102
Garza, Luka
46:23
3
87 - 102
Howard, Jett
46:32
2
87 - 104
Garza, Luka
47:05
1
88 - 104
Houstan, Caleb
47:27
1
89 - 104
Houstan, Caleb
47:27
Tải thêm

Phỏng đoán

7 / 10 trận đấu cuối cùng Orlando Magic trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

Orlando Magic ORL

Số liệu thống kê

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
  • 10/40 (25%)
  • 3 con trỏ
  • 12/34 (35.3%)
  • 23/47 (48.9%)
  • 2 con trỏ
  • 22/51 (43.1%)
  • 13/19 (68%)
  • Ném miễn phí
  • 24/31 (77%)
  • 47
  • Lấy lại quả bóng
  • 50
  • 13
  • Phản đòn tấn công
  • 14
Thống kê người chơi
Randle, Julius
F-C
DIM 23
REB 10
HT 2
PHT 30:54
Kính 23
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 6/6 (100%)
Phút 30:54
Hai con trỏ 7/13 (54%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/16 (50%)
Phản đòn tấn công 4
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 10
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Edwards, Anthony
G
DIM 21
REB 3
HT 7
PHT 36:22
Kính 21
Ba con trỏ 4/11 (36%)
Ném miễn phí 7/9 (78%)
Phút 36:22
Hai con trỏ 1/8 (13%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/19 (26%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 7
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Reid, Naz
C-F
DIM 16
REB 3
HT 1
PHT 23:09
Kính 16
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 4/6 (67%)
Phút 23:09
Hai con trỏ 3/5 (60%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/9 (56%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Bitadze, Goga
C-F
DIM 15
REB 8
HT 2
PHT 30:19
Kính 15
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/1 (100%)
Phút 30:19
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/12 (58%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật 1
Houstan, Caleb
F
DIM 14
REB 1
HT 1
PHT 33:02
Kính 14
Ba con trỏ 4/6 (67%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 33:02
Hai con trỏ 0/1 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/7 (57%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Orlando Magic
Orlando Magic
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Orlando Magic ORL

Bắt đầu

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 220
  • GP
  • 220
  • 110
  • SP
  • 109
TTG 08/04/26 19:00
Orlando Magic Orlando Magic
  • 34
  • 29
  • 38
  • 31
132
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 32
  • 21
  • 30
  • 37
120
TTG 07/03/26 15:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 30
  • 20
  • 28
  • 14
92
Orlando Magic Orlando Magic
  • 27
  • 33
  • 30
  • 29
119
TTG 14/03/25 20:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 33
  • 29
  • 16
  • 40
118
Orlando Magic Orlando Magic
  • 30
  • 28
  • 29
  • 24
111
TTG 09/01/25 19:00
Orlando Magic Orlando Magic
  • 18
  • 21
  • 23
  • 27
89
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 29
  • 23
  • 26
  • 26
104
TTG 21/07/24 15:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 36
  • 23
  • 21
  • 35
115
Orlando Magic Orlando Magic
  • 20
  • 28
  • 26
  • 26
100
Orlando Magic ORL

Bảng xếp hạng

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
# Hình thức Atlantic Division TCDC T Đ TD
1 82 61 21 9534:8787
2 82 51 31 9494:9158
3 82 30 52 9091:9443
4 82 26 56 8619:9202
5 82 24 58 8988:9499
# Hình thức Central Division TCDC T Đ TD
1 82 64 18 9999:9217
2 82 50 32 9624:9441
3 82 48 34 9472:9269
4 82 44 38 9471:9315
5 82 39 43 9660:9788

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Một 2025, 19:00
Sân vận động:
Kia Center, Orlando, FL, Mỹ
Dung tích:
18846