Mega/U-BT Cluj-Napoca vs KK Split 09/02/2025
- 09/02/25 06:00
-
- 84 : 82
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
32
18
17
17
84
14
23
25
20
82
Quý 1
32
:
14
3
3 - 0
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:14
3
6 - 0
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:48
2
6 - 2
KK Split
1:05
2
8 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:14
3
11 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2:37
1
11 - 3
KK Split
2:45
1
11 - 4
KK Split
2:45
3
14 - 4
Mega/U-BT Cluj-Napoca
3:04
2
14 - 6
KK Split
3:17
3
17 - 6
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:06
1
18 - 6
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:52
1
19 - 6
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:52
2
19 - 8
KK Split
5:14
3
22 - 8
Mega/U-BT Cluj-Napoca
6:10
2
22 - 10
KK Split
6:36
2
24 - 10
Mega/U-BT Cluj-Napoca
6:51
1
24 - 11
KK Split
8:09
1
24 - 12
KK Split
8:09
3
27 - 12
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:31
2
27 - 14
KK Split
9:00
3
30 - 14
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:12
2
32 - 14
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:34
Quý 2
18
:
23
3
32 - 17
KK Split
10:26
2
34 - 17
Mega/U-BT Cluj-Napoca
10:40
2
34 - 19
KK Split
11:03
1
34 - 20
KK Split
11:03
2
36 - 20
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:30
3
36 - 23
KK Split
12:07
2
38 - 23
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:36
3
38 - 26
KK Split
13:02
2
38 - 28
KK Split
13:19
2
38 - 30
KK Split
13:44
1
39 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:58
1
40 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
13:58
3
43 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:06
2
45 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:39
1
46 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:20
1
46 - 31
KK Split
16:33
1
46 - 32
KK Split
16:33
1
46 - 33
KK Split
18:22
2
46 - 35
KK Split
18:33
2
48 - 35
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:45
2
50 - 35
Mega/U-BT Cluj-Napoca
19:04
2
50 - 37
KK Split
19:59
Quý 3
17
:
25
2
52 - 37
Mega/U-BT Cluj-Napoca
21:29
2
52 - 39
KK Split
21:54
3
52 - 42
KK Split
22:12
3
55 - 42
Mega/U-BT Cluj-Napoca
22:32
2
55 - 44
KK Split
24:14
3
58 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
24:35
2
58 - 46
KK Split
25:00
3
58 - 49
KK Split
25:22
2
60 - 49
Mega/U-BT Cluj-Napoca
25:42
2
62 - 49
Mega/U-BT Cluj-Napoca
26:15
3
62 - 52
KK Split
26:33
2
62 - 54
KK Split
27:14
2
62 - 56
KK Split
27:47
1
62 - 57
KK Split
27:47
3
65 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
27:59
2
65 - 59
KK Split
28:57
2
67 - 59
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:58
3
67 - 62
KK Split
29:59
Quý 4
17
:
20
3
70 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
30:18
2
70 - 64
KK Split
30:35
3
70 - 67
KK Split
31:27
3
70 - 70
KK Split
32:10
2
70 - 72
KK Split
32:51
3
70 - 75
KK Split
33:14
3
70 - 78
KK Split
34:08
2
72 - 78
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:59
2
74 - 78
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:30
3
77 - 78
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:59
2
77 - 80
KK Split
38:24
2
77 - 82
KK Split
39:00
3
80 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:08
2
82 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:31
2
84 - 82
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Mega/U-BT Cluj-Napoca trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
6 / 10 trận đấu cuối cùng KK Split trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
- 15/31 (48.4%)
- 3 con trỏ
- 11/29 (37.9%)
- 17/26 (65.4%)
- 2 con trỏ
- 20/41 (48.8%)
- 5/10 (50%)
- Ném miễn phí
- 9/10 (90%)
- 21
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 3
- Phản đòn tấn công
- 16
Thống kê người chơi
Shorter, Shannon
G
DIM
18
REB
8
HT
5
PHT
34:26
Kính
18
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
34:26
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Tisma, Boris
G
DIM
15
REB
9
HT
1
PHT
26:30
Kính
15
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
26:30
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Jovic, Filip
F
DIM
15
REB
3
HT
-
PHT
25:21
Kính
15
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
25:21
Hai con trỏ
6/8
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Petrovic, Mihailo
G
DIM
14
REB
-
HT
10
PHT
27:17
Kính
14
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
2/5
(40%)
Phút
27:17
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Miljenovic, Stefan
G
DIM
14
REB
-
HT
1
PHT
20:52
Kính
14
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
1/3
(33%)
Phút
20:52
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 167
- GP
- 167
- 80
- SP
- 86
Đối đầu
TTG
22/03/26
13:00
KK Split
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 25
- 24
- 21
- 26
- 17
- 15
- 19
- 23
TTG
09/02/25
06:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
KK Split
- 32
- 18
- 17
- 17
- 14
- 23
- 25
- 20
TTG
19/10/24
13:00
KK Split
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 28
- 20
- 24
- 18
- 20
- 20
- 22
- 18
TTG
31/03/24
12:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
KK Split
- 22
- 27
- 25
- 18
- 25
- 17
- 19
- 17
TTG
18/12/23
12:00
KK Split
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 24
- 21
- 17
- 26
- 20
- 27
- 10
- 16
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2699:2320 | 56 | |
| 2 | 30 | 26 | 4 | 2719:2246 | 56 | |
| 3 | 30 | 25 | 5 | 2633:2324 | 55 | |
| 4 | 30 | 23 | 7 | 2672:2365 | 53 | |
| 5 | 30 | 19 | 11 | 2628:2599 | 49 | |
| 6 | 30 | 19 | 11 | 2545:2400 | 49 | |
| 7 | 30 | 17 | 13 | 2563:2467 | 47 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2479:2454 | 46 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2300:2282 | 44 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2389:2551 | 44 | |
| 11 | 30 | 11 | 19 | 2551:2642 | 41 | |
| 12 | 30 | 10 | 20 | 2261:2482 | 40 | |
| 13 | 30 | 9 | 21 | 2308:2483 | 39 | |
| 14 | 30 | 5 | 25 | 2457:2645 | 35 | |
| 15 | 30 | 4 | 26 | 2291:2666 | 34 | |
| 16 | 30 | 2 | 28 | 2243:2812 | 32 |